Đoạn văn trên chứa thông tin về giá vàng ngày 7/4/2026, bao gồm giá vàng miếng SJC, DOJI, BTMC và vàng nhẫn 9999, cùng với sự biến động của giá vàng thế giới.
Phân tích chi tiết biến động giá vàng ngày 7/4/2026: Xu hướng giảm và những yếu tố tác động
Chào mọi người, lại là mình đây, một người bạn đồng hành trên hành trình cập nhật những thông tin nóng hổi và đáng quan tâm nhất trên thị trường. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào phân tích diễn biến giá vàng ngày 7/4/2026, một ngày mà thị trường kim loại quý chứng kiến những điều chỉnh đáng chú ý. Từ các thương hiệu vàng lớn như SJC, DOJI, BTMC đến vàng nhẫn 9999, tất cả đều ghi nhận sự sụt giảm, và cả giá vàng thế giới cũng không nằm ngoài quy luật này. Hãy cùng mình khám phá chi tiết nhé!
Tính đến thời điểm 4h sáng ngày 7/4/2026, bức tranh toàn cảnh thị trường vàng miếng SJC đã cho thấy một xu hướng giảm giá rõ rệt tại hầu hết các thương hiệu uy tín. Sự điều chỉnh này diễn ra sau một giai đoạn tăng trưởng “nóng” vào đầu tháng 3, khi giá bán ra có thời điểm chạm ngưỡng 190,9 triệu đồng/lượng. Hiện tại, mức giá đã giảm tới 17,8 triệu đồng mỗi lượng so với đỉnh cũ, cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong tâm lý và kỳ vọng của nhà đầu tư.
Diễn biến giá vàng SJC và các thương hiệu lớn

Trong ngày 7/4/2026, các doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn đều ghi nhận sự sụt giảm, phản ánh rõ nét xu hướng giảm chung của thị trường. Sự chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra cũng là một yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư cần lưu ý.
1. Giá vàng SJC – Thương hiệu quốc gia
Cập nhật vào lúc 4h sáng ngày 7/4/2026, Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) đã niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức mua vào 170,1 triệu đồng/lượng và bán ra 173,1 triệu đồng/lượng. So với phiên giao dịch trước đó, giá vàng SJC đã giảm 1,4 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Điều này cho thấy một sự đồng bộ trong việc điều chỉnh giá của thương hiệu vàng quốc gia, đáp ứng lại những biến động của thị trường.
2. DOJI – Tập đoàn Vàng bạc Đá quý hàng đầu
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI cũng không ngoại lệ. Tại thời điểm khảo sát, DOJI niêm yết giá vàng miếng của mình ở mức mua vào 170,2 triệu đồng/lượng và bán ra 173,2 triệu đồng/lượng. Mức giảm ở chiều mua vào là 900.000 đồng/lượng, trong khi chiều bán ra giảm tới 1,4 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch mua – bán tại DOJI giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng, tương đồng với SJC.
3. Bảo Tín Minh Châu – Uy tín và chất lượng
Hệ thống Vàng Bảo Tín Minh Châu, một cái tên quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam, cũng đã có những điều chỉnh giá tương tự. Theo đó, vào chiều ngày 7/4/2026, giá vàng miếng SJC tại Bảo Tín Minh Châu được niêm yết ở mức 173,1 triệu đồng/lượng cho chiều bán ra, giảm 1,4 triệu đồng so với ngày hôm qua. Chiều mua vào cũng giảm 900.000 đồng/lượng, còn 170,1 triệu đồng/lượng. Biên độ mua – bán tại đây cũng là 3 triệu đồng/lượng.
4. Mi Hồng – Điểm giao dịch với biên độ hấp dẫn
Hệ thống Mi Hồng ghi nhận mức giá mua vào 170,8 triệu đồng/lượng và bán ra 172,8 triệu đồng/lượng, với mức giảm 1,2 triệu đồng/lượng cho cả hai chiều. Điểm đặc biệt tại Mi Hồng là biên độ chênh lệch mua – bán chỉ ở mức 2 triệu đồng/lượng, thấp nhất trong nhóm các thương hiệu được khảo sát. Điều này có thể thu hút một lượng nhất định nhà đầu tư muốn mua vào bán ra trong ngày.
Bảng giá vàng hôm nay 7/4/2026 mới nhất như sau
| Giá vàng hôm nay | Ngày 7/4/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 170,1 | 173,1 | -1400 | -1400 |
| Tập đoàn DOJI | 170,2 | 173,2 | -900 | -1400 |
| PNJ | 170,1 | 173,1 | -900 | -1400 |
| Phú Quý | 170,1 | 173,1 | -900 | -1400 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 170,1 | 173,1 | -900 | -1400 |
| Bảo Tín Minh Châu | 170,1 | 173,1 | -900 | -1400 |
| Mi Hồng | 170,8 | 172,8 | -1200 | -1200 |
| 1. DOJI – Cập nhật: 7/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Vàng miếng SJC DOJI HCM | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội | 170.200 ▼900K | 173.200 ▼1.400K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Vàng 24K DOJI | 167.000 ▲1.500K | 171.000 ▲1.500K |
| 2. PNJ – Cập nhật: 7/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 PNJ | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 169.000 ▼400K | 172.000 ▼900K |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 169.000 ▼400K | 172.000 ▼900K |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 169.000 ▼400K | 172.000 ▼900K |
| Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng | 169.000 ▼400K | 172.000 ▼900K |
| Vàng nữ trang 999.9 PNJ | 166.500 ▼1.100K | 170.500 ▼1.100K |
| Vàng nữ trang 999 PNJ | 166.330 ▼1.100K | 170.330 ▼1.100K |
| Vàng nữ trang 9920 PNJ | 162.940 ▼1.090K | 169.140 ▼1.090K |
| Vàng nữ trang 99 PNJ | 162.600 ▼1.080K | 168.800 ▼1.080K |
| Vàng 916 (22K) | 149.980 ▼1.010K | 156.180 ▼1.010K |
| Vàng 750 (18K) | 118.980 ▼820K | 127.880 ▼820K |
| Vàng 680 (16.3K) | 107.040 ▼750K | 115.940 ▼750K |
| Vàng 650 (15.6K) | 101.930 ▼710K | 110.830 ▼710K |
| Vàng 610 (14.6K) | 95.110 ▼670K | 104.010 ▼670K |
| Vàng 585 (14K) | 90.840 ▼650K | 99.740 ▼650K |
| Vàng 416 (10K) | 62.030 ▼460K | 70.930 ▼460K |
| Vàng 375 (9K) | 55.040 ▼410K | 63.940 ▼410K |
| Vàng 333 (8K) | 47.880 ▼360K | 56.780 ▼360K |
| 3. BTMC – Cập nhật: 7/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC BTMC | 170.100 ▼900K | 173.100 ▼1.400K |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC | 168.100 ▼1.400K | 171.100 ▼1.400K |
| Nhẫn tròn trơn BTMC | 168.100 ▼1.400K | 171.100 ▼1.400K |
| Bản vị vàng BTMC | 168.100 ▼1.400K | 171.100 ▼1.400K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 9999 | 166.100 ▼1.400K | 170.100 ▼1.400K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 999 | 165.900 ▼1.400K | 169.900 ▼1.400K |
| 4. SJC – Cập nhật: 7/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1 lượng | 170.100 ▼1.400K | 173.100 ▼1.400K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 170.100 ▼1.400K | 173.120 ▼1.400K |
| Vàng SJC 1 chỉ | 170.100 ▼1.400K | 173.130 ▼1.400K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 – 1 chỉ | 169.600 ▼1.700K | 172.600 ▼1.700K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 – 0,5 chỉ | 169.600 ▼1.700K | 172.700 ▼1.700K |
| Nữ trang 99,99% | 167.600 ▼1.700K | 171.100 ▼1.700K |
| Nữ trang 99% | 162.906 ▼1.683K | 169.406 ▼1.683K |
| Nữ trang 75% | 119.588 ▼1.275K | 128.488 ▼1.275K |
| Nữ trang 68% | 107.610 ▼1.156K | 116.510 ▼1.156K |
| Nữ trang 61% | 95.631 ▼1.038K | 104.531 ▼1.038K |
| Nữ trang 58,3% | 91.011 ▼991K | 99.911 ▼991K |
| Nữ trang 41,7% | 62.606 ▼709K | 71.506 ▼709K |
Biến động giá vàng nhẫn 9999
Không chỉ vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 cũng chứng kiến những đợt giảm giá mạnh mẽ trong phiên giao dịch ngày 7/4/2026. Sự sụt giảm này diễn ra trên diện rộng và có những điểm nhấn đáng chú ý.
1. Vàng nhẫn tròn trơn Hưng Thịnh Vượng (DOJI)
Tại DOJI, vàng nhẫn tròn trơn Hưng Thịnh Vượng vào chiều 7/4/2026 được niêm yết ở mức mua vào 170,1 triệu đồng/lượng và bán ra 173,1 triệu đồng/lượng. Mức giảm 900.000 đồng/lượng ở chiều mua và 1,4 triệu đồng/lượng ở chiều bán cho thấy sự đồng bộ trong việc điều chỉnh giá của DOJI, tương ứng với vàng miếng.
2. Vàng nhẫn tròn trơn Bảo Tín Minh Châu
Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong phân khúc vàng nhẫn là sự sụt giảm mạnh của nhẫn tròn trơn tại Bảo Tín Minh Châu. Cả chiều mua vào và bán ra đều giảm 1,4 triệu đồng/lượng. Mức giá hiện tại được ghi nhận là 168,1 triệu đồng/lượng cho chiều mua vào và 171,1 triệu đồng/lượng cho chiều bán ra. Trước đó, vàng nhẫn 9999 của Bảo Tín Minh Châu thường có giá ngang ngửa hoặc thậm chí cao hơn vàng miếng SJC, nhưng nay lại có dấu hiệu lùi sâu hơn.
3. Vàng nhẫn 9999 Bảo Tín Mạnh Hải
Tương tự như Bảo Tín Minh Châu, vàng nhẫn 9999 tại Bảo Tín Mạnh Hải cũng ghi nhận mức giảm 1,4 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy một xu hướng điều chỉnh mạnh mẽ trong phân khúc vàng nhẫn, đặc biệt là các thương hiệu có danh tiếng và chất lượng.
4. Ảnh hưởng từ các yếu tố vĩ mô và tin tức
Sự sụt giảm của giá vàng nhẫn 9999 không chỉ do biến động thị trường chung mà còn có thể chịu ảnh hưởng từ các thông tin bên lề. Cụ thể, ngày 6/4, thị trường vàng trở nên trầm lắng hơn sau khi có thông tin về việc ông Vũ Minh Châu, nguyên Giám đốc Bảo Tín Minh Châu, cùng con trai bị khởi tố vào ngày 2/4 vì vi phạm quy định kế toán. Thông tin này đã tác động mạnh mẽ đến tâm lý của các nhà đầu tư, đặc biệt là những người quan tâm đến các thương hiệu có liên quan.
Giá vàng thế giới và mối liên hệ với thị trường nội địa

Diễn biến của giá vàng thế giới luôn có ảnh hưởng không nhỏ đến thị trường vàng trong nước. Trong phiên giao dịch ngày 7/4/2026, giá vàng thế giới cũng có những điều chỉnh đáng chú ý.
1. Giá vàng thế giới giao ngay
Theo dữ liệu từ Kitco, vào lúc 4h sáng ngày 6/4/2026 (theo giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay được ghi nhận ở mức 4.666,9 USD/ounce. So với ngày hôm trước, giá vàng thế giới đã giảm 9,1 USD/ounce. Mặc dù có sự sụt giảm, nhưng mức giá này vẫn duy trì ở ngưỡng tương đối cao, phản ánh những bất ổn và lo ngại về tình hình kinh tế, chính trị toàn cầu.
2. Quy đổi giá vàng thế giới sang VND
Khi quy đổi giá vàng thế giới sang VND theo tỷ giá của Vietcombank (26.361 VND/USD), vàng thế giới tương đương khoảng 148,3 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm các loại thuế và phí. Điều này cho thấy, vàng miếng SJC hiện đang cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 24,8 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch lớn này là một đặc điểm quen thuộc của thị trường vàng Việt Nam, nơi giá vàng miếng SJC thường neo ở mức cao hơn.
3. Các yếu tố tác động đến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, lạm phát, tình hình địa chính trị, và nhu cầu trú ẩn an toàn của nhà đầu tư. Trong bối cảnh hiện tại, những lo ngại về suy thoái kinh tế, căng thẳng địa chính trị và áp lực lạm phát vẫn là những động lực chính thúc đẩy nhu cầu nắm giữ vàng.
4. Mối liên hệ với thị trường Việt Nam
Sự chênh lệch về giá giữa vàng trong nước và vàng thế giới có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố, bao gồm quy định nhập khẩu vàng, chi phí gia công, chênh lệch cung cầu, và cả tâm lý đầu cơ. Tuy nhiên, xu hướng chung của giá vàng thế giới thường có tác động lan tỏa đến thị trường trong nước, dù có thể có độ trễ nhất định.
Nhìn chung, ngày 7/4/2026 đánh dấu một giai đoạn điều chỉnh giá mạnh mẽ trên thị trường vàng, từ vàng miếng đến vàng nhẫn. Sự kiện liên quan đến Bảo Tín Minh Châu cũng ít nhiều gây ra những tác động tâm lý. Tuy nhiên, đây là một thị trường biến động và việc cập nhật thông tin liên tục là điều cần thiết cho bất kỳ nhà đầu tư nào. Hy vọng những phân tích trên đây sẽ hữu ích cho mọi người!
