Giá vàng SJC, nhẫn 9999, vàng nữ trang 24K, 18K hôm nay 19/4/2026 diễn biến ra sao? Cập nhật giá vàng thế giới và lời khuyên cho nhà đầu tư.
Chào mừng các nhà đầu tư và những người quan tâm đến thị trường vàng! Ngày 19 tháng 4 năm 2026 chứng kiến những biến động đáng chú ý trên thị trường vàng trong nước và quốc tế. Liệu giá vàng có tiếp tục tăng hay sẽ có những điều chỉnh bất ngờ? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan nhất về diễn biến giá vàng hôm nay, từ vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 cho đến vàng nữ trang các loại, đồng thời cập nhật sát sao tình hình giá vàng thế giới. Cùng tôi khám phá những thông tin chi tiết và hữu ích để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt nhất nhé!
Diễn biến Giá Vàng SJC và Vàng Nhẫn 9999 Ngày 19/4/2026

Giá Vàng Miếng SJC Tăng Vọt, Đạt Mốc 172 Triệu Đồng/Lượng
Sáng ngày 19/4/2026, thị trường vàng trong nước đã ghi nhận một phiên tăng giá ấn tượng, đặc biệt là với vàng miếng SJC. Theo ghi nhận từ sáu thương hiệu vàng lớn, giá vàng miếng SJC đã đồng loạt nhích thêm 1 triệu đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra so với phiên giao dịch trước đó. Cụ thể, Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) niêm yết giá mua vào ở mức 168,5 triệu đồng/lượng và bán ra ở mức 172 triệu đồng/lượng. Biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán tại SJC là 3,5 triệu đồng/lượng, một mức khá phổ biến trên thị trường.
Vàng Mi Hồng Nổi Bật Với Biên Độ Mua Bán Hẹp
Trong bức tranh chung của thị trường, Vàng Mi Hồng đã có một diễn biến đáng chú ý khi thiết lập mức giá mua vào lên tới 170,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra cũng ở ngưỡng 172 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy một biên độ mua bán chỉ vỏn vẹn 1,5 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch thu hẹp này có thể là một điểm cộng cho các nhà đầu tư muốn thực hiện giao dịch ngắn hạn, tối ưu hóa lợi nhuận trong ngày.
Các Thương Hiệu Lớn Đồng Loạt Tăng Giá
Không chỉ SJC và Mi Hồng, các thương hiệu vàng uy tín khác như Phú Quý, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và DOJI cũng không nằm ngoài xu hướng tăng giá chung. Các đơn vị này đều ghi nhận mức giao dịch phổ biến từ 168,5 triệu đồng/lượng (chiều mua) đến 172 triệu đồng/lượng (chiều bán). Tương tự như SJC, biên độ mua bán tại các thương hiệu này dao động quanh mức 3,5 triệu đồng/lượng.
Vàng Nhẫn 9999 Theo Đà Tăng Trưởng
Phân khúc vàng nhẫn 9999 cũng cho thấy sự tăng trưởng đồng loạt trong phiên giao dịch sáng nay. Cụ thể, cả năm thương hiệu khảo sát đều báo cáo mức tăng 1 triệu đồng/lượng so với ngày hôm qua. Bảo Tín Minh Châu, DOJI, PNJ và Phú Quý cùng niêm yết giá vàng nhẫn 9999 ở mức 168,5 triệu đồng/lượng cho chiều mua và 171,5 triệu đồng/lượng cho chiều bán. Biên độ mua bán tại nhóm thương hiệu này là 3 triệu đồng/lượng, thể hiện sự ổn định và hấp dẫn cho các nhà đầu tư ưa chuộng vàng nhẫn.
Bảng giá vàng hôm nay 19/4/2026 mới nhất như sau
| Giá vàng hôm nay | Ngày 19/4/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 168,5 | 172 | +1000 | +1000 |
| Tập đoàn DOJI | 168,5 | 172 | +1000 | +1000 |
| PNJ | 168,5 | 172 | +1000 | +1000 |
| Phú Quý | 168,5 | 172 | +1000 | +1000 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 168,5 | 172 | +1000 | +1000 |
| Bảo Tín Minh Châu | 168,5 | 172 | +1000 | +1000 |
| Mi Hồng | 170,5 | 172 | +1000 | +1000 |
| 1. DOJI – Cập nhật: 19/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Vàng miếng SJC DOJI HCM | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Vàng 24K DOJI | 165,500 ▲1000K | 169,500 ▲1000K |
| 2. PNJ – Cập nhật: 19/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 PNJ | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Vàng nữ trang 999.9 PNJ | 166,000 ▲1000K | 170,000 ▲1000K |
| Vàng nữ trang 999 PNJ | 165,830 ▲1000K | 169,830 ▲1000K |
| Vàng nữ trang 9920 PNJ | 162,440 ▲990K | 168,640 ▲990K |
| Vàng nữ trang 99 PNJ | 162,100 ▲990K | 168,300 ▲990K |
| Vàng 916 (22K) | 149,520 ▲920K | 155,720 ▲920K |
| Vàng 750 (18K) | 118,600 ▲750K | 127,500 ▲750K |
| Vàng 680 (16.3K) | 106,700 ▲680K | 115,600 ▲680K |
| Vàng 650 (15.6K) | 101,600 ▲650K | 110,500 ▲650K |
| Vàng 610 (14.6K) | 94,800 ▲610K | 103,700 ▲610K |
| Vàng 585 (14K) | 90,550 ▲580K | 99,450 ▲580K |
| Vàng 416 (10K) | 61,820 ▲420K | 70,720 ▲420K |
| Vàng 375 (9K) | 54,850 ▲370K | 63,750 ▲370K |
| Vàng 333 (8K) | 47,710 ▲330K | 56,610 ▲330K |
| 3. BTMC – Cập nhật: 19/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC BTMC | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Nhẫn tròn trơn BTMC | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Bản vị vàng BTMC | 168,500 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 9999 | 166,500 ▲1000K | 170,500 ▲1000K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 999 | 166,300 ▲1000K | 170,300 ▲1000K |
| 4. SJC – Cập nhật: 19/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1 lượng | 168,500 ▲1000K | 172,000 ▲1000K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 168,500 ▲1000K | 172,020 ▲1000K |
| Vàng SJC 1 chỉ | 168,500 ▲1000K | 172,030 ▲1000K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | 168,000 ▲1000K | 171,500 ▲1000K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | 168,000 ▲1000K | 171,600 ▲1000K |
| Nữ trang 99,99% | 166,000 ▲1000K | 170,000 ▲1000K |
| Nữ trang 99% | 161,817 ▲990K | 168,317 ▲990K |
| Nữ trang 75% | 118,763 ▲750K | 127,663 ▲750K |
| Nữ trang 68% | 106,862 ▲681K | 115,762 ▲681K |
| Nữ trang 61% | 94,960 ▲610K | 103,860 ▲610K |
| Nữ trang 58.3% | 90,370 ▲583K | 99,270 ▲583K |
| Nữ trang 41.7% | 62,147 ▲417K | 71,047 ▲417K |
Phân Tích Giá Vàng Nữ Trang 24K và 18K
Vàng Nữ Trang 24K Tăng Giá Trên Diện Rộng
Trên thị trường trang sức vàng, xu hướng tăng giá cũng diễn ra mạnh mẽ. Vàng nữ trang 24K tại các thương hiệu lớn như SJC, Doji, PNJ và Bảo Tín Minh Châu đều ghi nhận mức tăng khoảng 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua và bán. Cụ thể, SJC và PNJ đưa mức giao dịch phổ biến lên ngưỡng 166 – 170 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, Doji có mức giao dịch 165,5 – 169,5 triệu đồng/lượng, còn Bảo Tín Minh Châu ở mức 166,5 – 170,5 triệu đồng/lượng. Sự đồng nhất trong mức tăng này cho thấy một xu hướng chung trên thị trường vàng nữ trang cao tuổi.
Phú Quý Dẫn Đầu Đà Tăng Mạnh Mẽ Nhất Ở Phân Khúc 24K
Tuy nhiên, phải kể đến thương hiệu Phú Quý với mức tăng ấn tượng hơn cả. Tại đây, giá mua vào đã tăng tới 1,5 triệu đồng/lượng, còn giá bán ra cũng nhích thêm 1 triệu đồng. Mức giao dịch cuối cùng tại Phú Quý cho vàng nữ trang 24K là 166,5 – 170,5 triệu đồng/lượng. Sự bứt phá của Phú Quý có thể là tín hiệu đáng chú ý cho các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội sinh lời nhanh.
Vàng 18K Cũng Không Nằm Ngoài Đà Tăng
Không chỉ vàng 24K, phân khúc vàng 18K cũng chứng kiến sự tăng giá, dù mức độ không quá đột biến. SJC và PNJ cùng điều chỉnh tăng 750.000 đồng/lượng mỗi chiều, đưa mức giá giao dịch mới lên khoảng 118,76 – 127,66 triệu đồng/lượng. Một số đơn vị khác như Mi Hồng ghi nhận mức tăng mạnh hơn, vượt qua 1 triệu đồng/lượng mỗi chiều, giao dịch trong khoảng 110 – 113,5 triệu đồng/lượng. Sự biến động này phản ánh nhu cầu và tâm lý thị trường đối với các loại vàng có hàm lượng thấp hơn.
Tầm Quan Trọng Của Việc Theo Dõi Chênh Lệch Mua Bán
Đối với các nhà đầu tư vàng nữ trang, việc theo dõi sát sao biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán là vô cùng quan trọng. Các thương hiệu có biên độ hẹp hơn thường mang lại lợi thế về chi phí giao dịch, giúp tối ưu hóa lợi nhuận, đặc biệt trong những giai đoạn thị trường có biến động mạnh. Việc lựa chọn đúng thời điểm và đúng thương hiệu có thể tạo nên sự khác biệt đáng kể cho danh mục đầu tư của bạn.
Lưu Ý Về Tỷ Giá và Phí Giao Dịch Vàng Nữ Trang
Khi đầu tư vào vàng nữ trang, nhà đầu tư cần lưu ý đến yếu tố tỷ giá hối đoái và các loại phí giao dịch phát sinh. Mặc dù không ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng nguyên liệu, nhưng chúng có thể tác động đến tổng chi phí đầu tư và lợi nhuận cuối cùng. Tìm hiểu kỹ các quy định về phí từ các thương hiệu uy tín sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và chủ động hơn trong quyết định của mình.
Giá Vàng Thế Giới và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Giá Vàng Thế Giới Tăng Lên 4829,4 USD/Ounce
Trong khi thị trường vàng trong nước sôi động với những đợt tăng giá, giá vàng thế giới cũng không nằm ngoài xu hướng tăng trưởng. Theo dữ liệu từ Kitco, vào lúc 4h00 sáng ngày 19/4/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế đã đạt mốc 4.829,40 USD/ounce. Mức này đánh dấu sự tăng trưởng 40,1 USD, tương đương khoảng 0,84% so với phiên giao dịch trước đó. Sự tăng trưởng này phản ánh tâm lý tích cực và nhu cầu nắm giữ vàng như một kênh trú ẩn an toàn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn.
Khoảng Cách Giá Vàng Trong Nước và Thế Giới
Khi quy đổi giá vàng thế giới theo tỷ giá Vietcombank (26.357 VND/USD), giá vàng quốc tế tương đương khoảng 153,47 triệu đồng/lượng (chưa bao gồm thuế và các loại phí). Điều đáng chú ý là khoảng cách chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới vẫn còn khá lớn, lên tới khoảng 18,56 triệu đồng/lượng. Khoảng cách này cho thấy các yếu tố đặc thù của thị trường vàng Việt Nam đang ảnh hưởng đến giá bán ra.
Tác Động Của Căng Thẳng Địa Chính Trị Đến Giá Vàng
Theo giới phân tích, sự phục hồi của giá vàng trong thời gian gần đây có một phần lớn là do nhà đầu tư có xu hướng điều chỉnh lại kỳ vọng về các vấn đề căng thẳng địa chính trị. Đặc biệt, những thông tin tích cực từ Tổng thống Mỹ Donald Trump về khả năng thảo luận gia hạn ngừng bắn Mỹ – Iran đã góp phần làm giảm bớt lo ngại về các cuộc xung đột có thể ảnh hưởng đến nguồn cung dầu mỏ và sự ổn định kinh tế toàn cầu. Khi rủi ro địa chính trị giảm bớt, các nhà đầu tư có xu hướng tìm kiếm những kênh đầu tư có lợi suất cao hơn.
Vai Trò của Dữ Liệu Kinh Tế Mỹ và Chính Sách Fed
Trong thời gian tới, thị trường vàng sẽ tập trung quan sát kỹ lưỡng các dữ liệu kinh tế vĩ mô của Mỹ. Các báo cáo về lạm phát, tăng trưởng việc làm, và các chỉ số sản xuất sẽ có tác động trực tiếp đến quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Nếu các dữ liệu cho thấy nền kinh tế Mỹ đang phục hồi mạnh mẽ và có dấu hiệu tăng áp lực lạm phát, Fed có thể sẽ có những động thái thắt chặt chính sách tiền tệ, điều này có thể gây áp lực giảm giá lên vàng. Ngược lại, nếu kinh tế có dấu hiệu suy yếu, Fed có thể giữ nguyên hoặc nới lỏng chính sách, từ đó hỗ trợ đà tăng cho giá vàng.
Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư Trước Biến Động Thị Trường
Với tình hình thị trường vàng có nhiều biến động như hiện nay, các nhà đầu tư nên giữ một tâm thế bình tĩnh và có chiến lược đầu tư rõ ràng. Việc theo dõi sát sao các tin tức kinh tế, chính trị và phân tích kỹ thuật là vô cùng cần thiết. Đặc biệt, đối với các giao dịch vàng miếng hoặc vàng nhẫn, hãy chú ý đến biên độ mua bán của các thương hiệu. Ưu tiên lựa chọn các đơn vị có chênh lệch hẹp để tối ưu hóa lợi nhuận khi thị trường biến động, đồng thời tránh những rủi ro không đáng có. Đừng quên đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro tổng thể.
