Thứ Ba, 28 Tháng 4 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá Vàng 28/4/2026: SJC, Vàng Nhẫn 9999 Ổn Định, Thế Giới Lình...

Giá Vàng 28/4/2026: SJC, Vàng Nhẫn 9999 Ổn Định, Thế Giới Lình Xình

Cập nhật chi tiết giá vàng SJC, vàng nhẫn 9999 trong nước và vàng thế giới ngày 28/4/2026. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá vàng.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về tình hình giá vàng hôm nay 28/4/2026. Chúng ta sẽ cùng xem xét giá vàng SJC và vàng nhẫn 9999 của các thương hiệu lớn trong nước, đồng thời cập nhật sát sao diễn biến giá vàng thế giới. Không chỉ dừng lại ở con số, bài viết còn đi sâu vào phân tích những yếu tố chính đang tác động đến thị trường vàng, giúp bạn có thêm cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Diễn biến Giá Vàng Trong Nước Ngày 28/4/2026: SJC và Vàng Nhẫn 9999

Giá Vàng 28/4/2026: SJC, Vàng Nhẫn 9999 Ổn Định, Thế Giới Lình Xình

Cập nhật Giá Vàng SJC Sáng 28/4/2026

Chào mừng bạn quay trở lại với chuyên mục cập nhật giá vàng hàng ngày! Hôm nay, ngày 28 tháng 4 năm 2026, thị trường vàng trong nước tiếp tục cho thấy sự ổn định đáng chú ý. Theo đó, giá vàng SJC hôm nay 28/4/2026 của Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC) được niêm yết ở mức 166,3 triệu đồng/lượng cho chiều mua vào và 168,83 triệu đồng/lượng cho chiều bán ra. Điều này cho thấy giá vàng SJC đã giữ nguyên mức này so với phiên giao dịch trước đó, mang đến sự an tâm cho các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao.

Một điểm tích cực nữa là khoảng cách chênh lệch giữa giá mua và bán vàng SJC đã được thu hẹp lại còn 2,5 triệu đồng/lượng. Sự thu hẹp này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người mua, mà còn phản ánh sự cân bằng nhất định trên thị trường, giảm bớt rủi ro cho cả người mua lẫn người bán.

So Sánh Giá Vàng SJC Tại Các Thương Hiệu Lớn

Không chỉ riêng SJC, các thương hiệu vàng lớn khác như DOJI, Phú Quý, PNJ hay Bảo Tín Minh Châu cũng đồng loạt giữ vững mức giá cho vàng miếng SJC. Cụ thể, tại DOJI, giá mua vào là 166,3 triệu đồng/lượng và bán ra là 168,8 triệu đồng/lượng, không có sự thay đổi. Biên độ mua – bán tại DOJI cũng tương tự, ở mức 2,5 triệu đồng/lượng.

Phú Quý, PNJ và BTMC cũng ghi nhận mức giá giao dịch vàng miếng SJC tương đương: 166,3 triệu đồng/lượng (mua vào) và 168,8 triệu đồng/lượng (bán ra). Khoảng cách giữa hai chiều mua và bán tại các đơn vị này cũng được duy trì ổn định ở mức 2,5 triệu đồng/lượng.

Tuy nhiên, có một điểm nhấn thú vị đến từ Mi Hồng. Đơn vị này có mức giá mua vào nhỉnh hơn một chút, đạt 167,3 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra vẫn là 168,8 triệu đồng/lượng. Đáng chú ý, khoảng cách mua – bán tại Mi Hồng lại “mỏng” hơn, chỉ còn 1,5 triệu đồng/lượng. Sự khác biệt nhỏ này có thể thu hút một bộ phận nhà đầu tư ưa thích sự linh hoạt và chênh lệch giá thấp hơn.

Thị Trường Vàng Nhẫn 9999 Ngày 28/4/2026

Chuyển sang thị trường vàng nhẫn, tình hình cũng tương tự khi giá vàng nhẫn 9999 hôm nay 28/4/2026 giữ vững phong độ. Mặt bằng giá mua vào của các thương hiệu lớn dao động quanh ngưỡng 165,8 triệu đồng/lượng. Đối với chiều bán ra, mức giá phổ biến nằm trong khoảng 168,4 – 168,8 triệu đồng/lượng.

Cụ thể, tại Bảo Tín Minh Châu, vàng nhẫn 9999 được giao dịch ở mức 165,8 triệu đồng/lượng (mua vào) và 168,8 triệu đồng/lượng (bán ra), không thay đổi so với ngày hôm trước. Biên độ mua – bán tại đây là 3 triệu đồng/lượng.

DOJI cũng duy trì sản phẩm Hưng Thịnh Vượng với mức giá không đổi: 165,8 triệu đồng/lượng cho chiều mua và 168,8 triệu đồng/lượng cho chiều bán. Biên độ mua – bán tại DOJI cũng là 3 triệu đồng/lượng. Sự đồng nhất về giá vàng nhẫn 9999 giữa các thương hiệu cho thấy thị trường vàng trang sức đang hoạt động khá ổn định, ít biến động đột ngột.

Bảng giá vàng hôm nay 28/4/2026 mới nhất như sau

Giá vàng hôm nay Ngày 28/4/2026
(Triệu đồng)
Chênh lệch
(nghìn đồng/lượng)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC tại Hà Nội 166,3 168,8
Tập đoàn DOJI 166,3 168,8
PNJ 165,8 168,8
Phú Quý 166,3 168,8
Bảo Tín Mạnh Hải 166,7 168,8
Bảo Tín Minh Châu 166,2 168,8
Mi Hồng 167,3 168,8
1. DOJI – Cập nhật: 28/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội 166,300 168,800
Vàng miếng SJC DOJI HCM 166,300 168,800
Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng 166,300 168,800
Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội 166,300 168,800
Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM 166,300 168,800
Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng 166,300 168,800
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng 165,800 168,800
Vàng 24K DOJI 163,400 167,400
2. PNJ – Cập nhật: 28/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Khu vực Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ 166,300 168,800
Nhẫn trơn PNJ 999.9 165,800 168,800
Vàng Kim Bảo 999.9 165,800 168,800
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 165,800 168,800
Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng 165,800 168,800
Vàng nữ trang 999.9 PNJ 163,500 167,500
Vàng nữ trang 999 PNJ 163,330 167,330
Vàng nữ trang 9920 PNJ 159,960 166,160
Vàng nữ trang 99 PNJ 159,630 165,830
Vàng 916 (22K) 147,230 153,430
Vàng 750 (18K) 116,730 125,630
Vàng 680 (16.3K) 105,000 113,900
Vàng 650 (15.6K) 99,980 108,880
Vàng 610 (14.6K) 93,280 102,180
Vàng 585 (14K) 89,090 97,990
Vàng 416 (10K) 60,780 69,680
Vàng 375 (9K) 53,910 62,810
Vàng 333 (8K) 46,880 55,780
3. BTMC – Cập nhật: 28/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC BTMC 166,200 168,800
Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC 165,800 168,800
Nhẫn tròn trơn BTMC 165,800 168,800
Bản vị vàng BTMC 165,800 168,800
Trang sức Rồng Thăng Long 9999 163,800 167,800
Trang sức Rồng Thăng Long 999 163,600 167,600
4. SJC – Cập nhật: 28/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1 lượng 166,300 168,800
Vàng SJC 5 chỉ 166,300 168,820
Vàng SJC 1 chỉ 166,300 168,830
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ 165,800 168,300
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 165,800 168,400
Nữ trang 99,99% 163,800 166,800
Nữ trang 99% 158,649 165,149
Nữ trang 75% 116,363 125,263
Nữ trang 68% 104,685 113,585
Nữ trang 61% 93,008 101,908
Nữ trang 58.3% 88,504 97,404
Nữ trang 41.7% 60,813 69,713

Phân Tích Giá Vàng Thế Giới Ngày 28/4/2026

Diễn Biến Giá Vàng Giao Ngay và Hợp Đồng Tương Lai

Trong khi thị trường vàng trong nước có vẻ “bình chân như vại”, thì giá vàng thế giới hôm nay 28/4/2026 lại cho thấy một bức tranh lình xình, gần như đi ngang. Theo cập nhật từ Kitco vào lúc 4h30 sáng nay, giá vàng giao ngay chỉ điều chỉnh nhẹ, ở mức 4.704,6 USD/ounce, giảm vỏn vẹn 4,2 USD so với phiên trước đó, tương đương mức giảm 0,09%.

Nếu quy đổi theo tỷ giá tham khảo của Vietcombank (26.368 VND/USD), giá vàng thế giới tương đương khoảng 149,56 triệu đồng/lượng (chưa bao gồm các loại thuế và phí). So với giá vàng SJC trong nước, mức chênh lệch lúc này là khoảng 19,24 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch này vẫn duy trì ở mức khá cao, cho thấy yếu tố ảnh hưởng từ thị trường nội địa là không nhỏ.

Ở thị trường vàng tương lai, hợp đồng vàng giao tháng 6 cũng có xu hướng tương tự. Giá hợp đồng này giảm 0,4% xuống mức 4.722 USD/ounce. Điều này cho thấy nhà đầu tư hiện tại đang có tâm lý thận trọng, chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn trước khi đưa ra các quyết định giao dịch lớn. Sự thiếu vắng thông tin mới mẻ và đột phá là nguyên nhân chính khiến thị trường vàng thế giới chưa thể xác định một xu hướng rõ ràng.

Tác Động Của Lạm Phát và Lãi Suất Đến Giá Vàng Thế Giới

Một trong những yếu tố quan trọng đang chi phối tâm lý thị trường vàng thế giới là lo ngại về lạm phát gia tăng. Theo nhận định của các chuyên gia như Fawad Razaqzada, việc giá dầu tăng cao có thể đang gây áp lực lên lạm phát. Khi áp lực lạm phát gia tăng, các ngân hàng trung ương có thể sẽ có xu hướng “diều hâu” hơn, tức là duy trì hoặc thậm chí tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.

Trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức cao hoặc có xu hướng tăng, vàng – một tài sản không sinh lời – sẽ trở nên kém hấp dẫn hơn so với các kênh đầu tư khác mang lại lợi suất ổn định. Đây là lý do chính khiến vàng khó có thể bứt phá mạnh mẽ trong thời điểm hiện tại, ngay cả khi có những biến động về địa chính trị.

Giá dầu Brent vượt mốc 105 USD/thùng là một minh chứng rõ nét cho áp lực lạm phát đang hiện hữu. Việc nguồn cung dầu toàn cầu bị thắt chặt, đặc biệt là các tuyến đường vận chuyển quan trọng như eo biển Strait of Hormuz, càng làm gia tăng lo ngại về giá năng lượng và tác động dây chuyền lên nền kinh tế.

Vai Trò Của Các Ngân Hàng Trung Ương và Đồng USD

Thị trường đang tập trung sự chú ý vào các cuộc họp sắp tới của các ngân hàng trung ương lớn. Cụ thể, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp ngày 28-29/4. Tuy nhiên, các nhà đầu tư sẽ đặc biệt quan tâm đến các tín hiệu, định hướng chính sách tiền tệ trong tương lai. Bên cạnh đó, các quyết định của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cũng sẽ được theo dõi sát sao, bởi chúng đều có thể ảnh hưởng đến dòng chảy vốn toàn cầu và gián tiếp tác động đến giá vàng.

Sự suy yếu nhẹ của đồng USD trên thị trường quốc tế cũng phần nào giúp giá vàng trở nên rẻ hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, mức độ suy yếu này chưa đủ mạnh để tạo ra một lực đẩy đáng kể cho vàng. Thị trường vẫn đang trong giai đoạn “chờ đợi và quan sát”, cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố tác động.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Khác Đến Thị Trường Vàng

Bối Cảnh Địa Chính Trị Toàn Cầu

Tình hình địa chính trị luôn là một yếu tố “nhạy cảm” và có khả năng gây biến động mạnh cho thị trường vàng. Mặc dù các thông tin mới nhất về xung đột giữa Mỹ và Iran cho thấy khả năng đàm phán để chấm dứt xung đột đang được mở ra, với việc Tổng thống Mỹ Donald Trump đề cập đến khả năng này và Ngoại trưởng Iran tới Nga tìm kiếm sự ủng hộ, triển vọng hòa bình vẫn còn khá mờ mịt.

Những bất ổn địa chính trị, dù là xung đột hay căng thẳng ngoại giao, thường có xu hướng thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng, khiến giá vàng tăng lên. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, các yếu tố kinh tế vĩ mô khác như lạm phát và lãi suất dường như đang chiếm ưu thế trong việc định hình xu hướng giá vàng.

Diễn Biến Thị Trường Kim Loại Quý Khác

Khi nói về vàng, không thể không nhắc đến các kim loại quý khác như bạc, bạch kim và palladium. Sự vận động của các kim loại này cũng có thể cung cấp thêm những góc nhìn về tâm lý thị trường và các xu hướng đầu tư.

Theo thông tin cập nhật, bạc đã có một phiên giao dịch tích cực khi tăng 0,2% lên mức 75,82 USD/ounce. Bạch kim cũng theo đà tăng, ghi nhận mức tăng 0,5% lên 2.020 USD/ounce. Ngược lại, palladium lại có xu hướng đi xuống, giảm 0,6% xuống còn 1.486 USD/ounce.

Cần lưu ý rằng bạc đã có một năm 2025 đầy ấn tượng với mức tăng trưởng lên tới 147% và lập đỉnh lịch sử 121,64 USD/ounce vào cuối tháng 1. Sau đó, bạc đã điều chỉnh về vùng 75 USD. Các chuyên gia dự báo mức giá bạc trung bình cho năm 2026 sẽ ở khoảng 78 USD/ounce, thấp hơn so với dự báo trước đó là 79,5 USD. Nếu tình hình xung đột hạ nhiệt, bạc có thể có cơ hội thử lại ngưỡng 100 USD/ounce, tuy nhiên, khả năng duy trì mức giá này trong dài hạn còn bỏ ngỏ. Vùng 80 USD/ounce được xem là một mức giá hợp lý hơn trong bối cảnh hiện tại đối với kim loại này.

Quan Điểm Của Các Chuyên Gia Về Triển Vọng Giá Vàng

Nhìn chung, thị trường vàng vào ngày 28/4/2026 đang trong giai đoạn khá cân bằng, ít có biến động mạnh. Sự ổn định của giá vàng SJC và vàng nhẫn 9999 trong nước, cùng với sự đi ngang của vàng thế giới, cho thấy các nhà đầu tư đang có tâm lý thận trọng.

Các yếu tố vĩ mô như áp lực lạm phát, chính sách lãi suất của các ngân hàng trung ương, và biến động của đồng USD sẽ tiếp tục là những điểm nóng cần theo dõi. Bên cạnh đó, những diễn biến về địa chính trị, dù không phải là yếu tố chi phối chính tại thời điểm này, vẫn tiềm ẩn khả năng gây ra những đợt sóng bất ngờ cho thị trường kim loại quý.

Với tôi, việc nắm bắt thông tin một cách toàn diện, kết hợp phân tích đa chiều từ các yếu tố kinh tế, chính trị và thị trường sẽ giúp bạn có cái nhìn chính xác hơn về xu hướng giá vàng hôm nay. Hãy luôn cập nhật thông tin và đưa ra quyết định đầu tư dựa trên sự hiểu biết sâu sắc của mình. Chúc bạn đầu tư hiệu quả!

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN