Thứ Năm, 18 Tháng 6 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá Lúa Gạo Ngày 18/6/2026: Xuất Khẩu Tăng Nhẹ, ĐBSCL Ổn Định

Giá Lúa Gạo Ngày 18/6/2026: Xuất Khẩu Tăng Nhẹ, ĐBSCL Ổn Định

Thị trường lúa gạo ngày 18/6/2026 ghi nhận những diễn biến trái chiều đầy thú vị giữa nội địa và xuất khẩu. Trong khi giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) tiếp tục giữ nhịp đi ngang ổn định, thì trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam và Thái Lan đã có tín hiệu khởi sắc nhẹ khi đồng loạt nhích thêm 1 USD/tấn.

1. Chi tiết giá lúa hôm nay tại ĐBSCL: Giao dịch chậm, giá giữ vững

Theo ghi nhận thực tế từ các cánh đồng tại An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp và Vĩnh Long, không khí mua bán trong ngày 18/6 diễn ra khá trầm lắng. Nguồn lúa chào bán ra thị trường tương đối rải rác, chủ yếu là do bà con nông dân đang tập trung thu hoạch cuốn chiếu và có tâm lý chờ đợi mức giá tốt hơn.

Tại thủ phủ lúa gạo An Giang, lượng bạn hàng và thương lái đi thu mua không nhiều, các giao dịch diễn ra chậm nhưng mức giá vẫn được bảo toàn tốt so với phiên hôm qua. Tương tự, tại Cần Thơ, dù một số khu vực đang bước vào cao điểm thu hoạch lúa Hè Thu nhưng giá lúa vẫn đứng ở mức cao, không xuất hiện tình trạng sụt giảm cục bộ.

Số liệu cập nhật mới nhất từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh An Giang cho thấy giá các loại lúa tươi tại ruộng hiện đang dao động cụ thể như sau:

Giống lúa tươi tại ruộng Mức giá ghi nhận (Đồng/kg)
OM 18 (tươi) 6.400 – 6.500
Đài Thơm 8 (tươi) 6.500 – 6.700
OM 380 (tươi) 5.700 – 6.000
OM 4218 (tươi) 6.000 – 6.200
IR 50404 (tươi) 5.500 – 5.600
OM 34 (tươi) 5.100 – 5.200
OM 5451 (tươi) 5.700 – 5.800
Nàng Hoa 9 (tươi) 6.500 – 6.800
OM 504 (tươi) 5.100 – 5.300
Jasmine (tươi) 6.500 – 6.800
Lúa Nhật (tươi) 7.200 – 7.500
ST24 – ST25 (thường) 7.000 – 7.300
RVT (tươi) 6.500 – 6.800
Japonica 6.500 – 6.800
Hàm Châu 105 5.600 – 5.900

2. Thị trường gạo nội địa: Giao dịch trầm lắng tại các kho lớn

Song song với đà đi ngang của giá lúa, thị trường gạo nguyên liệu và thành phẩm trong nước ngày hôm nay cũng không ghi nhận nhiều biến động về giá, tuy nhiên thanh khoản toàn thị trường có phần sụt giảm. Tại các chợ đầu mối và các vùng trung chuyển lớn như Sa Đéc (Đồng Tháp) hay An Cư (Cái Bè, Tiền Giang), các kho thu mua lớn đang tạm thời ngưng giao dịch hoặc chỉ mua vào cầm chừng.

Nguyên nhân chính là do chất lượng gạo đẹp đưa về kho không nhiều, đồng thời các doanh nghiệp đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn từ các hợp đồng xuất khẩu mới. Giá gạo nguyên liệu tại khu vực ĐBSCL hiện ổn định quanh các mốc sau:

Loại gạo nguyên liệu/thành phẩm Mức giá ghi nhận (Đồng/kg)
Gạo nguyên liệu OM 5451 9.550 – 9.650
Gạo nguyên liệu Sóc thơm 7.500 – 7.600
Gạo nguyên liệu IR 504 8.700 – 8.850
Gạo nguyên liệu CL 555 9.100 – 9.300
Gạo nguyên liệu OM 18 8.700 – 8.850
Gạo nguyên liệu OM 380 7.500 – 7.600
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 9.150 – 9.450
Gạo thành phẩm IR 50404 8.500 – 8.600

Tại phân khúc chợ lẻ, giá gạo tiêu dùng dân sinh vẫn duy trì sự ổn định tuyệt đối. Cụ thể, gạo thường dao động từ 12.000 – 13.000 đồng/kg; gạo thơm Đài Loan có giá 20.000 đồng/kg; gạo Jasmine giữ mức 13.000 – 14.000 đồng/kg. Dòng gạo cao cấp Nàng Nhen vẫn giữ vị trí đầu bảng với mức giá niêm yết 28.000 đồng/kg.

Đối với các mặt hàng phụ phẩm, giá tấm hôm nay duy trì ổn định ở mức 7.950 – 8.050 đồng/kg; trong khi cám khô cũng đứng giá quanh mốc 7.850 – 8.050 đồng/kg, hỗ trợ phần nào chi phí đầu vào cho ngành chăn nuôi trong nước.

3. Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam và Thái Lan đồng loạt tăng nhẹ

Trái ngược với vẻ trầm lắng của thị trường nội địa, thị trường xuất khẩu gạo thế giới đang có những chuyển dịch tích cực. Theo số liệu mới nhất từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam đã tăng nhẹ thêm 1 USD/tấn, đưa mức giá giao dịch lên khoảng 410 – 414 USD/tấn. Đây là tín hiệu đáng mừng cho thấy chất lượng gạo Việt Nam vẫn giữ được vị thế cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.

Không riêng gì Việt Nam, đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Thái Lan cũng ghi nhận mức tăng tương ứng 1 USD/tấn cho dòng gạo trắng 5% tấm, đẩy giá xuất khẩu của nước này lên mức 469 – 473 USD/tấn, tiếp tục dẫn đầu nhóm các nước xuất khẩu gạo về mặt thị giá.

Trong khi đó, Ấn ĐộPakistan lại lựa chọn giải pháp giữ nguyên giá để quan sát thị trường. Giá gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ hiện neo ở mức rất thấp là 347 – 351 USD/tấn, còn Pakistan dao động xung quanh mốc 389 – 393 USD/tấn.

Loại gạo xuất khẩu Việt Nam Giá xuất khẩu (USD/tấn) Biến động so với phiên trước
Gạo Jasmine 504 – 508 Đi ngang
Gạo thơm 5% tấm 485 – 490 Đi ngang
Gạo trắng 5% tấm 410 – 414 Tăng 1 USD/tấn

4. Căng thẳng địa chính trị và rủi ro thời tiết ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu

Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến giá gạo xuất khẩu giữ vững đà tăng là do các yếu tố địa chính trị phức tạp tại khu vực Tây Á. Cuộc khủng hoảng kéo dài tại đây đã giáng một đòn mạnh vào ngành xuất khẩu gạo Basmati của Ấn Độ sang các quốc gia vùng Vịnh (như Saudi Arabia, UAE, Iran, Iraq). Số liệu từ Bộ Thương mại Ấn Độ cho thấy kim ngạch xuất khẩu Basmati đã sụt giảm nghiêm trọng, giảm tới 27,4% trong tháng 320,9% trong tháng 4.

Tuy nhiên, những tín hiệu ngoại giao tích cực gần đây giữa Mỹ và Iran hướng tới việc mở lại tuyến hàng hải chiến lược qua eo biển Hormuz đang mang lại hy vọng lớn. Nếu tuyến đường này được khơi thông hoàn toàn, chi phí logistics và cước vận tải biển toàn cầu được dự báo sẽ hạ nhiệt nhanh chóng.

Tại Đông Nam Á, Philippines đang là quốc gia theo dõi sát sao nhất diễn biến này. Đất nước vạn đảo đang phải đối mặt với nguy cơ sụt giảm nghiêm trọng khoảng 700.000 tấn gạo do ảnh hưởng nặng nề từ hiện tượng thời tiết cực đoan El Niño. Việc hạ nhiệt giá dầu nhờ khơi thông eo biển Hormuz sẽ giúp Philippines giảm bớt gánh nặng chi phí phân bón, xăng dầu đầu vào, từ đó giảm áp lực lạm phát lương thực trong nước.

Góc nhìn Chuyên gia: Kịch bản nào cho thị trường lúa gạo nửa cuối năm 2026?

Dưới góc nhìn của tôi – một chuyên gia có hơn 10 năm bám sát chuỗi cung ứng nông sản Đông Nam Á, thị trường lúa gạo trong nước giai đoạn tới sẽ chịu sự giằng co mạnh mẽ giữa hai lực lượng đối nghịch.

Một mặt, nguồn cung từ vụ thu hoạch Hè Thu đang tăng dần tại ĐBSCL sẽ tạo ra áp lực giảm giá ngắn hạn lên lúa tươi tại ruộng. Mặt khác, nhu cầu nhập khẩu gạo từ các nước chịu ảnh hưởng bởi thiên tai như Philippines, cùng với việc các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam bắt đầu tăng tốc gom hàng để hoàn thành các đơn hàng cuối năm sẽ là bệ đỡ vững chắc ngăn đà giảm sâu.

Lời khuyên thực chiến cho bà con nông dân và doanh nghiệp:

  • Đối với bà con nông dân: Tuyệt đối không nên có tâm lý bán tháo bằng mọi giá khi thấy tiến độ thu hoạch dồn dập. Hãy liên kết chặt chẽ với các hợp tác xã để bán trực tiếp cho doanh nghiệp xuất khẩu lớn, tránh bị thương lái ép giá qua các khâu trung gian.
  • Đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Cần đặc biệt lưu ý đến chi phí vận tải biển và sự biến động của tỷ giá USD. Việc ký kết các hợp đồng xuất khẩu kỳ hạn dài cần được tính toán kỹ lưỡng biên độ rủi ro logistics để tránh rơi vào tình trạng “bán nhiều nhưng không có lãi”.

5. Tổng kết

Giá lúa gạo ngày 18/6/2026 cho thấy một bức tranh thị trường phân hóa rõ nét: nội địa bình ổn, xuất khẩu nhích nhẹ. Sự kết hợp giữa biến động địa chính trị tại Trung Đông và diễn biến thời tiết El Niño phức tạp tại Đông Nam Á sẽ tiếp tục là những biến số lớn định hình xu hướng giá cả trong thời gian tới.

Bà con đánh giá thế nào về mức giá lúa hiện tại? Liệu giá gạo xuất khẩu của Việt Nam có thể tiếp tục bứt phá trong những tuần tới khi nhu cầu từ Philippines tăng cao? Hãy để lại ý kiến của mình dưới phần bình luận để cùng thảo luận nhé!

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN