Xu hướng giá vàng SJC, nhẫn 9999 và vàng thế giới ngày 21/4/2026. Cập nhật chi tiết giá vàng miếng, vàng nhẫn, vàng nữ trang và phân tích biến động thị trường.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về diễn biến giá vàng trong nước và thế giới vào ngày 21/4/2026. Chúng ta sẽ cùng điểm qua mức giá của vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999, vàng nữ trang các loại và cả giá vàng thế giới quy đổi. Bên cạnh đó, bài viết còn phân tích những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự biến động này, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Chào mừng các bạn quay trở lại với chuyên mục cập nhật thị trường vàng hàng ngày! Hôm nay, ngày 21/4/2026, thị trường vàng chứng kiến những chuyển động đáng chú ý. Cả giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 đều ghi nhận mức giảm, mang đến những tín hiệu mới cho các nhà đầu tư và người đang có nhu cầu mua vàng. Dưới đây là những thông tin chi tiết và phân tích chuyên sâu mà mình đã tổng hợp được.
Diễn biến giá vàng miếng SJC và các thương hiệu lớn
Thị trường vàng miếng SJC luôn là tâm điểm chú ý của nhiều người khi nói đến giá vàng trong nước. Vào ngày 21/4/2026, một sự điều chỉnh đã diễn ra, ảnh hưởng đến hầu hết các doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn. Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào từng thương hiệu để có cái nhìn rõ nét nhất.

SJC: Giảm sâu, khoảng cách mua – bán vẫn là yếu tố cần lưu ý
Vào lúc 4h00 sáng ngày 21/4/2026, Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC) đã công bố mức giá mới cho vàng miếng SJC. Theo đó, giá mua vào được niêm yết ở mức 168,3 triệu đồng/lượng, giảm 200.000 đồng so với phiên giao dịch trước đó. Tuy nhiên, chiều bán ra lại ghi nhận mức giảm mạnh hơn đáng kể, tới 700.000 đồng/lượng, đưa giá bán ra chốt ở mức 171,33 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán của SJC trong ngày hôm nay là 3 triệu đồng/lượng. Đây là một yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định mua vào hay bán ra, bởi biên độ chênh lệch lớn có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn.
DOJI: Biến động tương tự, duy trì mức chênh lệch chuẩn
Tập đoàn Vàng bạc đá quý DOJI cũng có những điều chỉnh giá vàng miếng tương đồng với SJC. Cụ thể, giá mua vào được niêm yết ở mức 168,3 triệu đồng/lượng, giảm 200.000 đồng. Chiều bán ra cũng theo xu hướng giảm mạnh 700.000 đồng/lượng, còn 171,3 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch mua vào – bán ra tại DOJI trong ngày hôm nay được giữ vững ở con số 3 triệu đồng/lượng, tương đương với SJC. Điều này cho thấy sự đồng thuận trong biến động giá của các ông lớn trên thị trường vàng miếng.
Bảo Tín Minh Châu: Giảm mạnh chiều bán, giữ vững uy tín
Là một trong những thương hiệu vàng uy tín tại Việt Nam, Bảo Tín Minh Châu cũng không nằm ngoài xu hướng điều chỉnh chung. Giá vàng miếng được niêm yết ở mức 168,3 triệu đồng/lượng cho chiều mua vào, giảm 200.000 đồng. Chiều bán ra cũng giảm mạnh 700.000 đồng/lượng, chốt ở mức 171,3 triệu đồng/lượng. Tương tự như SJC và DOJI, biên độ chênh lệch hai chiều tại Bảo Tín Minh Châu cũng là 3 triệu đồng/lượng. Điều này thể hiện sự ổn định trong chính sách định giá của thương hiệu này, dù giá chung đang có xu hướng đi xuống.
PNJ và Phú Quý: Cập nhật giá theo thị trường chung
Hệ thống Vàng bạc đá quý PNJ và Công ty Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý cũng ghi nhận mức giảm giá vàng miếng tương tự. PNJ niêm yết giá mua vào 168,3 triệu đồng/lượng và bán ra 171,3 triệu đồng/lượng, với mức giảm lần lượt là 200.000 đồng và 700.000 đồng/lượng. Phú Quý cũng đưa ra mức giá hai chiều là 168,3 – 171,3 triệu đồng/lượng, với mức giảm tương ứng 200.000 đồng chiều mua và 700.000 đồng chiều bán. Biên độ mua – bán tại cả hai thương hiệu này đều là 3 triệu đồng/lượng, phản ánh xu hướng chung của thị trường vàng miếng trong ngày.
Mi Hồng: Diễn biến khác biệt, thu hẹp biên độ chênh lệch
Trong khi hầu hết các thương hiệu lớn đồng loạt giảm giá, thì Mi Hồng lại có một diễn biến khá khác biệt. Chiều mua vào được giữ nguyên ở mức 169,5 triệu đồng/lượng. Chiều bán ra chỉ giảm nhẹ 500.000 đồng/lượng, xuống còn 171 triệu đồng/lượng. Chính sự khác biệt này đã giúp Mi Hồng thu hẹp đáng kể biên độ chênh lệch mua – bán, chỉ còn 1,5 triệu đồng/lượng. Đây có thể là một chiến lược hấp dẫn đối với những nhà đầu tư muốn mua vào và bán ra trong thời gian ngắn, hạn chế rủi ro từ chênh lệch giá lớn.
Bảng giá vàng hôm nay 21/4/2026 mới nhất như sau
| Giá vàng hôm nay | Ngày 21/4/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 168,3 | 171,3 | -200 | -700 |
| Tập đoàn DOJI | 168,3 | 171,3 | -200 | -700 |
| PNJ | 168,3 | 171,3 | -200 | -700 |
| Phú Quý | 168,3 | 171,3 | -200 | -700 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 168,3 | 171,3 | -200 | -700 |
| Bảo Tín Minh Châu | 168,3 | 171,3 | -200 | -700 |
| Mi Hồng | 169,5 | 171 | – | -500 |
| 1. DOJI – Cập nhật: 21/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Vàng miếng SJC DOJI HCM | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼200K |
| Vàng 24K DOJI | 164,000 ▼1500K | 168,000 |
| 2. PNJ – Cập nhật: 21/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 PNJ | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 168,000 ▼500K | 171,000 ▼500K |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 168,000 ▼500K | 171,000 ▼500K |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 168,000 ▼500K | 171,000 ▼500K |
| Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng | 168,000 ▼500K | 171,000 ▼500K |
| Vàng nữ trang 999.9 PNJ | 165,400 ▼600K | 169,400 ▼600K |
| Vàng nữ trang 999 PNJ | 165,230 ▼600K | 169,230 ▼600K |
| Vàng nữ trang 9920 PNJ | 161,840 ▼600K | 168,040 ▼600K |
| Vàng nữ trang 99 PNJ | 161,510 ▼590K | 167,710 ▼590K |
| Vàng 916 (22K) | 148,970 ▼550K | 155,170 ▼550K |
| Vàng 750 (18K) | 118,150 ▼450K | 127,050 ▼450K |
| Vàng 680 (16.3K) | 106,290 ▼410K | 115,190 ▼410K |
| Vàng 650 (15.6K) | 101,210 ▼390K | 110,110 ▼390K |
| Vàng 610 (14.6K) | 94,430 ▼370K | 103,330 ▼370K |
| Vàng 585 (14K) | 90,200 ▼350K | 99,100 ▼350K |
| Vàng 416 (10K) | 61,570 ▼250K | 70,470 ▼250K |
| Vàng 375 (9K) | 54,630 ▼220K | 63,530 ▼220K |
| Vàng 333 (8K) | 47,510 ▼200K | 56,410 ▼200K |
| 3. BTMC – Cập nhật: 21/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC BTMC | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC | 168,000 ▼500K | 171,000 ▼500K |
| Nhẫn tròn trơn BTMC | 168,000 ▼500K | 171,000 ▼500K |
| Bản vị vàng BTMC | 168,000 ▼500K | 171,000 ▼500K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 9999 | 166,000 ▼500K | 170,000 ▼500K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 999 | 165,800 ▼500K | 169,800 ▼500K |
| 4. SJC – Cập nhật: 21/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1 lượng | 168,300 ▼200K | 171,300 ▼700K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 168,300 ▼200K | 171,320 ▼700K |
| Vàng SJC 1 chỉ | 168,300 ▼200K | 171,330 ▼700K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | 167,800 ▼200K | 170,800 ▼700K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | 167,800 ▼200K | 170,900 ▼700K |
| Nữ trang 99,99% | 165,800 ▼200K | 169,300 ▼700K |
| Nữ trang 99% | 161,124 ▼693K | 167,624 ▼693K |
| Nữ trang 75% | 118,238 ▼525K | 127,138 ▼525K |
| Nữ trang 68% | 106,386 ▼476K | 115,286 ▼476K |
| Nữ trang 61% | 94,533 ▼427K | 103,433 ▼427K |
| Nữ trang 58.3% | 89,962 ▼408K | 98,862 ▼408K |
| Nữ trang 41.7% | 61,855 ▼292K | 70,755 ▼292K |
Diễn biến giá vàng nhẫn 9999 và vàng nữ trang
Không chỉ vàng miếng SJC mà vàng nhẫn 9999 cũng ghi nhận sự điều chỉnh trong ngày hôm nay. Phân khúc vàng trang sức cũng không ngoại lệ, cho thấy một xu hướng giảm giá diện rộng trên thị trường vàng trong nước.
Vàng nhẫn 9999: Đồng loạt giảm, sức hấp dẫn gia tăng
Vào lúc 4h00 sáng ngày 21/4/2026, giá vàng nhẫn 9999 của các thương hiệu lớn đã đồng loạt giảm giá. Vàng nhẫn DOJI được niêm yết ở mức 168,3 triệu đồng/lượng cho chiều mua vào và 171,3 triệu đồng/lượng cho chiều bán ra. Mức giảm ghi nhận là 200.000 đồng/lượng cho cả hai chiều. Chênh lệch mua – bán vàng nhẫn DOJI được giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng nhẫn 9999 ở mức 168 triệu đồng/lượng mua vào và 171 triệu đồng/lượng bán ra, giảm 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Khoảng cách mua – bán của Bảo Tín Minh Châu cũng là 3 triệu đồng/lượng. Nhìn chung, sự điều chỉnh này có thể làm tăng sức hấp dẫn của vàng nhẫn 9999 đối với những nhà đầu tư nhỏ lẻ hoặc những người muốn tích trữ tài sản một cách an toàn trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.
Vàng nữ trang 24K: Xu hướng giảm giá rõ rệt
Phân khúc vàng nữ trang 24K cũng chứng kiến xu hướng giảm giá rõ rệt tại nhiều doanh nghiệp kinh doanh vàng. Tại SJC, giá vàng 24K đã giảm 200.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 700.000 đồng/lượng ở chiều bán ra, hiện giao dịch quanh mức 165,8 – 169,3 triệu đồng/lượng. Phú Quý và Bảo Tín Minh Châu cùng ghi nhận mức giảm 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, đưa giá về khoảng 166 – 170 triệu đồng/lượng. Điều đáng chú ý là tại PNJ, mức giảm mạnh hơn, khoảng 600.000 đồng/lượng, khiến giá vàng 24K lùi về 165,4 – 169,4 triệu đồng/lượng. DOJI là đơn vị có mức giảm sâu nhất lên tới 1,5 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua – bán, kéo giá xuống còn 164 – 168 triệu đồng/lượng. Sự điều chỉnh này có thể tạo cơ hội tốt cho những ai đang có ý định mua sắm trang sức vàng hoặc đầu tư vào vàng nữ trang.
Vàng nữ trang 18K: Giảm theo xu hướng chung của thị trường
Ở phân khúc vàng nữ trang 18K, xu hướng giảm giá cũng diễn ra tương tự. Tại SJC, giá đã giảm 530.000 đồng/lượng, hiện ở mức 118,23 – 127,13 triệu đồng/lượng. Hệ thống PNJ cũng giảm 450.000 đồng/lượng, xuống còn 118,15 – 127,05 triệu đồng/lượng. Riêng hệ thống Mi Hồng ghi nhận mức giảm mạnh hơn, tới 1 triệu đồng/lượng mỗi chiều, đưa giá giao dịch về khoảng 109 – 112,5 triệu đồng/lượng. Sự đồng loạt giảm giá ở các loại vàng nữ trang cho thấy thị trường vàng trong nước đang có những điều chỉnh nhất định, có thể do ảnh hưởng từ giá vàng thế giới hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô khác.
Giá vàng thế giới và khoảng cách với thị trường trong nước

Để có cái nhìn toàn diện về thị trường vàng, chúng ta không thể bỏ qua diễn biến của giá vàng thế giới. Sự chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới luôn là một chủ đề nóng hổi và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư.
Giá vàng thế giới phiên hôm nay: Ghi nhận mức giảm nhẹ
Theo thông tin từ Kitco, giá vàng thế giới giao ngay vào lúc 4h00 sáng ngày 21/4/2026 theo giờ Việt Nam được ghi nhận ở mức 4.799 USD/ounce. So với phiên giao dịch trước đó, giá vàng thế giới đã giảm 30,4 USD/ounce. Nếu quy đổi theo tỷ giá Vietcombank (ước tính 26.358 VND/USD), giá vàng thế giới tương đương khoảng 152,51 triệu đồng/lượng (chưa bao gồm thuế và phí). Mức giảm này tuy không quá lớn nhưng cũng cho thấy một sự điều chỉnh trên thị trường quốc tế, có thể do các yếu tố như chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, diễn biến lạm phát hay tình hình địa chính trị toàn cầu.
Khoảng cách giá vàng trong nước và thế giới: Vẫn còn nới rộng
Điểm đáng chú ý trong ngày hôm nay là khoảng cách giữa giá vàng miếng SJC trong nước và giá vàng thế giới quy đổi vẫn còn khá lớn. Cụ thể, vàng miếng SJC đang có mức giá bán ra cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 18,82 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch này tiếp tục nới rộng so với các ngày trước đó, tạo ra một bức tranh thị trường vàng trong nước có phần “nóng” hơn so với thị trường quốc tế. Khoảng cách này có thể là do nhiều yếu tố, bao gồm nguồn cung trong nước, chính sách quản lý vàng của chính phủ, nhu cầu tích trữ của người dân và tâm lý thị trường.
Phân tích nguyên nhân và tác động của chênh lệch giá vàng
Sự chênh lệch lớn giữa giá vàng trong nước và thế giới là một vấn đề đã tồn tại từ lâu và có nhiều nguyên nhân phức tạp. Một trong những yếu tố chính là chính sách quản lý vàng của Việt Nam, đặc biệt là việc hạn chế nhập khẩu vàng nguyên liệu. Điều này dẫn đến nguồn cung vàng trong nước bị giới hạn, trong khi nhu cầu của người dân và các nhà đầu tư vẫn ở mức cao, đẩy giá vàng trong nước lên cao hơn giá vàng quốc tế. Bên cạnh đó, tâm lý tích trữ vàng như một kênh trú ẩn an toàn trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động cũng góp phần làm tăng nhu cầu và ảnh hưởng đến giá cả.
Khoảng cách chênh lệch này cũng mang đến những tác động nhất định. Đối với người dân, việc giá vàng trong nước cao hơn thế giới có thể khiến họ cảm thấy “thiệt thòi” nếu so sánh với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp kinh doanh vàng, biên độ chênh lệch lớn lại có thể mang đến cơ hội kinh doanh hoặc tiềm ẩn rủi ro nếu không có chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Về mặt vĩ mô, sự chênh lệch này có thể ảnh hưởng đến cán cân thanh toán và chính sách tiền tệ của quốc gia.
Nhìn chung, diễn biến giá vàng ngày 21/4/2026 cho thấy một sự điều chỉnh trên thị trường vàng trong nước, với cả vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 đều ghi nhận mức giảm. Tuy nhiên, khoảng cách với giá vàng thế giới vẫn là yếu tố đáng quan tâm. Các nhà đầu tư và người tiêu dùng cần theo dõi sát sao các thông tin thị trường, phân tích kỹ lưỡng các yếu tố tác động để đưa ra những quyết định đầu tư hoặc mua bán vàng phù hợp nhất.
