Thứ Ba, 5 Tháng 5 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá Vàng Hôm Nay 5/5/2026: Biến Động Bất Ngờ, Phân Tích Chi...

Giá Vàng Hôm Nay 5/5/2026: Biến Động Bất Ngờ, Phân Tích Chi Tiết Từ Chuyên Gia

Phân tích chuyên sâu biến động giá vàng ngày 5/5/2026, cập nhật chi tiết vàng SJC, vàng nhẫn 9999 và xu hướng vàng thế giới, cùng những yếu tố tác động.

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá vàng trong nước ngày 5/5/2026, bao gồm vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 tại các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, PNJ và Mi Hồng. Đồng thời, bài viết cũng phân tích sâu về sự sụt giảm của giá vàng thế giới và các yếu tố kinh tế, địa chính trị ảnh hưởng đến thị trường vàng.

Diễn Biến Giá Vàng SJC Trong Nước Ngày 5/5/2026

Giá Vàng Hôm Nay 5/5/2026: Biến Động Bất Ngờ, Phân Tích Chi Tiết Từ Chuyên Gia

Cập Nhật Giá Vàng Miếng SJC Tại Các Thương Hiệu Lớn

Vào lúc 4h sáng ngày 5/5/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận những biến động đáng chú ý. Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) đã điều chỉnh niêm yết giá vàng miếng SJC với mức tăng 300.000 đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, đưa mức giá lần lượt lên 163,3 triệu đồng/lượng và 166,3 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh lệch giữa giá mua và bán tại SJC vẫn được duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng, một mức khá phổ biến trên thị trường vàng miếng.

Không nằm ngoài xu hướng chung, Tập đoàn DOJI cũng điều chỉnh giá vàng miếng SJC tăng 300.000 đồng/lượng cho cả hai chiều giao dịch, neo ở mức 163,3 triệu đồng/lượng (mua vào) và 166,3 triệu đồng/lượng (bán ra). Biên độ mua bán của DOJI cũng tương tự SJC, giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng.

Hệ thống cửa hàng Bảo Tín Minh Châu cũng theo đà tăng của thị trường, cộng thêm 300.000 đồng/lượng cho cả hai chiều mua vào và bán ra. Giá vàng miếng SJC tại đây được niêm yết ở mức 163,3 – 166,3 triệu đồng/lượng. Khoảng cách mua bán tại Bảo Tín Minh Châu tiếp tục được duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.

Tập đoàn Phú Quý cũng cho thấy sự đồng nhất với các “ông lớn” khác khi điều chỉnh giá vàng miếng SJC tăng 300.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Mức giá giao dịch tại Phú Quý hiện là 163,3 triệu đồng/lượng cho chiều mua và 166,3 triệu đồng/lượng cho chiều bán ra. Chênh lệch mua bán tại đây cũng không thay đổi, vẫn là 3 triệu đồng/lượng.

Đáng chú ý, hệ thống PNJ lại có mức điều chỉnh mạnh hơn với vàng miếng SJC, tăng tới 600.000 đồng/lượng cho cả chiều mua và bán. Sau khi điều chỉnh, giá vàng miếng SJC tại PNJ là 163,6 triệu đồng/lượng (mua vào) và 166,6 triệu đồng/lượng (bán ra). Tuy nhiên, khoảng cách hai chiều giao dịch tại PNJ vẫn được giữ ổn định ở mức 3 triệu đồng/lượng.

Trong khi phần lớn các thương hiệu lớn đồng loạt tăng giá, Công ty Vàng Mi Hồng lại có một diễn biến trái chiều. Giá vàng miếng tại Mi Hồng ghi nhận sự sụt giảm nhẹ, với chiều mua giảm 700.000 đồng/lượng xuống còn 163,8 triệu đồng/lượng, và chiều bán giảm 500.000 đồng/lượng xuống còn 165,5 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, khoảng cách mua bán tại Mi Hồng lại khá hấp dẫn, chỉ còn 1,7 triệu đồng/lượng, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư ngắn hạn.

Xu Hướng Tăng Giá Vàng SJC: Nguyên Nhân Và Kỳ Vọng

Sự đồng loạt tăng giá của vàng miếng SJC tại hầu hết các thương hiệu lớn trong ngày 5/5/2026 cho thấy một tâm lý lạc quan nhất định trên thị trường vàng nội địa. Mặc dù giá vàng thế giới có những biến động tiêu cực, thị trường vàng Việt Nam vẫn có những yếu tố hỗ trợ riêng. Sự gia tăng nhu cầu tích trữ vàng của người dân trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, cùng với tâm lý phòng ngừa rủi ro lạm phát, có thể là những động lực chính thúc đẩy giá vàng trong nước.

Các chuyên gia phân tích nhận định rằng, mặc dù giá vàng thế giới giảm, sự chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới vẫn đang ở mức cao. Điều này có thể khiến các nhà đầu tư trong nước có tâm lý giữ vàng SJC, kỳ vọng vào sự phục hồi của giá vàng quốc tế hoặc đơn giản là xem vàng như một kênh đầu tư an toàn trong dài hạn. Mức tăng 300.000 đồng/lượng ở nhiều doanh nghiệp cho thấy sự điều chỉnh có tính toán, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường.

Phân Tích Khoảng Chênh Lệch Mua – Bán Vàng SJC

Khoảng chênh lệch mua – bán tại các thương hiệu vàng lớn như SJC, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý đều duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch này đã trở nên quen thuộc đối với nhà đầu tư vàng miếng SJC tại Việt Nam. Nó phản ánh chi phí vận chuyển, chế tác, bảo hiểm và lợi nhuận kỳ vọng của doanh nghiệp khi mua đi bán lại vàng. Mặc dù mức chênh lệch này có thể khiến nhà đầu tư nhỏ lẻ cảm thấy “tốn kém” khi mua đi bán lại trong ngày, nhưng nó lại là yếu tố quan trọng đảm bảo tính thanh khoản và sự ổn định cho thị trường vàng miếng.

Ngược lại, Mi Hồng với mức chênh lệch chỉ 1,7 triệu đồng/lượng, tuy có thể thu hút nhà đầu tư muốn giao dịch nhanh, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định nếu thị trường biến động mạnh. Sự chênh lệch này cũng cho thấy chiến lược kinh doanh và định vị thị trường khác biệt của từng doanh nghiệp, nhằm phục vụ đa dạng nhu cầu của khách hàng.

Thị Trường Vàng Nhẫn 9999 và Vàng Trang Sức: Những Diễn Biến Đáng Chú Ý

Giá Vàng Nhẫn 9999: Biến Động Đa Chiều và Kỳ Vọng Tăng Trưởng

Bên cạnh vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 cũng là một kênh đầu tư hấp dẫn và được nhiều người dân ưa chuộng. Trong phiên giao dịch sáng ngày 5/5/2026, thị trường vàng nhẫn 9999 ghi nhận mức tăng đa dạng từ 300.000 đến 800.000 đồng/lượng so với ngày hôm qua. Mặt bằng giá chung cho vàng nhẫn 9999 dao động quanh mức 163,3 – 166,3 triệu đồng/lượng, tùy thuộc vào từng đơn vị niêm yết.

Tập đoàn DOJI nổi bật với mức tăng mạnh nhất cho vàng nhẫn 9999, lên tới 800.000 đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Điều này đưa giá vàng nhẫn 9999 tại DOJI lên mức 163,3 triệu đồng/lượng (mua vào) và 166,3 triệu đồng/lượng (bán ra). Biên độ mua – bán tại DOJI vẫn giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng.

Vàng nhẫn 9999 tại Bảo Tín Minh Châu cũng ghi nhận mức tăng 300.000 đồng/lượng cho cả hai chiều, với giá mua vào là 163,3 triệu đồng/lượng và bán ra là 166,3 triệu đồng/lượng. Chênh lệch mua – bán tại đây cũng là 3 triệu đồng/lượng.

Tương tự, vàng nhẫn 9999 tại SJC tăng 300.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, giao dịch ở mức 162,8 triệu đồng/lượng (mua vào) và 165,8 triệu đồng/lượng (bán ra). Khoảng cách mua – bán tại SJC cũng duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.

Sự tăng giá của vàng nhẫn 9999 cho thấy nhu cầu tích trữ kim loại quý này đang gia tăng. Vàng nhẫn 9999 thường được xem là lựa chọn hấp dẫn hơn vàng miếng SJC đối với một số nhà đầu tư do tính linh hoạt và biên độ biến động giá có thể nhạy bén hơn. Mức tăng giá này, kết hợp với xu hướng tăng nhẹ của vàng miếng SJC, có thể là tín hiệu cho thấy tâm lý thị trường vàng trong nước đang dần ổn định và có xu hướng tích cực.

Vàng Nữ Trang: Sự Tăng Giá Đồng Loạt Trên Diện Rộng

Trong phiên giao dịch sáng ngày 5/5/2026, phân khúc vàng nữ trang cũng ghi nhận sự tăng giá đồng loạt tại nhiều doanh nghiệp lớn trên cả nước. Cụ thể, với vàng nữ trang 24K, Công ty SJC và hệ thống Bảo Tín Minh Châu đều tăng 600.000 đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Sau điều chỉnh, vàng nữ trang 24K tại SJC lên mức 161,1 – 164,6 triệu đồng/lượng, còn tại Bảo Tín Minh Châu lên 161,6 – 165,6 triệu đồng/lượng.

Tập đoàn Doji, Tập đoàn Phú Quý và hệ thống PNJ cũng không nằm ngoài xu hướng khi đồng loạt tăng giá vàng nữ trang 24K, nhưng mức tăng thấp hơn một chút, ở mức 500.000 đồng/lượng mỗi chiều. Sau điều chỉnh, giá tại Doji và PNJ cùng lên 161 – 165 triệu đồng/lượng. Riêng Phú Quý niêm yết ở mức 161,5 – 165,5 triệu đồng/lượng.

Đối với phân khúc vàng nữ trang 18K, giá cũng có xu hướng tăng trong phiên sáng ngày 5/5. Tại Công ty SJC, vàng 18K tăng 450.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, lên mức 114,71 – 123,61 triệu đồng/lượng. Tại hệ thống PNJ, giá tăng 370.000 đồng/lượng mỗi chiều, lên 114,85 – 123,75 triệu đồng/lượng.

Đặc biệt, vàng 18K tại Mi Hồng có mức tăng mạnh nhất trong nhóm vàng nữ trang 18K, lên tới 1 triệu đồng/lượng. Sau điều chỉnh, giá vàng 18K tại Mi Hồng đạt 107 – 110,5 triệu đồng/lượng. Mức tăng mạnh này có thể là do Mi Hồng điều chỉnh lại giá sau những biến động trước đó hoặc do chiến lược kinh doanh riêng.

Sự tăng giá đồng loạt của vàng nữ trang cho thấy nhu cầu mua sắm trang sức làm từ vàng vẫn đang duy trì ở mức cao. Điều này không chỉ phản ánh sức mua của người dân mà còn cho thấy vai trò của vàng như một món đồ trang sức có giá trị, đồng thời là một khoản đầu tư tiềm năng trong bối cảnh kinh tế nhiều bất ổn.

Yếu Tố Nào Thúc Đẩy Giá Vàng Nhẫn và Vàng Trang Sức?

Ngoài các yếu tố vĩ mô tác động chung đến thị trường vàng, giá vàng nhẫn và vàng trang sức còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc thù. Thứ nhất, nhu cầu tiêu dùng trong nước, đặc biệt là vào các dịp lễ, tết, hoặc các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, sinh nhật, luôn là động lực chính thúc đẩy thị trường vàng nữ trang. Thứ hai, vàng nhẫn 9999, với hàm lượng vàng tinh khiết cao, thường được xem là một kênh đầu tư “lưu trữ giá trị” hiệu quả, ít bị ảnh hưởng bởi biến động nhỏ so với vàng trang sức có gắn đá quý hoặc các kim loại khác.

Thứ ba, tâm lý tích trữ vàng của người dân Việt Nam vẫn ăn sâu, đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế có nhiều biến động. Vàng nhẫn 9999 và vàng trang sức không chỉ mang giá trị vật chất mà còn mang giá trị tinh thần, là “của để dành” cho tương lai. Các yếu tố như lạm phát, bất ổn địa chính trị, hoặc sự mất giá của đồng nội tệ đều có thể kích thích nhu cầu mua vàng nhẫn và vàng trang sức.

Bảng giá vàng hôm nay 5/5/2026 mới nhất như sau

Giá vàng hôm nay Ngày 5/5/2026
(Triệu đồng)
Chênh lệch
(nghìn đồng/lượng)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC tại Hà Nội 163,3 166,3 +300 +300
Tập đoàn DOJI 163,3 166,3 +300 +300
PNJ 163,6 166,6 +600 +600
Phú Quý 163,3 166,3 +300 +300
Bảo Tín Mạnh Hải 163,3 166,3 +300 +300
Bảo Tín Minh Châu 163,3 166,3 +300 +300
Mi Hồng 163,8 165,5 -700 -500
1. DOJI – Cập nhật: 5/5/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng miếng SJC DOJI HCM 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng 24K DOJI 161,000 ▲500K 165,000 ▲500K
2. PNJ – Cập nhật: 5/5/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Khu vực Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ 163,600 ▲600K 166,600 ▲600K
Nhẫn trơn PNJ 999.9 163,500 ▲500K 166,500 ▲500K
Vàng Kim Bảo 999.9 163,500 ▲500K 166,500 ▲500K
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 163,500 ▲500K 166,500 ▲500K
Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng 163,500 ▲500K 166,500 ▲500K
Vàng nữ trang 999.9 PNJ 161,000 ▲500K 165,000 ▲500K
Vàng nữ trang 999 PNJ 160,840 ▲500K 164,840 ▲500K
Vàng nữ trang 9920 PNJ 157,480 ▲500K 163,680 ▲500K
Vàng nữ trang 99 PNJ 157,150 ▲490K 163,350 ▲490K
Vàng 916 (22K) 144,940 ▲460K 151,140 ▲460K
Vàng 750 (18K) 114,850 ▲370K 123,750 ▲370K
Vàng 680 (16.3K) 103,300 ▲340K 112,200 ▲340K
Vàng 650 (15.6K) 98,350 ▲320K 107,250 ▲320K
Vàng 610 (14.6K) 91,750 ▲300K 100,650 ▲300K
Vàng 585 (14K) 87,630 ▲300K 96,530 ▲300K
Vàng 416 (10K) 59,740 ▲210K 68,640 ▲210K
Vàng 375 (9K) 52,980 ▲190K 61,880 ▲190K
Vàng 333 (8K) 46,050 ▲170K 54,950 ▲170K
3. BTMC – Cập nhật: 5/5/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC BTMC 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Nhẫn tròn trơn BTMC 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Bản vị vàng BTMC 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Trang sức Rồng Thăng Long 9999 161,300 ▲300K 165,300 ▲300K
Trang sức Rồng Thăng Long 999 161,100 ▲300K 165,100 ▲300K
4. SJC – Cập nhật: 5/5/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163,300 ▲300K 166,300 ▲300K
Vàng SJC 5 chỉ 163,300 ▲300K 166,320 ▲300K
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 163,300 ▲300K 166,330 ▲300K
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 162,800 ▲300K 165,800 ▲300K
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 162,800 ▲300K 165,900 ▲300K
Nữ trang 99,99% 160,800 ▲300K 164,300 ▲300K
Nữ trang 99% 156,173 ▲297K 162,673 ▲297K
Nữ trang 75% 114,487 ▲225K 123,387 ▲225K
Nữ trang 68% 102,985 ▲204K 111,885 ▲204K
Nữ trang 61% 91,483 ▲183K 100,383 ▲183K
Nữ trang 58.3% 87,046 ▲174K 95,946 ▲174K
Nữ trang 41.7% 59,769 ▲124K 68,669 ▲124K

Giá

Phân Tích Giá Vàng Thế Giới và Tác Động Đến Thị Trường Việt Nam

Sự Sụt Giảm Bất Ngờ Của Giá Vàng Thế Giới

Trong khi thị trường vàng trong nước có những diễn biến tích cực, giá vàng thế giới lại có một phiên giao dịch đầy biến động với xu hướng giảm mạnh. Theo dữ liệu từ Kitco, vào lúc 4h00 sáng ngày 5/5/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay đã giảm tới 81,5 USD, tương đương 1,77%, xuống còn 4.531,9 USD/ounce. Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank (26.367 VND/USD), giá vàng thế giới tương đương khoảng 144,07 triệu đồng/lượng (chưa bao gồm thuế, phí).

Sự sụt giảm này cho thấy sự mất đà của kim loại quý sau một giai đoạn tăng giá trước đó. Giá vàng miếng SJC chính hãng tại Việt Nam hiện vẫn đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng 22,23 triệu đồng/lượng, một khoảng cách khá lớn cho thấy thị trường vàng nội địa vẫn có những yếu tố hỗ trợ riêng biệt.

Nguyên Nhân Chính Dẫn Đến Đà Giảm Của Vàng Thế Giới

Có nhiều yếu tố được các chuyên gia phân tích chỉ ra là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm của giá vàng hôm nay trên thị trường quốc tế. Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất là căng thẳng địa chính trị leo thang tại khu vực Trung Đông. Vụ cháy tại Khu công nghiệp dầu mỏ Fujairah, được cho là do tấn công bằng máy bay không người lái xuất phát từ Iran, cùng với việc hai tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường của Hải quân Mỹ tiến vào vùng Vịnh, đã làm gia tăng sự bất ổn và lo ngại về một cuộc xung đột có thể bùng phát.

Sự leo thang của căng thẳng địa chính trị này đã tác động mạnh mẽ đến các thị trường tài chính. Cụ thể, đồng USD đã mạnh lên đáng kể. Khi USD mạnh lên, giá vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với các nhà đầu tư sử dụng các đồng tiền khác, dẫn đến lực cầu vàng suy yếu. Đồng thời, sự gia tăng lo ngại về lạm phát và khả năng lãi suất duy trì ở mức cao cũng là những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến giá vàng.

Ông Bart Melek, Giám đốc chiến lược hàng hóa toàn cầu tại TD Securities, nhận định rằng các tin tức mới không mang lại sự yên tâm cho thị trường. Thay vào đó, chúng làm tăng lo ngại về lạm phát và củng cố tín hiệu về chính sách tiền tệ “diều hâu” hơn từ các ngân hàng trung ương, với khả năng duy trì lãi suất cao trong thời gian dài hơn. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của vàng, một tài sản không sinh lời, so với các kênh đầu tư khác như trái phiếu hoặc tiền gửi ngân hàng.

Bên cạnh đó, giá dầu Brent cũng bật tăng hơn 5% sau các thông tin về căng thẳng địa chính trị. Sự tăng giá của dầu mỏ có thể kéo theo chi phí vận chuyển, sản xuất và tiêu dùng tăng lên, khiến thị trường lo ngại về lạm phát kéo dài. Điều này càng củng cố thêm khả năng các ngân hàng trung ương sẽ giữ lãi suất ở mức cao lâu hơn, gây áp lực lên giá vàng.

Tác Động Của Giá Vàng Thế Giới Đến Thị Trường Việt Nam

Mặc dù có những biến động trái chiều, giá vàng thế giới vẫn đóng vai trò là một yếu tố tham chiếu quan trọng cho thị trường vàng Việt Nam. Khoảng chênh lệch lớn giữa giá vàng SJC và giá vàng thế giới quy đổi cho thấy thị trường vàng trong nước hoạt động theo những quy luật và yếu tố tác động riêng biệt. Tuy nhiên, khi giá vàng thế giới có những biến động mạnh, nó vẫn có thể tạo ra tâm lý ảnh hưởng đến tâm lý đầu tư trong nước.

Cụ thể, sự sụt giảm của giá vàng thế giới có thể khiến một số nhà đầu tư vàng trong nước cảm thấy lo ngại và cân nhắc bán ra, đặc biệt là những người có xu hướng giao dịch ngắn hạn hoặc muốn chốt lời. Tuy nhiên, với khoảng cách chênh lệch lớn và vai trò của vàng như một tài sản tích trữ truyền thống, nhiều nhà đầu tư vẫn có xu hướng giữ vàng SJC hoặc vàng nhẫn, kỳ vọng vào sự phục hồi của thị trường quốc tế hoặc đơn giản là xem đó là một khoản đầu tư dài hạn.

Ngoài ra, sự biến động của đồng USD trên thị trường quốc tế cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam, từ đó gián tiếp tác động đến giá vàng trong nước. Khi USD mạnh lên, điều này có thể làm tăng chi phí nhập khẩu vàng (nếu có) và có thể tạo áp lực lên giá vàng trong nước.

Dự Báo Xu Hướng Giá Vàng Trong Thời Gian Tới

Các chuyên gia nhận định rằng, trong ngắn hạn, giá vàng có thể tiếp tục chịu áp lực từ các yếu tố như lãi suất duy trì ở mức cao và sự bất ổn địa chính trị. Ông Bart Melek dự báo vùng hỗ trợ mạnh của vàng nằm quanh 4.200 USD/ounce. Ông cho rằng các vấn đề lớn hơn trong phần còn lại của năm vẫn có thể hỗ trợ giá, nhưng sự bất định và khả năng lãi suất tăng có thể khiến một số nhà giao dịch rút khỏi vị thế vàng trong ngắn hạn.

Về phía thị trường vàng Việt Nam, mặc dù giá vàng SJC và vàng nhẫn có xu hướng tăng nhẹ trong ngày 5/5, nhưng sự phục hồi bền vững vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Sự cân bằng giữa cung và cầu, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, và diễn biến kinh tế vĩ mô trong nước sẽ là những yếu tố quyết định. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các thông tin kinh tế, chính trị và các báo cáo quan trọng như báo cáo việc làm của Mỹ, dự kiến sẽ được công bố trong tuần này, để có cái nhìn rõ ràng hơn về xu hướng của thị trường vàng.

Các kim loại quý khác như bạc, bạch kim và palladium cũng có xu hướng giảm trong phiên giao dịch này, phản ánh tâm lý chung của thị trường kim loại quý trước những bất ổn kinh tế và địa chính trị. Điều này cho thấy sự nhạy cảm của thị trường hàng hóa đối với các yếu tố vĩ mô, và nhà đầu tư cần có chiến lược đầu tư linh hoạt và thận trọng.

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN