Thị trường ô tô toàn cầu đang chứng kiến một cuộc đối đầu nảy lửa không chỉ diễn ra trên các bảng xếp hạng doanh số hay đường đua công nghệ, mà ngay trên bàn nghị sự chính trị. Mới đây, CEO Ford – ông Jim Farley – đã dội một gáo nước lạnh vào các đối thủ sừng sỏ khi công khai kêu gọi chính phủ Mỹ áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại nghiêm khắc đối với những hãng xe phụ thuộc quá nhiều vào nguồn xe nhập khẩu. Động thái này không chỉ là một phát súng khơi mào cho cuộc chiến bảo hộ nội địa, mà còn trực tiếp nhắm vào hai gã khổng lồ đang dẫn đầu thị trường Mỹ: General Motors (GM) và Toyota.
Đối với các bác tài và người tiêu dùng, đây không đơn thuần là câu chuyện tranh chấp giữa các tập đoàn tỷ đô. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến giá xe, sự đa dạng của các phiên bản phân phối và xa hơn là sự ổn định của thị trường ô tô toàn cầu. Khi một chính sách thuế quan mới được áp dụng, chi phí chắc chắn sẽ được cộng dồn vào giá bán lẻ, và người chịu thiệt cuối cùng không ai khác chính là khách hàng mua xe.
Cuộc chiến ‘Nội địa hóa’ và gọng kìm từ CEO Ford
Trong bối cảnh Hiệp định thương mại Mỹ – Mexico – Canada (USMCA) chuẩn bị bước vào giai đoạn đàm phán lại đầy căng thẳng, người đứng đầu Ford đã không ngần ngại bày tỏ quan điểm cứng rắn. Jim Farley cho rằng, những doanh nghiệp kiên trì duy trì chuỗi sản xuất trong nước, tạo ra hàng vạn việc làm cho người lao động Mỹ như Ford xứng đáng nhận được những đặc quyền và phần thưởng xứng đáng từ chính phủ. Ngược lại, những thương hiệu chọn con đường ‘đi tắt đón đầu’ bằng cách tận dụng nguồn xe giá rẻ nhập khẩu từ nước ngoài cần phải đối mặt với các rào cản thuế quan hoặc hình phạt tài chính nghiêm khắc.
Mục tiêu của CEO Ford trong cuộc đàm phán USMCA lần này là cực kỳ rõ ràng: thiết lập một sân chơi công bằng hơn cho các nhà sản xuất nội địa. Ông nhấn mạnh rằng thỏa thuận mới phải giúp các nhà sản xuất Mỹ dễ cạnh tranh hơn, chứ không phải khó khăn hơn, trước những đối thủ đang ồ ạt nhập khẩu xe từ Nhật Bản, Hàn Quốc hay các cổng logistics toàn cầu khác. Đây được xem là đòn đánh trực diện vào chuỗi cung ứng tối ưu chi phí mà các đối thủ ngoại quốc đã dày công xây dựng suốt nhiều thập kỷ qua.
Nhìn vào những con số: Ai đang ‘nhập siêu’, ai đang ‘bám rễ’ tại Mỹ?
Để hiểu rõ vì sao CEO Ford lại tự tin đưa ra những tuyên bố đanh thép như vậy, chúng ta cần mổ xẻ những số liệu thống kê thực tế đầy tính thuyết phục dưới đây. Số liệu từ năm 2025 đã vạch rõ sự khác biệt trong chiến lược vận hành của các ông lớn:
- Ford: Lắp ráp hơn 2 triệu xe ngay tại nội địa Mỹ, giữ vững vị thế là nhà sản xuất ô tô lớn nhất quốc gia này. Trong số đó, hãng xuất khẩu ngược lại 311.000 chiếc sang hơn 60 thị trường quốc tế. Tỷ lệ xe nhập khẩu của Ford chỉ chiếm vỏn vẹn 17% (khoảng 378.000 xe) trên tổng số 2,2 triệu xe bán ra.
- General Motors (GM): Dù là hãng xe mang tính biểu tượng của Mỹ, GM lại nhập khẩu tới 1,17 triệu xe trong năm 2025, chiếm đến 41% tổng doanh số bán ra tại quê nhà. Điều này cho thấy sự phụ thuộc rất lớn của GM vào các nhà máy đặt ngoài biên giới Mỹ.
- Toyota: Gã khổng lồ đến từ Nhật Bản ghi nhận con số nhập khẩu khổng lồ với hơn 1,19 triệu xe, tương đương 47% doanh số nội địa của hãng tại Mỹ. Mặc dù Toyota sở hữu nhiều nhà máy lắp ráp hiện đại tại Bắc Mỹ, nhưng gần một nửa lượng xe bán ra của họ vẫn có nguồn gốc từ bên ngoài.
- Hyundai: Hãng xe Hàn Quốc hiện xếp ngay sau GM về lượng xe nhập khẩu vào Mỹ. Tuy nhiên, Hyundai đang ráo riết thực hiện kế hoạch tăng gấp đôi tỷ lệ xe sản xuất nội địa lên mức 80% vào năm 2030 nhằm né tránh các rào cản thuế quan trong tương lai.
Bài toán chi phí sản xuất: Vì sao nhập khẩu vẫn là ‘mỏ vàng’?
Là một người tư vấn và theo dõi thị trường lâu năm, tôi hiểu rất rõ lý do vì sao các hãng xe như Toyota hay GM vẫn chấp nhận mạo hiểm duy trì tỷ lệ nhập khẩu cao. Câu trả lời nằm ở hai chữ: Chi phí. Việc sản xuất xe tại các quốc gia châu Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc) hay các quốc gia có chi phí nhân công rẻ tại Mỹ Latinh mang lại lợi thế cạnh tranh cực kỳ lớn về giá thành đầu vào.
Một chiếc SUV hay Sedan được lắp ráp tại các quốc gia có chi phí nhân công tối ưu, khi nhập khẩu về Mỹ, dù phải gánh thêm chi phí logistics và thuế vận chuyển, vẫn thường có giá thành sản xuất tối ưu hơn so với việc lắp ráp hoàn toàn tại các nhà máy ở Michigan hay Ohio – nơi có chi phí nhân công và tiêu chuẩn công đoàn cực kỳ khắt khe. Việc Ford duy trì tỷ lệ sản xuất nội địa lên tới hơn 80% là một nỗ lực đáng ghi nhận, nhưng đồng thời cũng vô hình trung tạo áp lực nặng nề lên biên lợi nhuận của hãng so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Chính vì vậy, lời kêu gọi của Jim Farley thực chất là một bước đi chiến lược nhằm dùng luật chơi chính trị để san bằng lợi thế chi phí của đối thủ. Nếu chính phủ Mỹ áp thuế nặng lên xe nhập khẩu, Toyota và GM sẽ buộc phải tăng giá bán hoặc chấp nhận giảm sâu biên lợi nhuận, từ đó tạo khoảng trống cho các dòng xe ‘Made in USA’ của Ford bứt phá mạnh mẽ hơn.
USMCA và tương lai bất định của ngành xe toàn cầu
Quyết định của chính quyền Mỹ về việc không gia hạn tự động hiệp định ba bên USMCA (Mỹ – Mexico – Canada) mà thay bằng cơ chế đánh giá hàng năm đã tạo ra một làn sóng chấn động lớn. Cơ chế này đồng nghĩa với việc toàn bộ thỏa thuận thương mại có thể bị chấm dứt hoàn toàn vào năm 2036 nếu các bên không đạt được sự đồng thuận chung sau mỗi kỳ đánh giá.
Cần lưu ý rằng ngành công nghiệp ô tô chiếm tới 18% tổng kim ngạch thương mại của Mỹ với các nước láng giềng trong năm 2025. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào trong các điều khoản của USMCA cũng sẽ kéo theo sự đứt gãy hoặc tái cấu trúc toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhiều chuyên gia kinh tế lo ngại việc siết chặt các điều khoản nhập khẩu có thể gây ra sự bất ổn nghiêm trọng, làm sụt giảm dòng vốn đầu tư và đe dọa trực tiếp đến hàng triệu việc làm trong ngành công nghiệp phụ trợ ô tô.
Để cập nhật thêm các xu hướng thị trường, chính sách thuế quan mới nhất cũng như các bài đánh giá xe chuyên sâu từ những chuyên gia hàng đầu, bạn có thể truy cập ngay vào chuyên mục tin tức xe mới của chúng tôi để không bỏ lỡ những biến động quan trọng.
Góc nhìn từ chuyên gia: Lời khuyên thực tế cho người mua xe
Dưới góc nhìn của một chuyên gia phân tích kỹ thuật và thị trường, tôi nhận định rằng cuộc chiến bảo hộ này sẽ không sớm ngã ngũ và nó là một con dao hai lưỡi thực sự. Một mặt, nó bảo vệ công ăn việc làm cho người lao động trong nước và thúc đẩy các hãng xe đầu tư vào công nghệ sản xuất nội địa. Mặt khác, nó vô tình tước đi quyền tiếp cận các sản phẩm có giá bán cạnh tranh của người tiêu dùng. Nếu các đề xuất của Ford được thông qua và áp dụng vào thực tế, giá của những mẫu xe nhập khẩu ăn khách như Toyota RAV4 hay các dòng xe gầm cao của GM chắc chắn sẽ tăng mạnh tại thị trường Mỹ, kéo theo phản ứng dây chuyền ở nhiều thị trường khác.
Lời khuyên thực tế dành cho các bác tài và người mua xe trong giai đoạn này là hãy theo dõi sát sao các chính sách thuế quan và động thái của các hãng xe lớn. Nếu bạn đang có ý định sở hữu một mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc, việc xuống tiền ở thời điểm hiện tại – trước khi các rào cản thuế mới của USMCA chính thức có hiệu lực – có thể là một quyết định tài chính sáng suốt để tránh việc phải trả thêm một khoản chi phí chênh lệch không đáng có trong tương lai gần.
Kết luận
Lời kêu gọi phạt các hãng nhập khẩu của CEO Ford Jim Farley đã phơi bày cuộc cạnh tranh khốc liệt đằng sau ánh hào quang của những con số doanh số. Đây không chỉ là cuộc chiến giành thị phần, mà còn là cuộc chiến sinh tồn về mặt chi phí và công nghệ sản xuất trong kỷ nguyên mới. Liệu chính phủ Mỹ có lắng nghe Ford để tạo ra một hàng rào bảo hộ nghiêm ngặt, hay sẽ tiếp tục duy trì cơ chế mở để bảo vệ quyền lợi đa dạng của người tiêu dùng?
Với tầm giá và những biến động chính sách như hiện nay, bạn sẽ ưu tiên lựa chọn một mẫu xe thuần nội địa để ủng hộ nền sản xuất trong nước, hay vẫn trung thành với các dòng xe nhập khẩu chất lượng cao bất chấp các biến động về giá? Hãy để lại ý kiến của bạn ở phần bình luận bên dưới để chúng ta cùng thảo luận nhé!

