Thị trường giá lúa gạo hôm nay 22/6/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) tiếp tục ghi nhận những nhịp vận hành tương đối ảm đạm và trầm lắng. Sức mua từ các kho và thương lái có phần chững lại khi nguồn cung lúa Hè Thu đang bắt đầu bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại nhiều địa phương. Dưới góc nhìn của một chuyên gia phân tích thị trường nông sản, tôi nhận thấy đây là giai đoạn cực kỳ nhạy cảm khi giá lúa nội địa đang có xu hướng quay đầu giảm nhẹ, trong khi bức tranh xuất khẩu lại ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa sản lượng và giá trị thực tế thu về.
1. Giá lúa hôm nay 22/6/2026: Giao dịch cầm chừng, lúa có xu hướng quay đầu
Khảo sát thực tế tại các tỉnh trọng điểm miền Tây cho thấy, không khí mua bán tại các cánh đồng diễn ra khá trầm lắng. Tại Bạc Liêu, hoạt động giao dịch lúa mới diễn ra rất chậm, phần lớn thương lái đã chủ động ngưng mua hoặc yêu cầu bớt giá đối với các hợp đồng đã cọc trước đó do lo ngại rủi ro sụt giá.
Tại Long An, giá lúa Thu Đông tiếp tục đà giảm nhẹ, các doanh nghiệp thu mua lớn tạm thời ngưng ký kết đơn hàng mới để chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ thị trường gạo thành phẩm. Trong khi đó, tại An Giang và Đồng Tháp, lượng lúa cuối đồng còn lại rất ít, hầu hết đã được thương lái bao tiêu từ trước, song lượng chào bán mới từ nông dân khá hạn chế.
Theo cập nhật mới nhất từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh An Giang, mặt bằng giá lúa tươi hôm nay nhìn chung đi ngang và giữ mức ổn định so với phiên hôm qua. Chi tiết biểu giá lúa tươi tại ruộng như sau:
| Giống lúa (Tươi tại ruộng) | Phân khúc giá (Đồng/kg) |
|---|---|
| OM 18 | 6.400 – 6.500 |
| Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 |
| OM 380 | 5.700 – 6.000 |
| OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 |
| OM 5451 | 5.700 – 5.800 |
| Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 |
| OM 504 | 5.100 – 5.300 |
| ST24 – ST25 (Thường) | 7.000 – 7.300 |
| Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 |
2. Thị trường gạo nội địa: Nguồn cung về lai rai, giá nguyên liệu đi ngang

Tại các chợ đầu mối và vùng nguyên liệu lớn như Sa Đéc, Lấp Vò (Đồng Tháp) hay Cái Bè (Tiền Giang), lượng gạo nguyên liệu đưa về các kho chỉ ở mức lai rai. Tại Sa Đéc, giá gạo nguyên liệu các loại tương đối bình ổn, các kho chỉ thu mua cầm chừng để hoàn thiện các đơn hàng xuất khẩu đã ký.
Tại phân khúc gạo chợ lẻ, mức giá không có nhiều biến động lớn. Người tiêu dùng vẫn có xu hướng ưu tiên các dòng gạo thơm trung cấp và gạo trắng thông dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp giá gạo nguyên liệu và giá bán lẻ tại thị trường nội địa:
| Loại gạo nguyên liệu | Giá thu mua (Đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.550 – 9.650 |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.150 – 9.450 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.100 – 9.300 |
| Gạo nguyên liệu Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 |
Đối với thị trường gạo bán lẻ tại các chợ dân sinh, mức giá được niêm yết ổn định nhằm giữ chân người tiêu dùng trong bối cảnh chi tiêu thắt chặt:
- Gạo Nàng Nhen: Giữ mức cao nhất đạt 28.000 đồng/kg.
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg.
- Gạo Thơm Thái hạt dài: Dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg.
- Gạo thơm Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg.
- Gạo trắng thông dụng: 16.000 – 17.000 đồng/kg.
3. Xuất khẩu gạo: Nghịch lý tăng sản lượng nhưng sụt giảm kim ngạch
Theo báo cáo từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của nước ta hôm nay duy trì xu hướng đi ngang. Cụ thể, dòng gạo Jasmine cao cấp được chào bán quanh mốc 505 – 509 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm giữ mức 485 – 490 USD/tấn. Đây là mức giá tương đối cạnh tranh khi so sánh với đối thủ lớn là Thái Lan (gạo 5% tấm dao động khoảng 473 – 477 USD/tấn) và Ấn Độ (mức 347 – 351 USD/tấn).
Tuy nhiên, một số liệu đáng chú ý từ Tổng cục Hải quan chỉ ra rằng, tính lũy kế 5 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 4,3 triệu tấn gạo, thu về hơn 2 tỷ USD. Mặc dù lượng xuất khẩu tăng nhẹ 1,9% so với cùng kỳ năm ngoái, nhưng trị giá thu về lại giảm tới 7,4%. Nguyên nhân chủ yếu là do giá xuất khẩu bình quân trong 5 tháng đầu năm chỉ đạt 470 USD/tấn, giảm 9,1% so với cùng kỳ năm 2025.
Về cơ cấu thị trường, Philippines vẫn là quốc gia nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam khi chiếm tới hơn 47% thị phần. Đáng chú ý, thị trường Trung Quốc đang có sự bứt tốc mạnh mẽ khi sản lượng nhập khẩu gạo từ Việt Nam trong tháng 5 tăng đột biến gấp 4,37 lần so với cùng kỳ năm ngoái, mở ra những kỳ vọng mới cho các doanh nghiệp xuất khẩu cuối năm.
Góc nhìn Chuyên gia: Thích ứng linh hoạt trước làn sóng biến đổi khí hậu và thị trường
Dưới góc độ phân tích thị trường dài hạn, tôi cho rằng sự trầm lắng hiện tại chỉ là một nhịp nghỉ ngắn hạn của thị trường trước khi bước vào giai đoạn biến động mới. Hiện tượng thời tiết cực đoan El Nino được dự báo sẽ tiếp tục gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất lúa gạo toàn cầu trong các tháng tới, điều này chắc chắn sẽ đẩy nhu cầu tích trữ lương thực của các quốc gia châu Á lên cao.
Lời khuyên của tôi dành cho bà con nông dân ĐBSCL lúc này là không nên hoang mang bán tháo lúa tươi bằng mọi giá. Việc liên kết chặt chẽ với các hợp tác xã và doanh nghiệp có chuỗi giá trị khép kín sẽ giúp bà con bảo đảm được mức lợi nhuận mục tiêu. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, việc đa dạng hóa thị trường, giảm dần sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống và tập trung nâng cao tỷ trọng các dòng gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ chính là chìa khóa vàng để cải thiện biên lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay.
4. Tổng kết và Thảo luận

Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 22/6/2026 đang phản ánh đúng quy luật cung cầu khi vụ thu hoạch Hè Thu bắt đầu rộ. Dù giá xuất khẩu bình quân có phần giảm so với năm ngoái, nhưng cơ hội phục hồi vào nửa cuối năm vẫn rất lớn nhờ vào các yếu tố thời tiết và nhu cầu từ các thị trường trọng điểm như Trung Quốc và Philippines.
Bà con và các doanh nghiệp đánh giá như thế nào về diễn biến giá lúa gạo trong thời gian tới? Hãy để lại ý kiến đóng góp và cùng thảo luận ở phần bình luận bên dưới!

