Giá vàng biến động trái chiều, nhẫn trơn 9999 nhích nhẹ. Cập nhật giá vàng SJC, DOJI, PNJ và thế giới ngày 16/4/2026.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 4 năm 2026. Chúng ta sẽ cùng điểm qua diễn biến của giá vàng SJC, các loại vàng nhẫn 9999, vàng nữ trang 24K, 18K, cũng như xu hướng của giá vàng thế giới. Đồng thời, bài viết sẽ phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thị trường vàng trong thời gian tới.
Ngày 16 tháng 4 năm 2026, thị trường vàng trong nước chứng kiến những diễn biến trái chiều. Trong khi vàng miếng SJC duy trì ở mức cao và có thương hiệu điều chỉnh tăng giá bán ra, thì các loại vàng nhẫn 9999 lại ghi nhận mức tăng nhẹ. Giá vàng thế giới cũng có xu hướng giảm. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết từng loại vàng, đưa ra những nhận định về xu hướng và yếu tố ảnh hưởng.
Diễn biến giá vàng miếng SJC và các thương hiệu lớn
Thị trường vàng miếng SJC và các thương hiệu lớn trong nước ngày 16/4/2026 đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt, với một số thương hiệu giữ vững đà tăng giá bán ra, trong khi số khác lại có sự điều chỉnh nhẹ ở chiều mua vào. Sự chênh lệch giữa các thương hiệu vẫn là một yếu tố đáng chú ý đối với nhà đầu tư.
Giá vàng SJC hôm nay: Giữ vững mốc cao, biến động chiều bán
Giá vàng SJC hôm nay, ngày 16 tháng 4 năm 2026, tiếp tục neo ở mức cao, với giá mua vào được niêm yết ở 170 triệu đồng/lượng và giá bán ra là 173,5 triệu đồng/lượng. So với phiên giao dịch trước đó, giá mua vào đã giảm nhẹ 500.000 đồng, trong khi giá bán ra lại tăng 500.000 đồng. Biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán của SJC hiện ở mức 3,5 triệu đồng/lượng, một mức chênh lệch khá lớn, đòi hỏi nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng khi giao dịch.
Phú Quý: Giá bán ra tăng, biên độ chênh lệch ổn định
Thương hiệu Phú Quý trong ngày hôm nay cũng có diễn biến tích cực ở chiều bán ra. Giá mua vào được giữ nguyên ở mức 170 triệu đồng/lượng, song giá bán ra đã tăng lên 173,5 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy thương hiệu này đang kỳ vọng vào sự tăng giá trong tương lai gần. Biên độ mua – bán của Phú Quý cũng duy trì ở mức 3,5 triệu đồng/lượng, tương tự như SJC, phản ánh sự tương đồng trong chiến lược định giá của các ông lớn trên thị trường.
PNJ: Điều chỉnh trái chiều, chênh lệch mua bán nhất quán
Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) cho thấy một bức tranh giao dịch có phần trái chiều hơn. Giá mua vào của PNJ được niêm yết ở 170 triệu đồng/lượng, giảm 500.000 đồng so với trước đó. Tuy nhiên, chiều bán ra lại tăng 500.000 đồng lên mức 173,5 triệu đồng/lượng. Biên độ chênh lệch mua – bán của PNJ là 3,5 triệu đồng/lượng, đồng nhất với hai thương hiệu lớn là SJC và Phú Quý, cho thấy một xu hướng chung trên thị trường vàng miếng.
DOJI: Giảm nhẹ cả hai chiều, chênh lệch thu hẹp
Trong khi nhiều thương hiệu có xu hướng tăng giá bán ra, thì DOJI lại có động thái điều chỉnh giảm nhẹ. Mức giá mua vào hiện tại của DOJI là 169,8 triệu đồng/lượng, giảm 700.000 đồng so với phiên trước. Chiều bán ra cũng giảm 200.000 đồng xuống còn 172,8 triệu đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán của DOJI là 3 triệu đồng/lượng, thấp hơn so với SJC, Phú Quý và PNJ, cho thấy một chiến lược thu hẹp biên độ để thu hút khách hàng trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.
Mi Hồng: Mức chênh lệch thấp nhất, bán ra giảm
Doanh nghiệp Mi Hồng nổi bật với mức chênh lệch mua – bán thấp nhất trong nhóm đang được hiển thị. Giá mua vào niêm yết ở 170 triệu đồng/lượng, giảm 700.000 đồng, và giá bán ra là 171,7 triệu đồng/lượng, giảm 500.000 đồng. Với biên độ chỉ 1,7 triệu đồng/lượng, Mi Hồng đang tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt, thu hút những nhà đầu tư ưu tiên sự linh hoạt và chi phí giao dịch thấp. Sự điều chỉnh giảm ở cả hai chiều cho thấy doanh nghiệp đang cố gắng kích cầu.
Giá vàng nhẫn 9999: Tăng nhẹ, phân hóa theo từng doanh nghiệp

Thị trường vàng nhẫn 9999 trong ngày 16/4/2026 tiếp tục chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các doanh nghiệp. Mặc dù nhìn chung có xu hướng tăng nhẹ, nhưng mức tăng và biên độ chênh lệch giữa các thương hiệu lại có sự khác biệt, tạo nên bức tranh đa dạng cho nhà đầu tư lựa chọn.
Bảng giá vàng hôm nay 16/4/2026 mới nhất như sau
| Giá vàng hôm nay | Ngày 16/4/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 170 | 173,5 | -500 | +500 |
| Tập đoàn DOJI | 169,8 | 172,8 | -700 | -200 |
| PNJ | 170 | 173,5 | -500 | +500 |
| Phú Quý | 170 | 173,5 | – | +500 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 170 | 173,5 | – | – |
| Bảo Tín Minh Châu | 169,8 | 172,8 | -200 | -200 |
| Mi Hồng | 170 | 171,7 | -700 | -500 |
| 1. DOJI – Cập nhật: 16/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC (HN/HCM/ĐN) | 169.800 ▼700K | 172.800 ▼200K |
| Vàng miếng Phúc Long – Hà Nội | 169.800 ▼700K | 172.800 ▼200K |
| Vàng miếng Phúc Long – HCM/ĐN | 169.800 ▼700K | 172.800 ▼200K |
| Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng | 169.800 ▼200K | 172.800 ▼200K |
| Vàng 24K DOJI | 164.400 ▲300K | 168.400 ▲300K |
| 2. PNJ – Cập nhật: 16/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 170.000 ▼500K | 173.500 ▲500K |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 170.000 ▲300K | 173.000 ▲300K |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 170.000 ▲300K | 173.000 ▲300K |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 170.000 ▲300K | 173.000 ▲300K |
| Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng | 170.000 ▲300K | 173.000 ▲300K |
| Nữ trang 999.9 | 166.500 ▼700K | 170.500 ▼700K |
| Nữ trang 999 | 166.330 ▼700K | 170.330 ▼700K |
| Nữ trang 9920 | 162.940 ▼690K | 169.140 ▼690K |
| Nữ trang 99 | 162.600 ▼690K | 168.800 ▼690K |
| Vàng 916 (22K) | 149.980 ▼640K | 156.180 ▼640K |
| Vàng 750 (18K) | 118.980 ▼520K | 127.880 ▼520K |
| Vàng 680 (16.3K) | 107.040 ▼480K | 115.940 ▼480K |
| Vàng 650 (15.6K) | 101.930 ▼450K | 110.830 ▼450K |
| Vàng 610 (14.6K) | 95.110 ▼420K | 104.010 ▼420K |
| Vàng 585 (14K) | 90.840 ▼410K | 99.740 ▼410K |
| Vàng 416 (10K) | 62.030 ▼290K | 70.930 ▼290K |
| Vàng 375 (9K) | 55.040 ▼260K | 63.940 ▼260K |
| Vàng 333 (8K) | 47.880 ▼230K | 56.780 ▼230K |
| 3. BTMC – Cập nhật: 16/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC BTMC | 169.800 ▼200K | 172.800 ▼200K |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 170.000 ▲300K | 173.000 ▲300K |
| Nhẫn tròn trơn BTMC | 170.000 ▲300K | 173.000 ▲300K |
| Bản vị vàng BTMC | 170.000 ▲300K | 173.000 ▲300K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 9999 | 168.000 ▲300K | 172.000 ▲300K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 999 | 167.800 ▲300K | 171.800 ▲300K |
| 4. SJC – Cập nhật: 16/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1 lượng | 170.000 ▼500K | 173.500 ▲500K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 170.000 ▼500K | 173.520 ▲500K |
| Vàng SJC 1 chỉ | 170.000 ▼500K | 173.530 ▲500K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 – 1 chỉ | 169.700 ▼500K | 173.200 ▲500K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 – 0,5 chỉ | 169.700 ▼500K | 173.300 ▲500K |
| Nữ trang 99,99% | 167.700 ▼500K | 171.700 ▲500K |
| Nữ trang 99% | 163.500 ▲495K | 170.000 ▲495K |
| Nữ trang 75% | 120.038 ▲375K | 128.938 ▲375K |
| Nữ trang 68% | 108.018 ▲340K | 116.918 ▲340K |
| Nữ trang 61% | 95.997 ▲305K | 104.897 ▲305K |
| Nữ trang 58,3% | 91.361 ▲291K | 100.261 ▲291K |
| Nữ trang 41,7% | 62.856 ▲208K | 71.756 ▲208K |
SJC nhẫn: Tăng nhẹ chiều bán, biên độ rộng
Với vàng nhẫn 9999, SJC ghi nhận giá mua vào là 169,7 triệu đồng/lượng, giảm 500.000 đồng. Tuy nhiên, chiều bán ra lại tăng 500.000 đồng, lên mức 173,3 triệu đồng/lượng. Biên độ mua – bán của vàng nhẫn SJC hiện là 3,6 triệu đồng/lượng, rộng hơn so với vàng miếng, điều này cần nhà đầu tư lưu ý khi ra quyết định.
Bảo Tín Minh Châu: Tăng đều cả hai chiều, biên độ ổn định
Bảo Tín Minh Châu cho thấy sự tăng trưởng đồng đều ở cả hai chiều mua và bán cho vàng nhẫn. Giá mua vào được đẩy lên 170 triệu đồng/lượng và giá bán ra là 173 triệu đồng/lượng, mỗi chiều tăng 300.000 đồng. Biên độ mua – bán được giữ ổn định ở mức 3 triệu đồng/lượng, tạo sự hài lòng cho khách hàng về sự nhất quán trong chính sách giá.
PNJ nhẫn: Tăng trưởng tương tự, biên độ 3 triệu đồng
Tập đoàn PNJ cũng có động thái tương tự như Bảo Tín Minh Châu đối với vàng nhẫn. Giá mua vào và bán ra đều tăng 300.000 đồng, với mức niêm yết lần lượt là 170 triệu đồng/lượng và 173 triệu đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán là 3 triệu đồng/lượng, phản ánh chiến lược giữ vững thị phần và tạo sự tin tưởng cho khách hàng.
Phú Quý nhẫn: Tăng trưởng theo xu hướng chung
Thương hiệu Phú Quý cũng không nằm ngoài xu hướng tăng nhẹ. Giá mua vào và bán ra đều tăng 300.000 đồng, lên mức 170 triệu đồng/lượng và 173 triệu đồng/lượng tương ứng. Biên độ mua – bán của Phú Quý nhẫn cũng là 3 triệu đồng/lượng, cho thấy sự đồng bộ trong chiến lược kinh doanh vàng nhẫn của các thương hiệu lớn.
DOJI nhẫn: Giảm nhẹ, giữ biên độ 3 triệu đồng
Trong khi các thương hiệu khác tăng nhẹ, DOJI lại có sự điều chỉnh giảm nhẹ cho vàng nhẫn. Mức mua vào hiện là 169,8 triệu đồng/lượng, giảm 200.000 đồng, và giá bán ra là 172,8 triệu đồng/lượng, cũng giảm 200.000 đồng. Chênh lệch mua – bán vẫn được giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng, cho thấy sự chủ động trong việc điều chỉnh giá để phù hợp với diễn biến thị trường.
Giá vàng thế giới và các yếu tố tác động

Giá vàng thế giới hôm nay, ngày 16 tháng 4 năm 2026, đang có xu hướng giảm, điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư trong nước và tạo ra sự biến động trên thị trường vàng Việt Nam. Các yếu tố kinh tế vĩ mô và tình hình địa chính trị tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng của kim loại quý.
Xu hướng giảm của giá vàng thế giới
Theo Kitco, giá vàng thế giới giao ngay lúc 4h sáng ngày 16/4/2026 (giờ Việt Nam) được ghi nhận ở mức 4802,4 USD/ounce, giảm 37,5 USD, tương đương mức giảm 0,77% so với phiên giao dịch trước đó. Mức giảm này có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố, bao gồm sự phục hồi của đồng USD, những tín hiệu về chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, hoặc tâm lý thị trường chung.
Đồng USD suy yếu và tác động đến vàng
Theo ông Simon-Peter Massabni từ XS.com, vàng đang nhận được sự hỗ trợ từ đồng USD suy yếu, vốn đã chạm mức thấp nhất trong vòng 6 tuần. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng vàng chưa chắc đã bứt phá được mạnh mẽ do đang trong giai đoạn tích lũy. Vàng cần cân bằng giữa vai trò là một tài sản trú ẩn an toàn và áp lực từ lãi suất cao cùng với đồng USD mạnh lên. Sự biến động của đồng USD là một trong những yếu tố then chốt mà các nhà đầu tư vàng luôn theo dõi sát sao.
Rủi ro địa chính trị và yếu tố bất ổn
Bên cạnh các yếu tố kinh tế, rủi ro địa chính trị vẫn tiếp tục là một “mỏ neo” hỗ trợ cho giá vàng. Sự căng thẳng leo thang ở một số khu vực trên thế giới, hay những bất ổn về chính trị, đều có thể kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng. Tuy nhiên, sự không chắc chắn về chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương và diễn biến phức tạp của các cuộc xung đột quốc tế sẽ là những yếu tố then chốt quyết định xu hướng tăng ngắn hạn của giá vàng.
Hoạt động của các quỹ đầu tư vàng
Các quỹ đầu tư vàng lớn cũng đang có những động thái đáng chú ý. SPDR Gold Trust, một trong những quỹ ETF vàng lớn nhất thế giới, đã có phiên mua ròng hơn 2 tấn vàng trong ngày 14/4, nâng tổng lượng nắm giữ lên hơn 1.049 tấn. Tuy nhiên, điều này không phản ánh toàn bộ bức tranh khi quỹ này cũng đã có những phiên bán tháo đáng kể trong tháng 4. Tương tự, quỹ iShare Silver Trust cũng có phiên mua ròng bạc, chấm dứt chuỗi bán xả trước đó. Hoạt động của các quỹ này thường phản ánh tâm lý và kỳ vọng của các nhà đầu tư tổ chức, qua đó tác động đến diễn biến giá vàng trên thị trường toàn cầu.
Quy đổi vàng SJC với giá vàng thế giới
So với giá vàng thế giới quy đổi, vàng miếng SJC đang có mức chênh lệch khá lớn. Cụ thể, vàng miếng SJC đang cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 20,92 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch này là một trong những yếu tố khiến nhiều nhà đầu tư trong nước quan tâm, và nó cũng là minh chứng cho thấy sự khác biệt giữa thị trường vàng trong nước và quốc tế, một phần do yếu tố cung cầu, chính sách quản lý và tâm lý thị trường.
Vàng nữ trang 24K và 18K: Diễn biến đa chiều
Trên thị trường vàng nữ trang, giá vàng 24K trong ngày 16/4 có sự phân hóa rõ rệt. Tại SJC, giá mua giữ nguyên nhưng chiều bán tăng 1 triệu đồng/lượng. Phú Quý tăng đồng loạt 1 triệu ở cả hai chiều. Bảo Tín Minh Châu cũng tăng 800.000 đồng mỗi chiều. Ngược lại, Doji lại có động thái giảm mạnh 1 triệu cả hai chiều, trong khi PNJ giảm 400.000 đồng/lượng. Tương tự, vàng 18K cũng có xu hướng tăng giảm đan xen giữa các thương hiệu như SJC, Mi Hồng, PNJ. Sự phân hóa này cho thấy các doanh nghiệp đang có những chiến lược riêng để điều chỉnh giá bán cho các sản phẩm trang sức vàng, tùy thuộc vào biên độ lợi nhuận và chiến lược kinh doanh của mình.
