Xăng E10 sắp bán rộng rãi tại Việt Nam từ tháng 4/2026. Tìm hiểu về sự chuẩn bị của các doanh nghiệp, những thách thức và lợi ích của loại nhiên liệu sinh học này.
Việt Nam đang tiến gần hơn đến việc phân phối rộng rãi xăng E10 từ đầu tháng 4/2026. Các tập đoàn xăng dầu lớn như Petrolimex và PVOIL đã xác nhận sẵn sàng về cơ sở hạ tầng và nguồn cung. Bài viết này sẽ đi sâu vào lộ trình triển khai, những bước chuẩn bị cụ thể của từng doanh nghiệp, đồng thời phân tích các vấn đề còn tồn tại như nguồn cung ethanol, quy chuẩn kỹ thuật và sự sẵn sàng của người tiêu dùng.
Hành trình chuyển đổi sang nhiên liệu xanh: Xăng E10 và tương lai năng lượng Việt Nam
1. Cơ sở hạ tầng sẵn sàng: Những bước tiến vững chắc của ngành xăng dầu
Trong bối cảnh thế giới đang ngày càng chú trọng đến các giải pháp năng lượng bền vững, Việt Nam đang có những bước đi mạnh mẽ để chuyển đổi sang các loại nhiên liệu thân thiện với môi trường hơn. Một trong những tín hiệu đáng mừng nhất là việc các doanh nghiệp xăng dầu lớn trên cả nước đã khẳng định sự sẵn sàng về cơ sở hạ tầng để triển khai pha chế và phân phối xăng E10. Điều này mở ra triển vọng xăng E10 sẽ sớm có mặt rộng rãi trên thị trường Việt Nam, dự kiến từ đầu tháng 4 năm 2026.
Sự kiện diễn ra vào sáng ngày 26/3 vừa qua, tại Hội nghị triển khai chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ về khả năng triển khai lộ trình chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học (E10), đã nhận được nhiều thông tin tích cực từ các “ông lớn” trong ngành. Đại diện Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) đã chia sẻ về những bước chuẩn bị quan trọng. Theo đó, các điều kiện pháp lý cần thiết cho hoạt động phối trộn và pha chế xăng E10 về cơ bản đã được hoàn tất. Quan trọng hơn, hệ thống cơ sở phối trộn đã được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động, một yếu tố then chốt để đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra an toàn và hiệu quả. Petrolimex cũng đang tích cực triển khai việc nâng cấp và cải tạo các cơ sở hiện có, nhằm mục đích đáp ứng tốt nhất các yêu cầu chuyển đổi từ xăng khoáng sang xăng E10.
Về khía cạnh nguồn cung, đại diện Petrolimex khẳng định cả xăng nền và ethanol đều đang được đảm bảo. Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là cơ cấu nguồn cung ethanol hiện nay còn thể hiện sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu. Cụ thể, nhu cầu ethanol hàng tháng của riêng Petrolimex ước tính vào khoảng 45.000-50.000 m3, trong đó chỉ có 20-30% được cung ứng từ nguồn nội địa, còn lại phần lớn phải nhập khẩu. Đây là một bài toán cần được giải quyết một cách chiến lược để đảm bảo sự chủ động và ổn định cho nguồn cung trong tương lai.
Không kém cạnh, đại diện Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) cũng đã có những bước chuẩn bị khá sớm và bài bản. PVOIL đã chủ động triển khai kinh doanh xăng E10 tại bốn thành phố lớn từ năm 2025, với gần 100 cửa hàng xăng dầu tham gia thử nghiệm. Kết quả thực tế từ các điểm bán cho thấy, sản phẩm xăng E10 đã nhận được sự chấp nhận tích cực từ thị trường và không phát sinh ra bất kỳ vấn đề đáng kể nào. Điều này là một tín hiệu đáng khích lệ, cho thấy người tiêu dùng Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp nhận và sử dụng loại nhiên liệu sinh học mới này.
Hiện tại, PVOIL đã được cấp phép cho 13 địa điểm pha chế trên khắp cả nước, trong đó có 7 điểm có khả năng pha chế liên tục với công suất lớn. Tổng công suất pha chế hiện tại của PVOIL đã đạt khoảng 300.000 m3/tháng và dự kiến sẽ tiếp tục được nâng lên 350.000-380.000 m3/tháng vào cuối năm 2026. Bên cạnh đó, doanh nghiệp này cũng đang tập trung nâng cao công suất tồn chứa ethanol lên khoảng 40.000 m3/tháng, nhằm đảm bảo nguồn cung luôn dồi dào và sẵn sàng.
Đại diện PVOIL còn tiết lộ một thông tin rất đáng chú ý: doanh nghiệp có thể sẽ triển khai kinh doanh xăng E10 trên diện rộng sớm hơn kế hoạch ban đầu, dự kiến vào giữa tháng 4. Điều này cho thấy sự quyết tâm và khả năng ứng phó linh hoạt của PVOIL trước yêu cầu của thị trường và Chính phủ.
Không chỉ có Petrolimex và PVOIL, các doanh nghiệp xăng dầu khác cũng đang khẩn trương hoàn tất công tác chuẩn bị. Dự kiến, họ sẽ bắt đầu bán xăng E10 tại toàn bộ hệ thống cửa hàng trực thuộc từ đầu tháng 4. Thậm chí, nhiều doanh nghiệp còn sẵn sàng mở rộng quy mô cung ứng trong tháng 5 nếu nhận thấy nhu cầu từ các đối tác tăng cao. Theo tổng hợp từ Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, năng lực pha chế tổng thể của các hội viên hiện nay đạt khoảng 965.000 m3/tháng. Với năng lực này, hoàn toàn có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu về xăng sinh học trên phạm vi toàn quốc.

2. Thách thức và những vấn đề cần giải quyết: Đảm bảo nguồn cung và chất lượng ổn định
Mặc dù bức tranh tổng thể về năng lực cung ứng là rất khả quan, nhưng theo ông Trịnh Quang Khanh, Tổng Thư ký Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, vẫn còn những điểm cần đặc biệt lưu ý để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Ông nhấn mạnh rằng xăng sinh học E10 là một loại nhiên liệu đặc thù, đòi hỏi thời gian pha chế và không thể xuất bán ngay lập tức như xăng khoáng thông thường. Do đó, nếu công tác điều hành không được thực hiện một cách hợp lý, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển đổi, có thể phát sinh những điểm nghẽn cục bộ trong khâu cung ứng, gây ảnh hưởng đến sự liền mạch của chuỗi cung ứng.
Một vấn đề khác mà ông Khanh chỉ ra là tâm lý còn e ngại của người tiêu dùng hiện nay đối với xăng sinh học, đặc biệt là đối với các dòng xe ô tô. Ông cho rằng cần phải có những thông tin chính thức và rõ ràng về các dòng xe nào phù hợp với xăng E10, cũng như những lợi ích cụ thể mà loại nhiên liệu này mang lại. Việc cung cấp thông tin minh bạch và đầy đủ sẽ giúp xóa bỏ những hiểu lầm và tâm lý e ngại không cần thiết, từ đó thúc đẩy sự chấp nhận của người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, trong quá trình vận hành thực tế, do các yếu tố như tồn chứa và vận chuyển, có thể xảy ra tình trạng hàm lượng ethanol trong xăng E10 bị giảm xuống mức E8. Ông Khanh khẳng định rằng E8 vẫn là một sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, thậm chí còn được đánh giá là có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, nếu không có những hướng dẫn rõ ràng về cách xử lý trong trường hợp này, các doanh nghiệp có thể gặp rủi ro trong quá trình kiểm tra và xử lý, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Liên quan đến vấn đề quy chuẩn kỹ thuật, Petrolimex cũng đưa ra một số điểm cần xem xét. Hiện nay, hàm lượng oxy trong xăng tiêu thụ tại Việt Nam thường rất thấp hoặc không có. Trong khi đó, hàm lượng oxy trong xăng nhập khẩu thường dao động trong khoảng 1,3-1,5%. Khi phối trộn thêm 10% ethanol, tổng hàm lượng oxy trong xăng E10 có thể vượt ngưỡng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành là 3,7%. Trong một số trường hợp, hàm lượng oxy thậm chí có thể lên tới 5,1-5,2%. Nếu quy chuẩn kỹ thuật không được điều chỉnh một cách tương ứng, việc sản xuất và cung ứng xăng E10, đặc biệt là các dòng xăng chất lượng cao đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4, Euro 5, sẽ gặp rất nhiều khó khăn, thậm chí không thể triển khai đồng bộ và hiệu quả.
Cùng với những vấn đề về quy chuẩn, các doanh nghiệp cũng cần khoảng một tháng để hoàn tất quá trình chuyển đổi hệ thống. Trong khoảng thời gian này, xăng khoáng và xăng E10 sẽ phải tồn tại song song, không thể thực hiện việc chuyển đổi ngay lập tức trên toàn bộ hệ thống một cách đồng loạt. Sự song hành này đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và kế hoạch triển khai chi tiết.
Tại hội nghị, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân đã nhấn mạnh tầm quan trọng của lộ trình này. Ông khẳng định rằng, kể từ ngày 1/6/2026, việc xăng không chì (theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành) phải được phối trộn, pha chế thành xăng sinh học E10 để sử dụng cho động cơ xăng trên toàn quốc là một yêu cầu bắt buộc, không có bất kỳ sự điều chỉnh hay dịch chuyển nào. Vấn đề đang được thảo luận sôi nổi tại hội nghị chính là việc đẩy sớm lộ trình này. Theo Thứ trưởng, việc đẩy sớm này phụ thuộc rất lớn vào mức độ chuẩn bị và khả năng ứng phó của các doanh nghiệp.
“Chúng ta đang nỗ lực để rút ngắn lộ trình khoảng 1 tháng, tức là có thể triển khai ngay trong tháng 4/2026. Đây là một yêu cầu rất cao, không hề dễ dàng và đòi hỏi toàn bộ hệ thống phải vào cuộc với một tinh thần khẩn trương, quyết liệt hơn bình thường,” Thứ trưởng chia sẻ.
Theo Thứ trưởng, các vấn đề liên quan đến cơ chế, quy chuẩn kỹ thuật, và các điều kiện kỹ thuật khác đang được Bộ Công Thương gấp rút xử lý. Tuy nhiên, vấn đề được quan tâm nhất lúc này không phải là cơ chế, mà chính là sản lượng. Với tỷ lệ phối trộn 10% ethanol, nhu cầu ethanol hàng tháng ước tính vào khoảng 100.000-110.000 m3. Đây là một con số cố định và chúng ta phải trả lời được câu hỏi liệu chúng ta có thể đáp ứng được nguồn cung này hay không.
3. Báo cáo năng lực cung ứng: Yêu cầu thiết yếu từ Chính phủ
Trước tình hình trên, Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân đã đưa ra một yêu cầu quan trọng đối với tất cả các doanh nghiệp. Ông đề nghị các doanh nghiệp cần có văn bản chính thức, báo cáo và khẳng định rõ ràng về năng lực cung ứng của mình. Cụ thể, mỗi doanh nghiệp cần phải trình bày chi tiết về việc họ có thể cung cấp bao nhiêu lượng ethanol, trong khoảng thời gian nào, bằng nguồn cung cụ thể nào và với những điều kiện đi kèm ra sao. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để Chính phủ tổng hợp, đánh giá và đưa ra quyết định cuối cùng về lộ trình triển khai.
Việc yêu cầu các doanh nghiệp báo cáo chi tiết về năng lực cung ứng không chỉ nhằm mục đích đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm của các bên liên quan. Khi có được những thông tin đầy đủ và chính xác, Chính phủ sẽ có cơ sở để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp, đảm bảo nguồn cung ethanol ổn định và liên tục, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc gián đoạn. Điều này cũng giúp các doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch sản xuất, kinh doanh và đầu tư, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành năng lượng Việt Nam.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, doanh nghiệp và hiệp hội sẽ là chìa khóa để đảm bảo quá trình chuyển đổi sang xăng E10 diễn ra thành công, mang lại lợi ích về môi trường, kinh tế và sức khỏe cho cộng đồng. Việc chủ động tìm hiểu và nắm bắt thông tin về xăng E10 cũng là cách mỗi người tiêu dùng góp phần vào mục tiêu chung của quốc gia về một tương lai năng lượng xanh và bền vững hơn.
