Thứ Sáu, 6 Tháng 3 2026
No menu items!
HomeĐời sốngNghị định 68: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh làm gì...

Nghị định 68: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh làm gì từ 5/3?

Nghị định 68/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ 5/3, quy định chi tiết về thuế và quản lý thuế cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Bài viết phân tích sâu sắc các quy định mới, đặc biệt là về nghĩa vụ kê khai tài khoản ngân hàng, ví điện tử và ngưỡng doanh thu miễn thuế.

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 68/2024/NĐ-CP, mang đến những thay đổi quan trọng cho hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh tại Việt Nam, bắt đầu có hiệu lực từ ngày 5/3. Quy định mới này tập trung vào việc minh bạch hóa hoạt động thu chi, đồng thời làm rõ các ngưỡng doanh thu để xác định nghĩa vụ thuế. Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu vào những điểm cốt lõi của nghị định, giúp bạn nắm bắt đầy đủ và tuân thủ tốt nhất các quy định pháp luật.

Chào bạn hôm nay tôi rất hào hứng được cùng bạn mổ xẻ một quy định mới mang tính bước ngoặt đối với cộng đồng kinh doanh nhỏ lẻ tại Việt Nam: Nghị định 68/2024/NĐ-CP của Chính phủ. Kể từ ngày 5/3/2024, những thay đổi này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức hoạt động và nghĩa vụ thuế của rất nhiều hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Đừng lo lắng, bài viết này sẽ giải thích mọi thứ một cách chi tiết, dễ hiểu và thân thiện nhất, giúp bạn tự tin vững bước trên con đường kinh doanh của mình.

Những Thay Đổi Cốt Lõi Trong Nghị Định 68

Nghị định 68, được ban hành vào ngày 5/3/2024, không chỉ là một bản cập nhật mà còn là một sự định hình lại cách thức quản lý thuế đối với nhóm đối tượng kinh doanh đặc thù. Nó đặt ra những quy tắc rõ ràng hơn, nhằm tăng cường tính minh bạch và công bằng trong hệ thống thuế. Cùng tôi tìm hiểu kỹ hơn về những điểm mới quan trọng nhất nhé.

Doanh Thu 500 Triệu Đồng: Ranh Giới Quan Trọng Cho Nghĩa Vụ Thuế

Một trong những điểm nhấn nổi bật của Nghị định 68 là việc xác định rõ ngưỡng doanh thu 500 triệu đồng/năm. Ngưỡng này đóng vai trò là “tấm vé” để bạn có thể được miễn thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thu nhập cá nhân (TNCN) từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình. Điều này có nghĩa là, nếu tổng doanh thu của bạn trong một năm dương lịch không vượt quá 500 triệu đồng, bạn sẽ không cần phải bận tâm đến việc kê khai và nộp hai loại thuế này. Đây là một tin vui lớn cho các doanh nghiệp nhỏ, các cửa hàng, quán ăn, hay những người làm nghề tự do có mức thu nhập khiêm tốn, giúp họ giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi hơn để phát triển.

Trường Hợp Doanh Thu Vượt Ngưỡng: Quy Định Về Thuế GTGT

Tuy nhiên, “ngưỡng an toàn” này chỉ áp dụng khi doanh thu của bạn nằm trong giới hạn cho phép. Nếu doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh vượt quá 500 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải tuân thủ các quy định về thuế GTGT. Cụ thể, bạn sẽ áp dụng phương pháp tính thuế theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu. Tỷ lệ phần trăm thuế GTGT sẽ được áp dụng theo quy định hiện hành của Luật Thuế GTGT và các văn bản hướng dẫn thi hành. Điều này đòi hỏi bạn phải có một hệ thống ghi chép doanh thu rõ ràng, minh bạch để đảm bảo việc tính toán thuế được chính xác và tuân thủ pháp luật.

Thuế TNCN: Lãi Kép Từ Doanh Thu Trên 500 Triệu

Song song với thuế GTGT, thuế TNCN cũng có những điều chỉnh đáng chú ý. Đối với cá nhân kinh doanh có doanh thu vượt 500 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải thực hiện nghĩa vụ thuế TNCN theo quy định của Luật Thuế TNCN. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là trước khi áp dụng các công thức tính thuế, bạn vẫn được “trừ đi” mức doanh thu 500 triệu đồng này. Đây là một khoản giảm trừ đáng kể, giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho các cá nhân kinh doanh. Ví dụ, nếu bạn có nhiều ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh tại nhiều địa điểm khác nhau, bạn có thể linh hoạt phân bổ khoản trừ này cho hoạt động nào mang lại lợi ích lớn nhất, nhưng tổng mức trừ sẽ không bao giờ vượt quá 500 triệu đồng trong một năm.

Áp Dụng Cho Thuê Bất Động Sản

Quy định tương tự về việc áp dụng mức trừ doanh thu 500 triệu đồng cũng mở rộng sang cả cá nhân có hoạt động cho thuê bất động sản. Nếu bạn có nhiều hợp đồng cho thuê nhà, đất hoặc các loại hình bất động sản khác, bạn hoàn toàn có thể lựa chọn một hoặc nhiều hợp đồng để áp dụng khoản trừ này trước khi tính thuế. Tuy nhiên, tổng mức trừ cho tất cả các hợp đồng trong năm vẫn phải đảm bảo không vượt quá 500 triệu đồng. Điều này mang lại sự linh hoạt cho những người làm công việc cho thuê, giúp họ có thể tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình một cách hợp pháp.

Hiểu Rõ Cách Tính Doanh Thu Và Chi Phí Để Kê Khai Thuế

Để việc kê khai và nộp thuế trở nên thuận lợi và chính xác, việc hiểu rõ định nghĩa về doanh thu và các khoản chi phí được trừ là vô cùng quan trọng. Nghị định 68 đã làm rõ những khái niệm này, giúp bạn có một cái nhìn toàn diện hơn.

Doanh Thu Được Tính Như Thế Nào?

Theo quy định mới của nghị định, khái niệm “doanh thu” được định nghĩa rất rộng và bao quát. Nó bao gồm toàn bộ số tiền mà hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh nhận được từ hoạt động bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, bao gồm cả tiền gia công. Điều này không chỉ dừng lại ở số tiền bạn thực thu được mà còn bao gồm cả các khoản phụ thu, phụ trội, các khoản trợ giá mà bạn được hưởng trong quá trình kinh doanh. Quan trọng hơn, doanh thu được tính bất kể bạn đã thực sự nhận được tiền hay chưa. Điều này có nghĩa là, nếu bạn đã xuất hóa đơn hoặc có thỏa thuận bán hàng/dịch vụ, khoản doanh thu đó vẫn được tính vào tổng doanh thu của bạn, ngay cả khi khách hàng chưa thanh toán. Sự rõ ràng này giúp ngăn chặn tình trạng “lách luật” và đảm bảo tính minh bạch trong việc xác định nghĩa vụ thuế.

Các Khoản Chi Được Trừ Khi Tính Thuế TNCN

Để xác định chính xác số thuế TNCN phải nộp, bạn cần nắm rõ những khoản chi phí nào được phép trừ khỏi doanh thu. Nghị định 68 đã liệt kê khá chi tiết các khoản này, bao gồm:

  • Chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, năng lượng và hàng hóa: Đây là những chi phí trực tiếp liên quan đến quá trình sản xuất, kinh doanh. Ví dụ, nếu bạn kinh doanh quán ăn, chi phí mua thực phẩm, gas, điện, nước… sẽ được tính vào khoản này.
  • Chi phí tiền lương, tiền công và các khoản chi trả cho người lao động: Bao gồm tiền lương, tiền công, tiền thưởng, các khoản phụ cấp và các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc cho người lao động. Điều này nhấn mạnh rằng, các khoản chi cho nhân viên là hợp lý và được công nhận.
  • Chi phí khấu hao tài sản cố định: Nếu bạn sử dụng máy móc, thiết bị, nhà xưởng, phương tiện vận tải… cho hoạt động kinh doanh, chi phí khấu hao của các tài sản này cũng được xem xét.
  • Chi phí dịch vụ mua ngoài: Các dịch vụ bạn thuê từ bên ngoài để phục vụ cho hoạt động kinh doanh, ví dụ như dịch vụ kế toán, tư vấn pháp lý, dịch vụ sửa chữa, bảo trì…
  • Chi phí trả lãi tiền vay vốn: Nếu bạn vay vốn từ các tổ chức tín dụng để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh, khoản lãi bạn phải trả sẽ được trừ đi, tính theo lãi suất thực tế.

Việc nắm vững các khoản chi phí được trừ này sẽ giúp bạn tính toán số thuế TNCN phải nộp một cách chính xác, tránh tình trạng nộp thiếu hoặc nộp thừa thuế. Nó cũng khuyến khích các hoạt động kinh doanh đầu tư hợp lý vào sản xuất và con người.

Hai Phương Pháp Tính Thuế TNCN Cho Cá Nhân Kinh Doanh

Nghị định 68 đưa ra hai phương pháp tính thuế TNCN cho cá nhân kinh doanh, tùy thuộc vào quy mô doanh thu:

  • Phương pháp tỷ lệ thuế suất trên doanh thu: Áp dụng cho cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng đến dưới 3 tỷ đồng/năm. Theo phương pháp này, bạn sẽ lấy doanh thu tính thuế nhân với tỷ lệ thuế suất tương ứng để ra số thuế phải nộp.
  • Phương pháp thu nhập tính thuế: Áp dụng cho cá nhân có doanh thu từ 3 tỷ đồng/năm trở lên. Phương pháp này phức tạp hơn một chút, với công thức tính là (Doanh thu – Chi phí được trừ) nhân với thuế suất.

Ngoài ra, có một điểm đặc biệt đáng lưu ý: cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng đến 3 tỷ đồng/năm cũng có quyền lựa chọn áp dụng phương pháp tính theo thu nhập tính thuế. Tuy nhiên, một khi đã lựa chọn phương pháp này, bạn cần cam kết duy trì nó một cách ổn định trong ít nhất 2 năm liên tiếp. Sự lựa chọn này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình hình kinh doanh thực tế của bạn để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.

Nghĩa Vụ Thông Báo Tài Khoản Ngân Hàng, Ví Điện Tử

Một trong những quy định mới gây chú ý nhất của Nghị định 68 là việc yêu cầu hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh phải thông báo toàn bộ các tài khoản ngân hàng và ví điện tử sử dụng cho hoạt động kinh doanh của mình. Đây là một bước đi nhằm tăng cường sự minh bạch và chống thất thu thuế hiệu quả.

Thông Báo Tất Cả Tài Khoản Liên Quan Đến Kinh Doanh

Kể từ ngày 5/3/2024, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh có trách nhiệm thông báo cho cơ quan thuế về tất cả các số tài khoản ngân hàng mà bạn mở tại các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. Bên cạnh đó, nếu bạn sử dụng ví điện tử để nhận hoặc thanh toán tiền liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, bạn cũng phải cung cấp thông tin về số hiệu ví điện tử đó. Việc thông báo này được thực hiện bằng phương thức điện tử, giúp đảm bảo tính nhanh chóng và tiện lợi. Mục đích chính của quy định này là để cơ quan thuế có thể nắm bắt toàn bộ dòng tiền chảy vào và ra từ hoạt động kinh doanh của bạn, từ đó có cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế một cách chính xác hơn.

Tự Kê Khai Doanh Thu: Trách Nhiệm Quan Trọng

Cùng với việc thông báo tài khoản, Nghị định 68 cũng nhấn mạnh trách nhiệm tự kê khai đầy đủ và chính xác doanh thu phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Bạn là người hiểu rõ nhất về hoạt động kinh doanh của mình, do đó, việc kê khai trung thực là vô cùng quan trọng. Bạn sẽ là người chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của những thông tin mà bạn kê khai. Điều này đòi hỏi bạn phải xây dựng một hệ thống quản lý sổ sách, chứng từ rõ ràng, minh bạch để có thể chứng minh khi cần thiết và đảm bảo tuân thủ đúng các quy định của pháp luật về thuế.

Không Hồi Tố Tiền Thuế Khoán Những Năm Trước

Một điểm đặc biệt cần lưu ý là đối với những hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh đã thực hiện nộp thuế theo phương pháp khoán từ năm 2025 trở về trước, và đã được cơ quan thuế xác định mức thuế khoán theo quy định cũ, thì khi chuyển sang phương pháp kê khai thuế từ ngày 1/1/2026, cơ quan thuế sẽ không sử dụng doanh thu khai báo của năm 2026 để xác định lại nghĩa vụ thuế của các năm trước đó. Điều này có nghĩa là, những nghĩa vụ thuế đã được xác định và thực hiện theo phương pháp khoán sẽ không bị “truy thu” hay “điều chỉnh” lại, ngay cả khi quy mô kinh doanh có sự thay đổi đáng kể. Đồng thời, cơ quan thuế cũng sẽ không xử phạt vi phạm hành chính đối với các nghĩa vụ thuế đã hoàn thành theo phương pháp khoán. Tuy nhiên, quy định này có ngoại lệ: nếu cơ quan thuế phát hiện hộ kinh doanh có hành vi che giấu doanh thu, dẫn đến thiếu hụt số thuế phải nộp, thì vẫn có thể áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật.

Nghị định 68/2024/NĐ-CP là một bước tiến quan trọng trong công tác quản lý thuế đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Việc nắm vững các quy định mới, đặc biệt là về nghĩa vụ kê khai tài khoản và doanh thu, sẽ giúp bạn hoạt động kinh doanh một cách minh bạch, tuân thủ pháp luật và tránh những rủi ro không đáng có. Hãy luôn cập nhật thông tin và tham khảo ý kiến chuyên gia nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào nhé!

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN