Chào bạn, rất vui được chia sẻ với bạn những thông tin mới nhất về thị trường vàng và bạc. Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực này, tôi luôn cố gắng mang đến những bài viết dễ hiểu, chi tiết và hữu ích nhất cho độc giả. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau cập nhật diễn biến giá vàng SJC, vàng nhẫn và giá bạc trong nước cũng như trên thị trường thế giới vào ngày 26/3/2026.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về biến động giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn 24K, 9999 và cả giá bạc trong nước cũng như quốc tế vào ngày 26/3/2026. Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra những thông tin cập nhật nhất để bạn có thể đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Chào mừng các bạn quay trở lại với chuyên mục “Cập nhật thị trường kim loại quý” trên blog của tôi! Hôm nay, ngày 26/3/2026, thị trường vàng và bạc đang chứng kiến những biến động đáng chú ý. Đặc biệt, giá vàng miếng SJC đã có một phiên tăng ấn tượng, vượt qua mốc 173 triệu đồng/lượng, trong khi giá vàng thế giới cũng ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ. Vậy điều gì đang diễn ra và xu hướng tiếp theo sẽ ra sao? Hãy cùng tôi phân tích chi tiết trong bài viết này nhé.
Diễn biến giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn 24K, 9999 ngày 26/3/2026
Thị trường vàng trong nước ngày hôm nay, 26/3/2026, đã chứng kiến một cú “lội ngược dòng” ngoạn mục của giá vàng miếng SJC. Sau một thời gian biến động, giá vàng miếng SJC đã tăng vọt, thiết lập một mặt bằng giá mới cao hơn đáng kể so với ngày hôm qua. Không chỉ vàng miếng SJC, các loại vàng nhẫn 24K, 9999 cũng không nằm ngoài xu hướng tăng này, cho thấy sức hút của vàng trong bối cảnh hiện tại.
Giá vàng miếng SJC tăng mạnh, chạm mốc kỷ lục mới
Theo ghi nhận vào lúc 4h sáng ngày 26/3/2026, giá vàng miếng SJC trên hầu hết các hệ thống kinh doanh lớn đã dao động trong khoảng từ 170,5 – 173,5 triệu đồng/lượng. Mức giá này cao hơn đáng kể, với sự tăng trưởng lên đến 3,3 triệu đồng/lượng so với phiên giao dịch trước đó. Đây là một tín hiệu tích cực cho những ai đang nắm giữ vàng và cũng là thông tin quan trọng cho những nhà đầu tư đang cân nhắc tham gia vào thị trường.
Phân tích biến động giá vàng SJC tại các thương hiệu lớn
Tại SJC, sau phiên giao dịch ngày hôm qua, giá vàng miếng đã điều chỉnh tăng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Cụ thể, giá bán ra chốt phiên ở mức 173,5 triệu đồng/lượng, cao hơn 3,3 triệu đồng so với phiên trước. Chiều mua vào cũng ghi nhận mức tăng tương tự, lên đến 170,5 triệu đồng/lượng. Sự tăng trưởng đồng đều này cho thấy thị trường đang có tâm lý lạc quan về giá vàng.
DOJI cũng không ngoại lệ khi ghi nhận mức tăng tương tự. Giá mua vào và bán ra trong phiên giao dịch giữa tuần đạt ngưỡng 170,5 – 173,5 triệu đồng/lượng. So với phiên hôm qua, cả hai chiều đều tăng thêm 3,3 triệu đồng/lượng, với khoảng cách chênh lệch giá được giữ ổn định ở mức 3 triệu đồng. Điều này cho thấy sự đồng thuận trong biến động giá giữa các doanh nghiệp lớn.
Bảo Tín Minh Châu (BTMC) cũng có diễn biến tương đồng với giá mua vào ở mức 170,5 triệu đồng/lượng và bán ra ở 173,5 triệu đồng/lượng. Mức tăng 3,3 triệu đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra cho thấy xu hướng chung của thị trường.
Phú Quý cũng chốt phiên ngày 26/3 với giá mua vào ở 170,5 triệu đồng/lượng và bán ra ở 173,5 triệu đồng/lượng. Tương tự các thương hiệu khác, giá vàng tại đây cũng tăng thêm 3,3 triệu đồng ở cả hai chiều.
PNJ niêm yết giá vàng miếng tại mức 170,5 triệu đồng/lượng mua vào và 173,5 triệu đồng/lượng bán ra. Sau khi tăng thêm 3,3 triệu đồng/lượng, khoảng cách giữa hai chiều giao dịch vẫn được duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Tuy nhiên, có một chút khác biệt tại Công ty Vàng bạc đá quý Mi Hồng. Tại đây, giá vàng miếng SJC được niêm yết cao hơn ở chiều mua vào, đạt 171,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra ở mức 173,5 triệu đồng/lượng. Mức tăng 3,5 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 3,3 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra đã thu hẹp khoảng cách giá xuống còn khoảng 2 triệu đồng/lượng, thấp hơn so với phần lớn các doanh nghiệp còn lại. Điều này có thể tạo ra một điểm hấp dẫn nhỏ cho người mua tại Mi Hồng.

Yếu tố nào thúc đẩy giá vàng SJC tăng mạnh?
Sự tăng trưởng mạnh mẽ của giá vàng SJC hôm nay có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố. Đầu tiên là tâm lý thị trường đang có xu hướng ưu tiên các kênh đầu tư an toàn trước những bất ổn tiềm ẩn của nền kinh tế toàn cầu. Thứ hai, sự tăng giá của vàng thế giới, như chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn ở phần sau, cũng là một động lực quan trọng.
Ngoài ra, việc nhu cầu mua vàng để tích trữ hoặc đầu tư có thể đang gia tăng trở lại, đặc biệt là khi người dân có những kỳ vọng nhất định về biến động giá trong tương lai. Sự khan hiếm hàng hóa trên thị trường vàng miếng SJC cũng có thể là một nguyên nhân khiến giá bị đẩy lên cao.
Giá vàng nhẫn 9999: Đà tăng song hành cùng vàng miếng SJC
Không chỉ vàng miếng SJC, phân khúc vàng nhẫn 9999 cũng ghi nhận xu hướng tăng giá rõ rệt. Giá vàng nhẫn phổ biến trong khoảng từ 170,3 – 173,5 triệu đồng/lượng, với mức tăng từ 2,8 đến 3,5 triệu đồng/lượng so với ngày hôm qua, tùy thuộc vào từng thương hiệu vàng lớn.
Bảng giá vàng hôm nay 26/3/2026 mới nhất như sau:
| Giá vàng hôm nay | Ngày 26/3/2026 (Triệu đồng/lượng) |
So với hôm qua (nghìn đồng/lượng) |
||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 170,5 | 173,5 | +3300 | +3300 |
| Tập đoàn DOJI | 170,5 | 173,5 | +3300 | +3300 |
| Mi Hồng | 171,5 | 173,5 | +3500 | +3300 |
| PNJ | 170,5 | 173,5 | +3300 | +3300 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 170,5 | 173,5 | +3300 | +3300 |
| Phú Quý | 170,5 | 173,5 | +3300 | +3300 |
| Giá vàng nhẫn hôm nay | Ngày 26/3/2026 (Triệu đồng/lượng) |
So với hôm qua (nghìn đồng/lượng) |
||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 170,5 | 170,5 | +3300 | +3300 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 170,3 | 173,3 | +3300 | +3300 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 170,5 | 173,5 | +3300 | +3300 |
| Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải | 170,5 | 173,5 | +2800 | +2800 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 170,5 | 173,5 | +3500 | +3500 |
| 1. DOJI – Cập nhật: 26/3/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 170,500 ▲3,300K | 173,500 ▲3,300K |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 170,500 ▲3,300K | 173,500 ▲3,300K |
| Nữ trang 9999 | 169,000 ▲5,000K | 173,500 ▲5,000K |
| Nữ trang 999 | 168,500 ▲5,000K | 172,500 ▲5,000K |
| Nữ trang 99 | 167,800 ▲5,000K | 172,300 ▲5,000K |
| 2. PNJ – Cập nhật: 26/3/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng miếng SJC PNJ | 170,500 ▲3,300K | 173,500 ▲3,300K |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 170,500 ▲3,500K | 173,500 ▲3,500K |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 170,500 ▲3,500K | 173,500 ▲3,500K |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 170,500 ▲3,500K | 173,500 ▲3,500K |
| Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng | 170,500 ▲3,500K | 173,500 ▲3,500K |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 167,900 ▲3,000K | 171,900 ▲3,000K |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 167,730 ▲3,000K | 171,730 ▲3,000K |
| Vàng nữ trang 99 | 163,980 ▲2,970K | 170,180 ▲2,970K |
| Vàng 916 (22K) | 151,260 ▲2,750K | 157,660 ▲2,750K |
| Vàng 18K PNJ | 120,030 ▲2,250K | 128,930 ▲2,250K |
| Vàng 680 (16.3K) | 107,990 ▲2,040K | 116,890 ▲2,040K |
| Vàng 650 (15.6K) | 102,840 ▲1,950K | 111,740 ▲1,950K |
| Vàng 610 (14.6K) | 95,960 ▲1,830K | 104,860 ▲1,830K |
| Vàng 14K PNJ | 91,660 ▲1,750K | 100,560 ▲1,750K |
| Vàng 416 (10K) | 62,610 ▲1,250K | 71,510 ▲1,250K |
| Vàng 375 (9K) | 55,560 ▲1,120K | 64,460 ▲1,120K |
| Vàng 333 (8K) | 48,340 ▲1,000K | 57,240 ▲1,000K |
| 3. SJC – Cập nhật: 26/3/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng SJC 1 chỉ | 170,500 ▲3,300K | 173,530 ▲3,300K |
| Vàng SJC 2 chỉ | 170,500 ▲3,300K | 173,530 ▲3,300K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 170,500 ▲3,300K | 173,520 ▲3,300K |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 170,500 ▲3,300K | 173,500 ▲3,300K |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 170,300 ▲3,300K | 173,400 ▲3,300K |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 170,300 ▲3,300K | 173,300 ▲3,300K |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 168,300 ▲3,300K | 171,800 ▲3,300K |
| Vàng trang sức SJC 99% | 163,599 ▲3,267K | 170,099 ▲3,267K |
| Nữ trang 68% | 108,086 ▲2,244K | 116,986 ▲2,244K |
| Nữ trang 41,7% | 62,898 ▲1,376K | 71,798 ▲1,376K |
Chi tiết diễn biến giá vàng nhẫn 9999 tại các thương hiệu
Giá vàng nhẫn SJC 9999 được niêm yết ở mức 170,3 – 173,3 triệu đồng/lượng, tăng 3,3 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều so với hôm qua. Khoảng cách chênh lệch giá mua vào và bán ra vẫn duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
DOJI cũng niêm yết giá vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng ở mức 170,5 triệu đồng/lượng (mua vào) và 173,5 triệu đồng/lượng (bán ra). Khoảng cách chênh lệch mua – bán giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng, ghi nhận mức tăng 3,3 triệu đồng/lượng ở cả chiều mua vào và chiều bán ra so với phiên hôm qua.
Phú Quý cũng ghi nhận mức tăng 3,3 triệu đồng so với phiên hôm qua. Giá vàng nhẫn được niêm yết ở mức 170,5 triệu đồng/lượng (mua vào) và 173,5 triệu đồng/lượng (bán ra). Khoảng cách mua – bán vẫn ổn định ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Giá vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) BTMH được niêm yết ở mức 170,5 – 173,5 triệu đồng/lượng, tăng 2,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều so với hôm qua. Chênh lệch giá mua vào và bán ra khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Lý do vàng nhẫn 9999 tăng giá
Sự tăng giá của vàng nhẫn 9999 cho thấy nhu cầu đối với các loại vàng trang sức, vàng nguyên chất đang có xu hướng tăng lên. Đây là loại vàng được ưa chuộng bởi tính thanh khoản cao và hàm lượng vàng nguyên chất, phù hợp cho cả mục đích tích trữ và làm quà tặng. Sự tương đồng trong đà tăng với vàng miếng SJC cho thấy một tâm lý chung đang chi phối thị trường vàng.
Cập nhật giá vàng thế giới và các yếu tố ảnh hưởng ngày 26/3/2026
Không chỉ thị trường trong nước, giá vàng thế giới cũng đang có những tín hiệu tích cực. Sự phục hồi của giá vàng trên sàn giao dịch quốc tế là một trong những yếu tố chính thúc đẩy đà tăng của vàng miếng SJC và vàng nhẫn tại Việt Nam.
Giá vàng thế giới bật tăng mạnh mẽ
Tính đến 4h00 ngày 26/3/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay đã ghi nhận mức 4.556 USD/ounce. So với phiên giao dịch trước đó, giá vàng đã tăng tới 82,7 USD/ounce. Giá Ask (giá hỏi mua) ở mức 4.558 USD/ounce. Biên độ dao động trong phiên nằm trong khoảng 4.456,10 – 4.602,50 USD/ounce, cho thấy một phiên giao dịch khá sôi động.
Quy đổi và so sánh với giá vàng trong nước
Khi quy đổi theo tỷ giá USD tại ngân hàng Vietcombank (26.359 VND/USD), giá vàng thế giới tương đương khoảng 144,9 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). So sánh với giá vàng miếng SJC trong nước cùng ngày (170,5 – 173,5 triệu đồng/lượng), có thể thấy giá vàng SJC hiện đang cao hơn giá vàng quốc tế khoảng 28,6 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh lệch này là một yếu tố mà các nhà đầu tư cần lưu ý khi đưa ra quyết định mua bán.

Các yếu tố tác động đến giá vàng thế giới
Sự tăng giá của vàng thế giới hôm nay được cho là chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố chính. Thứ nhất là sự suy yếu của đồng USD trên thị trường quốc tế, khi các nhà đầu tư tìm kiếm các kênh trú ẩn an toàn. Thứ hai, những lo ngại về tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu, bao gồm lạm phát và rủi ro địa chính trị, vẫn tiếp tục là động lực thúc đẩy nhu cầu đối với vàng.
Ngoài ra, các quyết định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cũng đóng vai trò quan trọng. Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy Fed sẽ chậm lại hoặc đảo ngược lộ trình tăng lãi suất đều có thể tác động tích cực đến giá vàng.
Cảnh báo từ SJC về tình trạng “sốt nóng” trên thị trường
Đáng chú ý, nhu cầu mua vàng tăng đột biến đã dẫn đến tình trạng vàng nhẫn tại nhiều cửa hàng lớn nhanh chóng hết hàng. Thậm chí, dịch vụ đăng ký mua hộ vàng miếng SJC đã xuất hiện trên thị trường với mức phí 500.000 đồng/lần. Trước tình trạng này, Công ty SJC đã phải phát đi cảnh báo tới người tiêu dùng để đảm bảo an toàn giao dịch.
SJC khẳng định công ty không thực hiện bất kỳ giao dịch nào qua không gian mạng, đồng thời không nhận đặt cọc giữ hàng hoặc thanh toán trước dưới bất kỳ hình thức nào. Tất cả các giao dịch mua bán vàng chỉ được thực hiện trực tiếp tại các địa điểm giao dịch chính thức đã được công ty công bố. SJC khuyến cáo khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản hoặc thực hiện giao dịch với các fanpage, website mạo danh SJC và không cung cấp thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng cho các trang mạo danh hoặc không chính thống.
Diễn biến giá bạc trong nước và thế giới ngày 26/3/2026
Bên cạnh vàng, bạc cũng là một kim loại quý được nhiều nhà đầu tư quan tâm. Trong ngày hôm nay, giá bạc cũng ghi nhận những biến động tích cực, đi cùng xu hướng chung của nhóm kim loại quý.
Giá bạc trong nước ghi nhận xu hướng tăng mạnh
Giá bạc hôm nay 26/3 ghi nhận xu hướng tăng mạnh trên toàn thị trường. Mặt bằng giá bạc Phú Quý phổ biến lên khoảng 2,75 – 2,84 triệu đồng/lượng, tăng hơn 100.000 đồng/lượng so với hôm qua. Bạc SBJ và DOJI cũng đồng loạt đi lên, trong đó bạc DOJI 1 lượng tiến sát mốc 2,86 triệu đồng/lượng. Ở quy mô lớn hơn, bạc thỏi 1 kg cũng tăng thêm từ hơn 2 đến trên 3 triệu đồng/kg. Đà tăng diễn ra đồng đều ở cả chiều mua vào và bán ra, cho thấy xu hướng phục hồi ngắn hạn của thị trường bạc đang được củng cố rõ rệt.
Phân tích chi tiết giá bạc tại các thương hiệu
Giá bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng được niêm yết ở mức 2,752 – 2,837 triệu đồng/lượng, với chênh lệch 85.000 đồng/lượng. So với hôm qua (2,636 – 2,718 triệu đồng/lượng), giá đã tăng 116.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 119.000 đồng/lượng ở chiều bán ra.
Giá bạc thỏi Phú Quý 999 (10 lượng, 5 lượng) cũng giao dịch tại 2,752 – 2,837 triệu đồng/lượng, chênh lệch 85.000 đồng/lượng. Tương tự bạc miếng, giá cũng tăng 116.000 đồng/lượng ở chiều mua và 119.000 đồng/lượng ở chiều bán.
Đối với bạc mỹ nghệ Phú Quý 999, giá hiện ở mức 2,752 – 3,238 triệu đồng/lượng, với chênh lệch 486.000 đồng/lượng. So với hôm qua (2,636 – 3,101 triệu đồng/lượng), giá đã tăng 116.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 137.000 đồng/lượng ở chiều bán ra.
Bạc thỏi Phú Quý 999 loại 1 kg được niêm yết ở mức 73,39 – 75,65 triệu đồng/kg, chênh lệch khoảng 2,26 triệu đồng/kg. So với hôm qua (70,29 – 72,48 triệu đồng/kg), giá đã tăng khoảng 3,09 triệu đồng/kg ở chiều mua vào và 3,17 triệu đồng/kg ở chiều bán ra.
Ở nhóm bạc thương hiệu khác, bạc 999 trên 1.500 lượng hiện ở mức 2,398 – 2,752 triệu đồng/lượng, chênh lệch 353.000 đồng/lượng. So với hôm qua (2,296 – 2,636 triệu đồng/lượng), giá tăng 102.083 đồng/lượng ở chiều mua vào và 116.000 đồng/lượng ở chiều bán ra.
Bạc 999 dưới 1.500 lượng được niêm yết tại 2,329 – 2,752 triệu đồng/lượng, chênh lệch 423.000 đồng/lượng. So với hôm qua (2,229 – 2,636 triệu đồng/lượng), giá tăng 99.110 đồng/lượng ở chiều mua vào và 116.000 đồng/lượng ở chiều bán ra.

Đối với bạc SBJ Kim-Phúc-Lộc 999 loại 1 lượng, giá ở mức 2,781 – 2,877 triệu đồng/lượng, chênh lệch 96.000 đồng/lượng. So với hôm qua (2,700 – 2,796 triệu đồng/lượng), giá tăng 81.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 81.000 đồng/lượng ở chiều bán ra.
Bạc SBJ 999 loại 1 kg hiện giao dịch tại 74,16 – 76,72 triệu đồng/kg, chênh lệch 2,56 triệu đồng/kg. So với hôm qua (72,00 – 74,56 triệu đồng/kg), giá tăng 2,16 triệu đồng/kg ở chiều mua vào và 2,16 triệu đồng/kg ở chiều bán ra.
Bạc mỹ nghệ SBJ 999 loại 1 lượng được niêm yết ở mức 2,781 – 3,077 triệu đồng/lượng, chênh lệch 296.000 đồng/lượng. So với hôm qua (2,700 – 2,996 triệu đồng/lượng), giá tăng 81.000 đồng/lượng ở cả hai chiều mua – bán.

Giá bạc DOJI 99.9 loại 1 lượng hiện ở mức 2,762 – 2,857 triệu đồng/lượng, chênh lệch 95.000 đồng/lượng. So với hôm qua (2,646 – 2,738 triệu đồng/lượng), giá tăng 116.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 119.000 đồng/lượng ở chiều bán ra.
Bạc DOJI 99.9 loại 5 lượng được niêm yết ở mức 13,810 – 14,285 triệu đồng, chênh lệch 475.000 đồng. So với hôm qua (13,230 – 13,690 triệu đồng), giá tăng 580.000 đồng ở chiều mua vào và 595.000 đồng ở chiều bán ra.

Giá bạc thế giới cũng đồng loạt tăng
Giá bạc thế giới hôm nay 26/3/2026 ghi nhận một phiên tăng khá mạnh, đạt 72,5 USD/ounce, tương ứng mức tăng 1,96%. Đà tăng của bạc đi cùng xu hướng chung của nhóm kim loại quý, khi giá dầu lao dốc giúp giảm bớt lo ngại về lạm phát và hạ nhiệt kỳ vọng tăng lãi suất tại Mỹ.
Cùng phiên giao dịch, hợp đồng vàng tương lai Mỹ giao tháng 4 tăng mạnh hơn với 3,5%, đạt 4.553,60 USD/ounce. Bạch kim cũng ghi nhận phiên tăng giá khi nhích thêm 0,8%, lên 1.949,65 USD/ounce. Ngược lại, palladium là kim loại quý duy nhất đi ngược xu hướng, giảm 0,7% xuống còn 1.429,35 USD/ounce.
Yếu tố chính thúc đẩy đà tăng của nhóm kim loại quý trong phiên là giá dầu sụt giảm đáng kể. Giá dầu giảm giúp giảm áp lực lạm phát, từ đó hạ thấp khả năng duy trì lãi suất cao kéo dài. Dù vàng bạc thường được xem là kênh phòng ngừa lạm phát, các tài sản không sinh lời như vàng và bạc lại mất đi sức hấp dẫn trong môi trường lãi suất cao, vì chi phí cơ hội khi nắm giữ các tài sản này tăng lên.
SP Angel dự báo xu hướng đa dạng hóa dự trữ của các ngân hàng trung ương trên toàn cầu sẽ tiếp tục duy trì, với các bên mua mới tham gia thị trường trong năm 2026. Đây là yếu tố nền tảng hỗ trợ giá kim loại quý nói chung, bao gồm cả bạc, trong trung và dài hạn.

Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về thị trường vàng và bạc trong ngày hôm nay. Hãy luôn theo dõi blog của tôi để cập nhật những phân tích và tin tức mới nhất nhé! Chúc bạn có những quyết định đầu tư sáng suốt và thành công!
