Đầu tư vàng: Cập nhật giá SJC, vàng nhẫn mới nhất 18/3/2026 và biến động thế giới.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về thị trường vàng trong nước và thế giới vào ngày 18/3/2026. Chúng ta sẽ cùng điểm qua giá vàng SJC, vàng nhẫn của các thương hiệu lớn như DOJI, PNJ, BTMC, cùng với sự biến động của giá vàng quốc tế. Liệu đây có phải là thời điểm thích hợp để đầu tư?
Diễn biến giá vàng trong nước: SJC và vàng nhẫn đồng loạt điều chỉnh

Giá vàng SJC: Sức hút vẫn không hề giảm nhiệt
Vào sáng ngày 18/3/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận một sự điều chỉnh nhẹ về giá. Theo đó, giá vàng hôm nay 18/3/2026 tại các doanh nghiệp lớn như SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, BTMC, và BTMH đều có xu hướng giảm khoảng 100.000 đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Mức niêm yết phổ biến dao động trong khoảng 180 – 183 triệu đồng/lượng. Dù có sự điều chỉnh, khoảng chênh lệch giữa giá mua và bán vẫn duy trì ở mức cao, khoảng 3 triệu đồng/lượng, cho thấy các nhà kinh doanh vẫn đang giữ một biên lợi nhuận đáng kể. Tại Công ty Vàng bạc đá quý Mi Hồng, giá vàng miếng SJC cũng ghi nhận mức giảm tương tự, với chênh lệch mua – bán hẹp hơn một chút, khoảng 2 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy sự đồng nhất trong biến động giá của vàng miếng SJC trên thị trường.
Sức hút của vàng nhẫn 9999: Nhiều thương hiệu cùng điều chỉnh
Không chỉ vàng miếng SJC, phân khúc vàng nhẫn 9999 cũng chứng kiến sự điều chỉnh tương tự, với mức giảm từ 100.000 đến 200.000 đồng/lượng tùy theo từng thương hiệu. Mặt bằng giá chung của vàng nhẫn 9999 hiện đang dao động trong khoảng 179,7 – 183 triệu đồng/lượng. Cụ thể, vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng của DOJI được niêm yết ở mức 180 – 183 triệu đồng/lượng, giảm 100.000 đồng/lượng. Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ và vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ cũng có mức giảm 100.000 đồng/lượng, lần lượt ở các mức 179,9 – 182,9 triệu đồng/lượng và 179,7 – 182,7 triệu đồng/lượng. Vàng nhẫn trơn BTMC và Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) của Bảo Tín Mạnh Hải giao dịch ở mức 180 – 183 triệu đồng/lượng. Đáng chú ý, vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 có mức giảm mạnh hơn, tới 200.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, với giá niêm yết 179,8 – 182,8 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh lệch mua – bán cho vàng nhẫn nhìn chung vẫn duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Phân tích xu hướng đầu tư vàng nhẫn và vàng miếng
Mặc dù có sự điều chỉnh giảm, nhu cầu mua vàng trong nước vẫn ghi nhận sự gia tăng. Đặc biệt, tại các khu vực tập trung nhiều cửa hàng vàng như “phố vàng” Trần Nhân Tông (Hà Nội), người dân vẫn kiên nhẫn xếp hàng dài để giao dịch. Tại cửa hàng Bảo Tín Minh Châu, lượng khách đến mua rất cao, thậm chí với những đơn mua từ 4 chỉ vàng nhẫn trở lên, khách hàng sẽ nhận được giấy hẹn để quay lại vào ngày 30/3 để nhận hàng. Điều này cho thấy, dù giá vàng có biến động, niềm tin vào kênh đầu tư vàng, đặc biệt là vàng nhẫn, vẫn được duy trì mạnh mẽ. Nhiều người xem đây là thời điểm “vàng” để tích trữ, đón đầu những đợt tăng giá trong tương lai.
Bảng giá vàng hôm nay 18/3/2026 mới nhất như sau:
| Giá vàng hôm nay | Ngày 18/3/2026 (Triệu đồng) |
So với hôm qua (nghìn đồng/lượng) |
||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Tập đoàn DOJI | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Mi Hồng | 181 | 183 | -100 | -100 |
| PNJ | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Bảo Tín Minh Châu | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Phú Quý | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Giá vàng nhẫn hôm nay | Ngày 18/3/2026 (Triệu đồng) |
So với hôm qua (nghìn đồng/lượng) | ||
| Mua vào | Bán ra | Bán ra | Bán ra | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 179,7 | 182,7 | -100 | -100 |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 179,8 | 182,8 | -200 | -200 |
| Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải | 180 | 183 | -100 | -100 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 179,9 | 182,9 | -100 | -100 |
| 1. DOJI – Cập nhật: 18/3/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| SJC -Bán Lẻ | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| Kim TT/AVPL | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| Nguyên Liệu 99.99 | 171,40 ▼100K | 173,40 ▼100K |
| Nguyên Liệu 99.9 | 170,90 ▼100K | 172,90 ▼100K |
| NỮ TRANG 9999 – BÁN LẺ | 178,40 ▼100K | 182,40 ▼100K |
| NỮ TRANG 999 – BÁN LẺ | 177,90 ▼100K | 181,90 ▼100K |
| Nữ trang 99 – Bán Lẻ | 177,20 ▼100K | 181,70 ▼100K |
| 2. PNJ – Cập nhật: 18/3/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| TPHCM – PNJ | 179,600 ▼400K | 182,600 ▼400K |
| Hà Nội – PNJ | 179,600 ▼400K | 182,600 ▼400K |
| Đà Nẵng – PNJ | 179,600 ▼400K | 182,600 ▼400K |
| Miền Tây – PNJ | 179,600 ▼400K | 182,600 ▼400K |
| Tây Nguyên – PNJ | 179,600 ▼400K | 182,600 ▼400K |
| Đông Nam Bộ – PNJ | 179,600 ▼400K | 182,600 ▼400K |
| 3. AJC – Cập nhật: 18/3/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Miếng SJC Hà Nội | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| Miếng SJC Nghệ An | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| Miếng SJC Thái Bình | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 180,00 ▼100K | 183,00 ▼100K |
| NL 99.90 | 171,30 | |
| NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình | 171,60 | |
| Trang sức 99.9 | 174,90 ▼100K | 181,90 ▼100K |
| Trang sức 99.99 | 175,00 ▼100K | 182,00 ▼100K |
| 4. SJC – Cập nhật: 18/3/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 180,000 ▼100K | 183,000 ▼100K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 180,000 ▼100K | 183,020 ▼100K |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 180,000 ▼100K | 183,030 ▼100K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 179,700 ▼100K | 182,700▼100K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 179,700 ▼100K | 182,800 ▼100K |
| Nữ trang 99,99% | 177,700 ▼100K | 181,200 ▼100K |
| Nữ trang 99% | 172,906 ▼99K | 179,406 ▼99K |
| Nữ trang 68% | 114,478 ▼68K | 123,378 ▼68K |
| Nữ trang 41,7% | 66,818 ▼41K | 75,718 ▼41K |
Thị trường vàng thế giới: Xu hướng giảm và các yếu tố ảnh hưởng
Giá vàng thế giới hôm nay: Ghi nhận mức giảm nhẹ
Theo thông tin từ Kitco, vào lúc 5h sáng ngày 18/3/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay được ghi nhận ở mức 4993,9 USD/ounce, giảm 11,3 USD so với phiên giao dịch trước đó. Quy đổi theo tỷ giá USD tại ngân hàng Vietcombank (ước tính 26.321 VND/USD), giá vàng thế giới tương đương khoảng 158,47 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm các loại thuế và phí. So với giá vàng miếng SJC trong nước, giá vàng thế giới đang thấp hơn khoảng 24,35 triệu đồng/lượng.
Phân tích các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự của giá vàng quốc tế
Thị trường vàng quốc tế hiện đang dao động quanh mốc 5.000 USD/ounce. Các chuyên gia phân tích cho rằng, nếu giá vàng giảm sâu hơn xuống vùng 4.900 – 4.970 USD/ounce, đây sẽ là vùng hỗ trợ quan trọng, nơi lực mua có thể xuất hiện và ngăn chặn đà giảm sâu hơn. Ngược lại, nếu giá vàng có xu hướng tăng trở lại, vùng 5.044 – 5.100 USD/ounce sẽ là vùng kháng cự gần. Việc giá vàng vượt qua các ngưỡng này có thể mở ra khả năng cho một đợt tăng giá mạnh mẽ hơn trong trung hạn. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, và tình hình địa chính trị toàn cầu đều có thể tác động mạnh mẽ đến xu hướng giá vàng trong thời gian tới.
Các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá vàng toàn cầu
Biến động của giá vàng thế giới chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp. Lãi suất ngân hàng trung ương, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), đóng vai trò then chốt. Khi lãi suất tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng (loại tài sản không sinh lời) sẽ tăng lên, khiến vàng kém hấp dẫn hơn. Ngược lại, khi lãi suất giảm hoặc có tín hiệu giảm, vàng thường có xu hướng tăng giá. Ngoài ra, lạm phát cũng là một yếu tố quan trọng. Vàng thường được xem là tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh lạm phát tăng cao, giúp bảo toàn giá trị tài sản. Các bất ổn địa chính trị, xung đột quân sự, hay những biến động bất ngờ trên thị trường tài chính cũng có thể thúc đẩy dòng tiền chảy vào vàng, đẩy giá lên cao.

Lời khuyên cho nhà đầu tư: Nên làm gì với “vàng” trong tay?
Đánh giá thời điểm đầu tư: Mua vào hay chờ đợi?
Với sự biến động như hiện tại, việc quyết định thời điểm đầu tư vàng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Nếu bạn là nhà đầu tư dài hạn và tin tưởng vào khả năng tăng giá của vàng trong tương lai, việc mua vào ở các mức giá điều chỉnh như hiện nay có thể là một chiến lược hợp lý để tích lũy tài sản. Tuy nhiên, nếu bạn có xu hướng đầu tư ngắn hạn, việc theo dõi sát sao các biến động của giá vàng thế giới và các yếu tố kinh tế vĩ mô là điều cần thiết. Việc chênh lệch lớn giữa giá vàng trong nước và thế giới cũng là một điểm cần lưu ý.
Phân bổ danh mục đầu tư: Vàng có nên chiếm tỷ trọng lớn?
Vàng, với vai trò là tài sản trú ẩn an toàn, có thể giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, việc phân bổ tỷ trọng vàng trong danh mục nên phụ thuộc vào khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của mỗi nhà đầu tư. Không nên đặt tất cả trứng vào một giỏ, ngay cả khi đó là vàng. Một chiến lược phân bổ hợp lý sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu tác động tiêu cực khi thị trường biến động mạnh.
Các yếu tố cần lưu ý khi giao dịch vàng
Khi tham gia vào thị trường vàng, bạn cần lưu ý một số yếu tố quan trọng. Thứ nhất, hãy luôn cập nhật giá vàng hôm nay 18/3/2026 và các tin tức liên quan từ các nguồn uy tín. Thứ hai, hiểu rõ sự khác biệt giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới, cũng như các loại thuế, phí liên quan khi giao dịch. Thứ ba, lựa chọn các thương hiệu vàng uy tín và có giấy phép kinh doanh rõ ràng để đảm bảo an toàn cho khoản đầu tư của bạn. Cuối cùng, hãy tự trang bị cho mình kiến thức về thị trường vàng, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả để đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt.
