Cập nhật nhanh chóng biến động thị trường vàng ngày 15/01: Giá vàng SJC, vàng nhẫn đồng loạt tăng mạnh. Phân tích chuyên sâu, nhận định từ chuyên gia đầu tư.
Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về biến động giá vàng trong nước và thế giới ngày 15/01/2026. Tập trung vào giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999, và giá bạc Phú Quý, kèm theo phân tích từ chuyên gia giúp bạn có cái nhìn toàn diện về thị trường.
Diễn Biến Giá Vàng Miếng SJC Ngày 15/01/2026

Giá Vàng SJC Tại Các Thương Hiệu Lớn
Ngày 15/01/2026, thị trường vàng miếng SJC chứng kiến một đợt tăng giá mạnh mẽ tại các cửa hàng lớn như DOJI, SJC, BTMC, PNJ và Phú Quý. Mức tăng dao động khoảng 1,5 triệu đồng/lượng so với ngày hôm trước, đưa giá bán ra chạm ngưỡng 163,5 triệu đồng/lượng. Điều này tạo ra một sự phấn khích nhất định cho những nhà đầu tư đang nắm giữ vàng, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững của đợt tăng giá này.
Phân Tích Chi Tiết Tại DOJI
Tại Tập đoàn DOJI, giá vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 161,5 – 163,5 triệu đồng/lượng, đánh dấu mức tăng đồng đều ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Điều đáng chú ý là chênh lệch giữa giá mua và giá bán vẫn duy trì ở mức 2 triệu đồng, cho thấy sự thận trọng của DOJI trong việc điều chỉnh giá để cân bằng lợi nhuận và rủi ro.
Biến Động Tại SJC – Sài Gòn
Công ty TNHH MTV Vàng bạc đá quý Sài Gòn – SJC cũng ghi nhận mức tăng tương tự, niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức 161,5 – 163,5 triệu đồng/lượng. Sự đồng nhất trong mức tăng giữa DOJI và SJC cho thấy một xu hướng chung của thị trường, có thể do tác động từ giá vàng thế giới hoặc các yếu tố cung – cầu trong nước.
Cập Nhật Giá Tại Mi Hồng
Trong khi đó, Công ty Vàng bạc đá quý Mi Hồng niêm yết giá vàng SJC ở mức 162 – 163,5 triệu đồng/lượng, với mức tăng nhẹ hơn ở chiều mua vào. Điều này có thể phản ánh chiến lược kinh doanh riêng của Mi Hồng, hoặc do đặc thù của phân khúc khách hàng mà công ty này hướng đến.
Bảng giá vàng hôm nay 15/1/2026 mới nhất như sau:
| Giá vàng hôm nay | Ngày 15/1/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 161,5 | 163,5 | +1500 | +1500 |
| Tập đoàn DOJI | 161,5 | 163,5 | +1500 | +1500 |
| Mi Hồng | 162 | 163,5 | +1500 | +1500 |
| PNJ | 161,5 | 163,5 | +1500 | +1500 |
| Bảo Tín Minh Châu | 161,5 | 163,5 | +1500 | +1500 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 161,6 | 163,5 | +1500 | +1500 |
| Phú Quý | 161 | 163,5 | +1500 | +1500 |
| 1. PNJ – Cập nhật: 15/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| TPHCM – PNJ | 158,000 ▲1500K | 161,000 ▲1500K |
| Hà Nội – PNJ | 158,000 ▲1500K | 161,000 ▲1500K |
| Đà Nẵng – PNJ | 158,000 ▲1500K | 161,000 ▲1500K |
| Miền Tây – PNJ | 158,000 ▲1500K | 161,000 ▲1500K |
| Tây Nguyên – PNJ | 158,000 ▲1500K | 161,000 ▲1500K |
| Đông Nam Bộ – PNJ | 158,000 ▲1500K | 161,000 ▲1500K |
| 2. AJC – Cập nhật: 15/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
| Miếng SJC Hà Nội | 161,50 ▲1500K | 163,50 ▲1500K |
| Miếng SJC Nghệ An | 161,50 ▲1500K | 163,50 ▲1500K |
| Miếng SJC Thái Bình | 161,50 ▲1500K | 163,50 ▲1500K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 159,30 ▲1100K | 162,30 ▲1100K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 159,30 ▲1100K | 162,30 ▲1100K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 159,30 ▲1100K | 162,30 ▲1100K |
| NL 99.99 | 150,30 ▲1300K | |
| Nhẫn tròn ko ép vỉ T.Bình | 150,30 ▲1300K | |
| Trang sức 99.9 | 155,20 ▲1100K | 161,20 ▲1100K |
| Trang sức 99.99 | 155,30 ▲1100K | 161,30 ▲1100K |
| 3. SJC – Cập nhật: 15/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 161,500 ▲1500K | 163,500 ▲1500K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 161,500 ▲1500K | 163,520 ▲1500K |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 161,500 ▲1500K | 163,530 ▲1500K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 157,900 ▲1400K | 160,400 ▲1400K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 157,900 ▲1400K | 160,500 ▲1400K |
| Nữ trang 99,99% | 156,400 ▲1400K | 159,400 ▲1400K |
| Nữ trang 99% | 151,821 ▲1386K | 157,821 ▲1386K |
| Nữ trang 68% | 100,052 ▲952K | 108,552 ▲952K |
| Nữ trang 41,7% | 58,126 ▲583K | 66,626 ▲583K |
Giá Vàng Nhẫn 9999 Ngày 15/01/2026: Xu Hướng Tăng
Tổng Quan Thị Trường Vàng Nhẫn
Không chỉ vàng miếng, thị trường vàng nhẫn 9999 cũng chứng kiến một ngày giao dịch sôi động với xu hướng tăng giá rõ rệt. Các thương hiệu lớn như DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý và PNJ đều điều chỉnh giá vàng nhẫn lên cao hơn so với ngày hôm trước.
Phân Tích Giá Vàng Nhẫn Tại DOJI
Giá vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tại DOJI được niêm yết ở mức 158,5 – 161,5 triệu đồng/lượng, tăng 1,5 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Chênh lệch giá mua vào – bán ra ở mức 3 triệu đồng, cho thấy một biên độ an toàn mà DOJI duy trì để đảm bảo lợi nhuận.
Biến Động Tại Bảo Tín Minh Châu
Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng nhẫn ở mức 160,5 – 163,5 triệu đồng/lượng, cũng với mức tăng tương tự như DOJI. Sự đồng nhất trong mức tăng giữa các thương hiệu lớn cho thấy một xu hướng chung của thị trường, có thể do tác động từ giá vàng thế giới hoặc các yếu tố cung – cầu trong nước.
Cập Nhật Giá Vàng Nhẫn Tại PNJ
Giá vàng nhẫn trơn 9999 PNJ được niêm yết ở mức 158 – 161 triệu đồng/lượng, tăng 1,5 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Chênh lệch giá mua vào – bán ra ở mức 3 triệu đồng, tương tự như DOJI, cho thấy một chiến lược giá tương đồng giữa các thương hiệu lớn.
Ảnh Hưởng Từ Thị Trường Thế Giới và Giá Bạc Phú Quý
Ảnh Hưởng Từ Giá Vàng Thế Giới
Giá vàng thế giới giao ngay ghi nhận ở mức 4617,77 USD/ounce, tăng 48,19 USD/Ounce so với ngày hôm trước. Quy đổi theo tỷ giá USD tại Vietcombank, giá vàng thế giới có giá khoảng 147,08 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). Như vậy, giá vàng miếng SJC đang cao hơn giá vàng quốc tế 16,42 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch này phản ánh yếu tố cung – cầu và đặc thù thị trường nội địa.

Giá Bạc Phú Quý Tăng Mạnh
Giá bạc Phú Quý cũng ghi nhận một đợt tăng mạnh trên diện rộng, với mức tăng phổ biến từ 175.000 đến 205.000 đồng/lượng ở các sản phẩm theo lượng, trong khi bạc quy cách 1 kg tăng hơn 4,6–4,8 triệu đồng/kg. Điều này cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư không chỉ tập trung vào vàng, mà còn lan sang các kim loại quý khác như bạc.

Thị Trường Kim Loại Thế Giới Ngày 15/01
Thị trường kim loại thế giới ngày 15/1 ghi nhận sắc xanh chiếm ưu thế, nổi bật ở bạc, thiếc và bạch kim. Trong khi đó, quặng sắt là mặt hàng hiếm hoi giảm giá, cho thấy diễn biến phân hóa giữa nhóm kim loại quý và kim loại nguyên liệu.

Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư
Trong bối cảnh thị trường biến động, nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các thông tin và phân tích từ chuyên gia, đồng thời cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng để bảo vệ tài sản trong một thị trường đầy biến động. Hãy luôn nhớ rằng, đầu tư vàng là một kênh trú ẩn an toàn, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định.
