Cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất về giá vàng hôm nay, ngày 12/02/2026. Phân tích chuyên sâu về biến động giá vàng SJC, vàng nhẫn và thị trường vàng thế giới.
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá vàng trong nước và thế giới vào ngày 12/02/2026. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích biến động giá vàng SJC, vàng nhẫn 9999, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến thị trường vàng và bạc hiện tại. Đừng bỏ lỡ những thông tin quan trọng này nếu bạn quan tâm đến đầu tư và tài chính nhé!
Chào mừng các bạn đến với bản tin cập nhật thị trường vàng hàng ngày của mình! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” những diễn biến mới nhất của giá vàng trong nước và thế giới, đặc biệt là vào ngày 12/02/2026. Với kinh nghiệm hơn 10 năm “lăn lộn” trên thị trường tài chính, mình sẽ cố gắng trình bày mọi thứ một cách dễ hiểu nhất, giúp các bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt.
Bắt đầu ngày mới với những con số cụ thể. Lúc 8:30 sáng nay, giá vàng miếng SJC tại các “ông lớn” như SJC, Doji, PNJ vẫn “án binh bất động”, tiếp tục giữ ở mức 178-181 triệu đồng/lượng. Tương tự, giá vàng nhẫn 9999 cũng không có nhiều thay đổi, với mức giá cao nhất thuộc về Bảo Tín Minh Châu, chạm ngưỡng 181 triệu đồng/lượng. Thị trường vàng thế giới cũng không kém phần sôi động, dao động nhẹ quanh ngưỡng 5030-5080 USD/Ounce.

Phân Tích Chi Tiết Giá Vàng Miếng SJC Hôm Nay
Để hiểu rõ hơn về thị trường vàng, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích từng loại vàng cụ thể, bắt đầu với vàng miếng SJC nhé!
Giá Vàng SJC Chốt Phiên 11/02: Ổn Định Trước Thềm Ngày Mới
Trước khi bước vào ngày 12/02, giá vàng miếng SJC đã có một phiên giao dịch khá yên ắng vào ngày 11/02. Hầu hết các doanh nghiệp lớn đều không ghi nhận sự thay đổi đáng kể nào ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Điều này cho thấy thị trường đang có dấu hiệu “nghỉ ngơi” sau một thời gian biến động.
Bảng giá vàng hôm nay 12/2/2026 mới nhất như sau:
| Giá vàng hôm nay | Ngày 12/2/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 178 | 181 | – | – |
| Tập đoàn DOJI | 178 | 181 | – | – |
| Mi Hồng | 178,5 | 181 | – | – |
| PNJ | 178 | 181 | – | – |
| Bảo Tín Minh Châu | 178 | 181 | – | – |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 178 | 181 | – | – |
| Phú Quý | 178 | 181 | – | – |
| Giá vàng nhẫn hôm nay | Ngày 12/2/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 177,5 | 180,5 | – | – |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 177,5 | 180,5 | – | – |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 178 | 181 | +400 | +400 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 177,5 | 180,5 | – | – |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 175,6 | 179 | – | – |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 177,5 | 180,5 | – | – |
| 1. DOJI – Cập nhật: 12/2/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| SJC -Bán Lẻ | 178,00 | 181,00 |
| AVPL – Bán Lẻ | 178,00 | 181,00 |
| KTT + Kim Giáp – Bán Lẻ | 178,00 | 181,00 |
| Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng – Bán Lẻ) | 177,50 | 180,50 |
| NỮ TRANG 9999 – BÁN LẺ | 176,00 | 180,00 |
| NỮ TRANG 999 – BÁN LẺ | 175,50 | 179,50 |
| 2. PNJ – Cập nhật: 12/2/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| TPHCM – PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Hà Nội – PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Đà Nẵng – PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Miền Tây – PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Tây Nguyên – PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Đông Nam Bộ – PNJ | 177,500 | 180,500 |
| 3. SJC – Cập nhật: 12/2/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178,000 | 181,000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 178,000 | 181,020 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 178,000 | 181,030 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 177,500 | 180,500 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 177,500 | 180,600 |
| Nữ trang 99,99% | 175,500 | 179,000 |
| Nữ trang 99% | 170,727 | 177,227 |
| Nữ trang 68% | 112,982 | 121,882 |
| Nữ trang 41,7% | 65,900 | 74,800 |
Biến Động Giá Vàng SJC Tại Các Thương Hiệu Lớn
Như đã đề cập ở trên, các “ông lớn” như SJC, Tập đoàn DOJI, PNJ, Phú Quý, BTMC và BTMH đều niêm yết giá vàng miếng SJC ở ngưỡng 178-181 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch giá vàng giữa các thương hiệu này vẫn duy trì ở mức 3 triệu đồng, tạo ra một “sân chơi” khá cạnh tranh cho các nhà đầu tư.
So Sánh Giá Vàng SJC Tại Mi Hồng
Trong khi đó, Công ty Vàng bạc đá quý Mi Hồng lại niêm yết giá vàng miếng SJC ở ngưỡng 178,5-181 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch giá vàng tại Mi Hồng là 2,5 triệu đồng, thấp hơn so với các thương hiệu khác. Đây có thể là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn mua vàng với giá “mềm” hơn.
Đánh Giá Tổng Quan Về Giá Vàng SJC
Nhìn chung, giá vàng miếng SJC đang có xu hướng ổn định, ít biến động. Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn cần theo dõi sát sao tình hình thị trường để có thể đưa ra những quyết định kịp thời và chính xác nhất. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và biến động trên thị trường quốc tế đều có thể ảnh hưởng đến giá vàng trong tương lai.

Giá Vàng Nhẫn 9999 Hôm Nay: Biến Động Nhẹ
Sau khi “ngắm nghía” vàng miếng SJC, chúng ta sẽ chuyển sang phân tích giá vàng nhẫn 9999. Liệu loại vàng này có những diễn biến gì khác biệt so với vàng miếng?
Giá Vàng Nhẫn Chốt Phiên 11/02: BTMC “Nổi Bật”
Trong phiên giao dịch ngày 11/02, giá vàng nhẫn 9999 không có nhiều thay đổi so với hôm trước. Tuy nhiên, vàng nhẫn BTMC lại ghi nhận mức tăng nhẹ 400 nghìn đồng/lượng. Điều này cho thấy BTMC đang có những lợi thế nhất định trên thị trường vàng nhẫn.
Giá Vàng Nhẫn Tại DOJI: Ổn Định và Cạnh Tranh
Cập nhật đến 4h00 sáng ngày 12/02/2026, giá vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tại DOJI niêm yết ở ngưỡng 177,5-180,5 triệu đồng/lượng. Mức giá này không thay đổi so với hôm qua và chênh lệch giá vàng ở mức 3 triệu đồng. DOJI vẫn duy trì được sự ổn định và cạnh tranh trên thị trường.
Giá Vàng Nhẫn Tại Bảo Tín Mạnh Hải: Tăng Nhẹ
Bảo Tín Mạnh Hải niêm yết giá vàng nhẫn 24k (9999) tăng lên 175,6-179 triệu đồng/lượng, chênh lệch ở mức 3,4 triệu đồng. So với hôm qua, giá vàng không thay đổi ở cả hai chiều mua vào – bán ra. Mức tăng nhẹ này có thể do sự điều chỉnh từ phía công ty để phù hợp với tình hình thị trường.
Giá Vàng Nhẫn Tại Các Thương Hiệu Khác
Bên cạnh DOJI và Bảo Tín Mạnh Hải, các thương hiệu khác như Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và SJC cũng niêm yết giá vàng nhẫn ở mức tương đương. Điều này cho thấy thị trường vàng nhẫn đang khá đồng đều, ít có sự khác biệt lớn giữa các thương hiệu.
Giá Vàng Thế Giới & Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
Cuối cùng, chúng ta sẽ cùng nhau “du hành” ra thị trường quốc tế để xem giá vàng thế giới đang diễn biến như thế nào và những yếu tố nào đang tác động đến nó.
Giá Vàng Thế Giới Tăng Nhẹ
Theo Kitco, giá vàng thế giới giao ngay ghi nhận lúc 4h00 ngày 12/02/2026 theo giờ Việt Nam ở mức 5060,14 USD/ounce. Giá vàng thế giới tăng 20,71 USD/ounce so với hôm qua. Mức tăng này cho thấy thị trường vàng thế giới đang có những tín hiệu tích cực.
Phân Tích Tỷ Giá Quy Đổi
Quy đổi theo tỷ giá USD tại ngân hàng Vietcombank (26.160 VND/USD), vàng thế giới có giá khoảng 158,38 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). Như vậy, giá vàng miếng SJC đang cao hơn giá vàng quốc tế 22,62 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch này khá lớn và có thể do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như chi phí vận chuyển, thuế và các yếu tố cung cầu trong nước.
Ảnh Hưởng Từ Đồng USD
Chiều 11/2, giá vàng và bạc đồng loạt tăng khi đồng USD suy yếu. Chỉ số USD xuống mức thấp nhất trong gần hai tuần, hỗ trợ đà đi lên của kim loại quý. Đồng USD yếu đi thường làm tăng sức hấp dẫn của vàng đối với các nhà đầu tư nước ngoài, từ đó đẩy giá vàng lên.
Các Kim Loại Quý Khác: Bạch Kim và Palladium
Cùng xu hướng, giá bạch kim giao ngay tăng 1,4% lên 2116,25 USD/ounce, còn palladium tăng 1,3% lên 1730,50 USD/ounce. Sự tăng giá của các kim loại quý khác cũng góp phần tạo nên một bức tranh toàn cảnh tích cực cho thị trường kim loại quý nói chung.



