Chào mừng các bạn đã quay trở lại với chuyên mục cập nhật thị trường nông sản của mình! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau điểm qua diễn biến giá lúa gạo hôm nay tại khu vực vựa lúa lớn nhất cả nước – Đồng bằng sông Cửu Long, vào ngày 9/3. Một tín hiệu đáng mừng cho bà con nông dân và các doanh nghiệp là thị trường đang có sự ổn định, ít biến động. Hãy cùng mình đào sâu vào từng phân khúc nhé!
Dạo quanh thị trường lúa gạo trong những ngày đầu tháng 3, chúng ta có thể thấy một bức tranh khá phẳng lặng. Điều này phần nào mang lại sự an tâm cho bà con nông dân sau những vụ mùa vất vả. Sự ổn định về giá cả là yếu tố quan trọng để duy trì chuỗi cung ứng và đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên tham gia.
Diễn biến giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá lúa tươi là yếu tố đầu tiên phản ánh sức khỏe của thị trường lúa gạo. Việc giá lúa ổn định, không có những cú “sốc” giảm sâu hay tăng đột biến sẽ tạo tâm lý tốt cho bà con trong việc thu hoạch và bán ra.

Phân khúc lúa OM 18: Vẫn giữ vững phong độ
Theo ghi nhận, giá lúa OM 18 hôm nay tại Đồng bằng sông Cửu Long dao động trong khoảng 6.000 – 6.100 đồng/kg. Đây là một mức giá khá ổn định, cho thấy loại lúa này vẫn đang giữ được sức hút trên thị trường. Lúa OM 18 nổi tiếng với chất lượng gạo thơm ngon, dẻo, phù hợp với khẩu vị của nhiều người tiêu dùng Việt Nam, cũng như có tiềm năng xuất khẩu.
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): Giá neo ở mức cao
Tương tự, giá lúa Đài Thơm 8 (tươi) cũng duy trì ở mức khá tốt, từ 6.100 – 6.200 đồng/kg. Giống lúa này cũng được đánh giá cao về chất lượng hạt gạo, có độ nở vừa phải và hương thơm đặc trưng, là một trong những lựa chọn ưu tiên của các nhà máy xay xát để phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu.
Lúa IR 50404 (tươi): Biến động nhẹ
Riêng với giống lúa IR 50404 (tươi), giá ghi nhận ở mức khoảng 5.500 đồng/kg. Đây có thể xem là một mức giá bình ổn, không có sự tăng trưởng mạnh mẽ nhưng cũng không quá thấp để gây lo ngại cho người trồng.
Lúa OM 5451 (tươi): Duy trì sự ổn định
Giá lúa OM 5451 (tươi) hôm nay dao động trong khoảng 5.800 – 6.000 đồng/kg. Sự ổn định của giống lúa này giúp bà con có thể chủ động hơn trong việc lên kế hoạch sản xuất và tiêu thụ.
Các loại lúa khác: Đồng loạt giữ giá
Bên cạnh đó, các loại lúa khác như OM 4218 (6.000 – 6.200 đồng/kg) và OM 34 (tươi, 5.200 – 5.400 đồng/kg) cũng đang cho thấy sự tương đồng về xu hướng giá, đi ngang và giữ vững mức giá đã được thiết lập.
Phân tích giá gạo nguyên liệu và thành phẩm
Sau khi lúa được thu hoạch và đưa đi xay xát, chúng ta sẽ có các sản phẩm gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm. Giá của các mặt hàng này phản ánh trực tiếp nhu cầu từ các nhà máy chế biến, xuất khẩu và thị trường tiêu dùng cuối cùng.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu: Đa dạng mức giá
Đối với mặt hàng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, bức tranh giá cả khá đa dạng tùy thuộc vào từng loại giống và chất lượng:
Gạo nguyên liệu OM 5451: Mức hấp dẫn
Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu của giống OM 5451 đang dao động ở mức 8.300 – 8.400 đồng/kg. Đây là một mức giá tương đối tốt, cho thấy nhu cầu đối với loại gạo này vẫn đang cao.
Gạo nguyên liệu OM 380: Giữ nhịp thị trường
Trong khi đó, gạo nguyên liệu OM 380 được ghi nhận ở mức 7.500 – 7.600 đồng/kg. Mức giá này khá phổ biến và ổn định, đóng vai trò quan trọng trong việc cân đối thị trường.
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: Nhu cầu cao
Giá gạo Đài Thơm 8 nguyên liệu xuất khẩu đang ở mức 9.150 – 9.350 đồng/kg, cho thấy sức hút lớn của giống lúa này trên thị trường quốc tế. Chất lượng gạo thơm ngon là yếu tố then chốt.
Gạo nguyên liệu CL 555 và IR 504: Nằm trong khoảng giá hợp lý
Các loại gạo nguyên liệu xuất khẩu khác như CL 555 dao động ở mức 7.900 – 8.010 đồng/kg, và IR 504 ở mức 8.000 – 8.100 đồng/kg. Các mức giá này đều nằm trong khoảng hợp lý, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp thu mua và chế biến.
Gạo nguyên liệu OM 18 và Sóc thơm: Nhu cầu ổn định
Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 có giá từ 8.900 – 9.100 đồng/kg, còn Sóc thơm dao động ở mức 7.500 – 7.600 đồng/kg. Cả hai loại này đều thể hiện sự ổn định về nhu cầu.
Gạo thành phẩm IR 504: Giá niêm yết
Đối với gạo thành phẩm IR 504, giá được ghi nhận là 9.500 – 9.700 đồng/kg. Đây là mức giá bán ra sau khi đã qua quá trình xay xát, đánh bóng và đóng gói, sẵn sàng phục vụ người tiêu dùng.
Giá gạo tại chợ lẻ và thị trường xuất khẩu
Ngoài các giao dịch ở cấp độ nguyên liệu, giá gạo tại các chợ lẻ và trên thị trường xuất khẩu cũng là những chỉ số quan trọng để đánh giá toàn diện tình hình thị trường lúa gạo.
Tại các chợ lẻ: Đa dạng chủng loại, giá cả
Ở các chợ lẻ, người tiêu dùng có thể tìm thấy nhiều loại gạo khác nhau với mức giá đa dạng. Sự “đi ngang” của giá gạo thành phẩm tại các chợ lẻ ngày hôm nay cho thấy sự ổn định trong chuỗi cung ứng đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Gạo Nàng Nhen: Phân khúc cao cấp
Gạo Nàng Nhen vẫn giữ vị trí là một trong những loại gạo có giá cao nhất, niêm yết ở mức 28.000 đồng/kg. Đây là loại gạo đặc sản, được ưa chuộng bởi hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng.
Gạo Hương Lài và Thơm Thái: Phổ biến
Gạo Hương Lài có giá 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái hạt dài dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg. Hai loại này khá phổ biến và dễ dàng tìm thấy.
Các loại gạo khác: Nằm trong khoảng giá trung bình
Các loại gạo như Nàng hoa (21.000 đồng/kg), thơm Đài Loan (20.000 đồng/kg), Jasmine (13.000 – 14.000 đồng/kg), gạo trắng thông dụng (16.000 đồng/kg), gạo Sóc thường (16.000 – 17.000 đồng/kg), gạo thường (12.000 – 13.000 đồng/kg), Sóc Thái (20.000 đồng/kg) và gạo Nhật (22.000 đồng/kg) cũng thể hiện sự đa dạng về phân khúc giá, đáp ứng nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng.
Thị trường xuất khẩu: Giá gạo Việt Nam cạnh tranh
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn đang thể hiện khả năng cạnh tranh, mặc dù có những biến động nhất định.
Gạo thơm 5% tấm và 100% tấm: Mức giá được quan tâm
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm có giá dao động ở mức 400 – 415 USD/tấn, và gạo 100% tấm ở mức 316 – 320 USD/tấn. Các mức giá này là cơ sở để các nhà xuất khẩu Việt Nam đàm phán và ký kết hợp đồng.
Gạo Jasmine: Giá cao
Gạo Jasmine tiếp tục giữ mức giá hấp dẫn trên thị trường quốc tế, dao động 430 – 434 USD/tấn. Đây là minh chứng cho chất lượng vượt trội của loại gạo này khi xuất khẩu.
Thông tin xuất khẩu gạo Việt Nam
Để có cái nhìn toàn diện hơn, chúng ta cùng điểm qua những thông tin về tình hình xuất khẩu gạo của Việt Nam trong thời gian gần đây. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của ngành lúa gạo đối với nền kinh tế quốc gia.
Khối lượng và kim ngạch xuất khẩu tháng 2/2026
Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công thương, khối lượng xuất khẩu gạo trong tháng 2/2026 đạt 640.000 tấn, với kim ngạch thu về gần 289 triệu USD. Con số này cho thấy hoạt động xuất khẩu vẫn đang diễn ra sôi động.
Tổng kết 2 tháng đầu năm 2026
Tính chung 2 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt 1,3 triệu tấn, mang về 599,3 triệu USD. Đáng chú ý, sản lượng xuất khẩu đã tăng 5% so với cùng kỳ năm trước, nhưng kim ngạch lại giảm 11,2%. Điều này cho thấy giá gạo xuất khẩu bình quân có xu hướng giảm.
Giá gạo xuất khẩu bình quân giảm
Cụ thể, giá gạo xuất khẩu bình quân 2 tháng đầu năm 2026 đạt 464,1 USD/tấn, giảm 15,4% so với cùng kỳ năm trước. Sự biến động này có thể do nhiều yếu tố như cạnh tranh quốc tế, tình hình thị trường cung cầu toàn cầu, và các chính sách thương mại.
Thị trường tiêu thụ lớn nhất
Philippines tiếp tục khẳng định vị thế là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 47,6%. Theo sau là Trung Quốc với 18,3% và Gana với 8,9%. Sự đa dạng hóa thị trường là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu rủi ro và tăng cường sức cạnh tranh cho hạt gạo Việt.
Hy vọng những thông tin chi tiết về giá lúa gạo hôm nay và tình hình thị trường sẽ hữu ích cho các bạn. Cùng theo dõi những cập nhật tiếp theo để có cái nhìn sát sao nhất về ngành hàng nông sản quan trọng này nhé! Chúc bà con nông dân một mùa màng bội thu và kinh doanh thuận lợi!
