Cập nhật nhanh chóng và chính xác giá lúa gạo hôm nay tại Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích chi tiết biến động giá, thông tin xuất khẩu và dự báo thị trường gạo Việt Nam.
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về giá lúa gạo hôm nay tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm giá các loại lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm. Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến tình hình xuất khẩu gạo của Việt Nam, thị trường xuất khẩu lớn nhất và dự báo cho thời gian tới.
Giá Lúa Gạo Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL)

Giá Lúa Tươi Hôm Nay
Hôm nay, giá lúa tươi tại ĐBSCL ghi nhận sự ổn định. Cụ thể, lúa IR 50404 dao động từ 5.400 – 5.500 đồng/kg. Lúa OM 5451 duy trì ở mức 5.800 – 6.000 đồng/kg. Các giống lúa khác như OM 4218, OM 18, Đài Thơm 8, và OM 34 cũng có mức giá tương đương, phản ánh một thị trường ổn định trong ngắn hạn. Tuy nhiên, sự ổn định này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời tiết, nhu cầu thị trường và chính sách điều hành.
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu
Đối với gạo nguyên liệu xuất khẩu, giá gạo CL 555 đang được giao dịch ở mức 8.200 – 8.300 đồng/kg. Các loại gạo nguyên liệu khác như OM 18, OM 380, và OM 5451 cũng có những biến động nhỏ, nhưng nhìn chung vẫn duy trì ở mức ổn định. Sự ổn định này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Giá Gạo Thành Phẩm
Giá gạo thành phẩm IR 504 hiện dao động trong khoảng 9.500 – 9.700 đồng/kg. Mức giá này phản ánh chi phí sản xuất và chế biến gạo, cũng như nhu cầu tiêu dùng trong nước. Sự ổn định của giá gạo thành phẩm giúp người tiêu dùng an tâm hơn về chi phí sinh hoạt.
Giá Gạo Tại Chợ Lẻ
Tại các chợ lẻ, giá gạo các loại không có nhiều biến động. Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức giá cao nhất là 28.000 đồng/kg, trong khi các loại gạo khác như Hương Lài, thơm thái hạt dài, Nàng hoa, và thơm Đài Loan có mức giá dao động tùy theo chất lượng và nguồn gốc. Gạo trắng thông dụng và gạo thường vẫn là lựa chọn phổ biến với mức giá phải chăng hơn.
Tình Hình Xuất Khẩu Gạo Của Việt Nam
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Thế Giới
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì tính cạnh tranh trên thị trường thế giới. Gạo thơm 5% tấm có giá dao động từ 415 – 430 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 315 – 319 USD/tấn, và gạo Jasmine có giá 426 – 430 USD/tấn. Mức giá này giúp gạo Việt Nam cạnh tranh với các quốc gia xuất khẩu gạo khác như Thái Lan và Ấn Độ.
Khối Lượng và Kim Ngạch Xuất Khẩu Gạo
Trong tháng 1/2026, Việt Nam đã xuất khẩu trên 600.000 tấn gạo, đạt kim ngạch 370 triệu USD, tăng lần lượt 12,4% và 16,9% so với cùng kỳ năm 2025. Giá gạo xuất khẩu bình quân trong tháng 1/2026 đạt trên 616 USD/tấn. Những con số này cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành xuất khẩu gạo Việt Nam.
Thị Trường Xuất Khẩu Lớn Nhất
Philippines hiện là thị trường lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm gần 40% tổng lượng gạo xuất khẩu năm 2025. Sự tin tưởng và ưa chuộng của người tiêu dùng Philippines đối với gạo Việt Nam là yếu tố quan trọng thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Dự Báo Xuất Khẩu Gạo
Dự kiến, 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam sẽ xuất khẩu khoảng 4,014 triệu tấn gạo và 6 tháng cuối năm khoảng 3,716 triệu tấn. Dự báo này cho thấy tiềm năng xuất khẩu gạo của Việt Nam vẫn còn rất lớn, đặc biệt là khi Philippines mở cửa nhập khẩu trở lại từ ngày 1/1/2026.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Lúa Gạo
Thời Tiết và Mùa Vụ
Thời tiết đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định năng suất và chất lượng lúa gạo. Các yếu tố như mưa, nắng, và lũ lụt có thể ảnh hưởng lớn đến sản lượng lúa gạo. Mùa vụ cũng là một yếu tố quan trọng, vì thời điểm thu hoạch sẽ ảnh hưởng đến nguồn cung và giá cả trên thị trường.
Nhu Cầu Thị Trường Trong Nước và Quốc Tế
Nhu cầu tiêu dùng gạo trong nước và quốc tế có tác động trực tiếp đến giá lúa gạo. Khi nhu cầu tăng, giá có xu hướng tăng và ngược lại. Các yếu tố như tăng trưởng dân số, thay đổi thói quen tiêu dùng, và các sự kiện kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến nhu cầu gạo.
Chính Sách Điều Hành của Nhà Nước
Chính sách của nhà nước về quản lý và điều hành thị trường lúa gạo có ảnh hưởng lớn đến giá cả và xuất khẩu. Các chính sách về hỗ trợ sản xuất, kiểm soát chất lượng, và điều tiết xuất khẩu có thể tạo ra sự ổn định hoặc biến động trên thị trường.
Chi Phí Sản Xuất và Logistics
Chi phí sản xuất lúa gạo, bao gồm chi phí phân bón, thuốc trừ sâu, nhân công, và chi phí logistics, cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành. Việc giảm chi phí sản xuất và logistics có thể giúp tăng tính cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường thế giới. Các yếu tố khác như biến động tỷ giá hối đoái và chi phí vận chuyển cũng cần được xem xét.
