Thứ Sáu, 9 Tháng 1 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá Lúa Gạo Hôm Nay 8/1/2026: Cập Nhật Mới Nhất Tại ĐBSCL

Giá Lúa Gạo Hôm Nay 8/1/2026: Cập Nhật Mới Nhất Tại ĐBSCL

Cập nhật nhanh chóng và chính xác về giá lúa gạo hôm nay tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích chi tiết biến động và xu hướng thị trường, giúp bạn nắm bắt thông tin kịp thời.

Bài viết này cung cấp thông tin cập nhật và chi tiết về giá lúa gạo hôm nay tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nội dung bao gồm giá lúa tươi các loại (OM 18, IR 50404, OM 5451, Đài Thơm 8, OM 34, OM 4218), giá gạo nguyên liệu xuất khẩu, giá gạo thành phẩm và giá gạo tại chợ lẻ. Bài viết cũng đề cập đến tình hình giao dịch và giá gạo xuất khẩu của Việt Nam.

Giá Lúa Tươi Tại Ruộng: Ổn Định, Giao Dịch Chậm

Giá Lúa OM 18: Dao Động Nhẹ

Giá lúa OM 18, một trong những giống lúa phổ biến ở ĐBSCL, hiện đang dao động trong khoảng 6.500 – 6.700 đồng/kg. Mức giá này cho thấy sự ổn định so với thời gian gần đây, tuy nhiên, giao dịch trên thị trường vẫn diễn ra khá chậm. Điều này có thể do nhiều yếu tố tác động, bao gồm cả nhu cầu thị trường và nguồn cung hiện tại.

Giá Lúa IR 50404: Duy Trì Mức Giá Cũ

Giống lúa IR 50404 (tươi) đang được giao dịch ở mức 5.500 – 5.600 đồng/kg. Đây là mức giá tương đối ổn định so với các tuần trước. Mặc dù vậy, các thương lái và nông dân cần theo dõi sát sao diễn biến thị trường để có những quyết định phù hợp, đặc biệt là trong bối cảnh thời tiết và dịch bệnh có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng lúa.

Giá Lúa Đài Thơm 8: Tiếp Tục Ổn Định

Tương tự như OM 18, giá lúa Đài Thơm 8 (tươi) vẫn duy trì mức 6.500 – 6.700 đồng/kg. Sự ổn định này tạo điều kiện thuận lợi cho cả người bán và người mua, giúp họ dễ dàng hơn trong việc lên kế hoạch sản xuất và kinh doanh. Tuy nhiên, để đảm bảo lợi nhuận tốt nhất, việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến và quản lý chi phí hiệu quả là rất quan trọng.

Các Giống Lúa Khác: Ít Biến Động

Các giống lúa khác như OM 5451, OM 34, và OM 4218 cũng không có nhiều biến động về giá. Điều này cho thấy thị trường lúa tươi tại ĐBSCL đang trong giai đoạn tương đối ổn định. Tuy nhiên, việc theo dõi thông tin thị trường thường xuyên là rất cần thiết để có thể phản ứng kịp thời với những thay đổi có thể xảy ra.

Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu: Phân Hóa Theo Từng Loại Gạo

Gạo IR 504: Giữ Vững Vị Thế

Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động trong khoảng 7.600 – 7.800 đồng/kg. IR 504 vẫn là một trong những loại gạo xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Giá cả ổn định cho thấy nhu cầu thị trường vẫn đang duy trì ở mức tốt.

Gạo Đài Thơm 8: Được Ưa Chuộng

Gạo Đài Thơm 8 có mức giá 9.000 – 9.100 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 được đánh giá cao về chất lượng và hương vị, do đó được nhiều thị trường ưa chuộng. Điều này tạo động lực cho các doanh nghiệp xuất khẩu gạo Việt Nam tiếp tục đầu tư vào sản xuất và nâng cao chất lượng gạo.

Gạo OM 5451 và Sóc Thơm: Duy Trì Giá Ổn Định

Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 5451 dao động ở mức 8.150 – 8.300 đồng/kg, còn gạo Sóc thơm là 7.500 – 7.600 đồng/kg. Mức giá này cho thấy sự ổn định của hai loại gạo này trên thị trường xuất khẩu. Các doanh nghiệp cần tiếp tục duy trì chất lượng và uy tín để giữ vững thị phần.

Các Loại Gạo Khác: Đa Dạng Về Giá

Các loại gạo khác như CL 555, OM 380, và OM 18 có mức giá khác nhau, phản ánh sự đa dạng của thị trường gạo xuất khẩu. Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp lựa chọn các loại gạo phù hợp với nhu cầu của từng thị trường khác nhau. Xem thêm thông tin chi tiết tại đây.

Giá Gạo Tại Chợ Lẻ: Ổn Định, Đa Dạng Phân Khúc

Gạo Nàng Nhen: Phân Khúc Cao Cấp

Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức giá cao nhất tại chợ lẻ, khoảng 28.000 đồng/kg. Đây là loại gạo đặc sản, thường được người tiêu dùng ưa chuộng trong các dịp đặc biệt. Nông dân và các nhà cung cấp cần duy trì chất lượng để đáp ứng nhu cầu của phân khúc thị trường này.

Gạo Thường: Phục Vụ Đại Chúng

Gạo thường có giá dao động từ 12.000 – 13.000 đồng/kg. Đây là loại gạo phổ biến, phục vụ nhu cầu của đại đa số người tiêu dùng. Do đó, việc đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cả hợp lý là rất quan trọng.

Các Loại Gạo Thơm: Đa Dạng Lựa Chọn

Các loại gạo thơm như Hương Lài, thơm Thái hạt dài, Nàng Hoa, thơm Đài Loan, và Jasmine có mức giá khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Việc cung cấp thông tin đầy đủ về nguồn gốc và chất lượng của từng loại gạo sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Gạo Nhật và Gạo Sóc: Phân Khúc Riêng Biệt

Gạo Nhật và gạo Sóc cũng có phân khúc thị trường riêng biệt, với mức giá tương ứng là 22.000 đồng/kg và 16.000 – 20.000 đồng/kg. Các nhà cung cấp cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và tạo sự khác biệt để cạnh tranh trên thị trường.

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN