Cập nhật nhanh chóng và chi tiết về giá lúa gạo hôm nay tại Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích biến động thị trường, giá gạo xuất khẩu và những yếu tố ảnh hưởng đến giá cả.
Bài viết cung cấp thông tin mới nhất về giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm giá lúa tươi, giá gạo nguyên liệu và giá gạo thành phẩm. Đồng thời, bài viết cũng cập nhật giá gạo xuất khẩu và phân tích tình hình giao dịch mua bán trên thị trường.

Diễn Biến Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Trong Nước
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu (CL 555, OM 18, OM 380…)
Theo thông tin mới nhất từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và Lúa gạo Việt, thị trường giá lúa gạo nguyên liệu xuất khẩu có sự phân hóa rõ rệt giữa các chủng loại. Cụ thể:
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555: Dao động từ 8.100 – 8.200 đồng/kg.
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18: Giao dịch ở mức 8.800 – 9.000 đồng/kg.
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380: Giá ổn định quanh mức 7.600 – 7.770 đồng/kg.
Sự biến động này phản ánh nhu cầu và chất lượng khác nhau của từng loại gạo trên thị trường xuất khẩu.
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu (OM 5451, Đài Thơm 8, IR 504…)
Bên cạnh những loại gạo đã nêu, giá các loại gạo nguyên liệu xuất khẩu khác cũng được ghi nhận như sau:
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 5451: Ở mức 8.800 – 8.900 đồng/kg.
- Gạo Đài Thơm 8: Giá dao động trong khoảng 8.650 – 8.800 đồng/kg.
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504: Giao dịch ở mức 7.650 – 7.750 đồng/kg.
Việc nắm bắt thông tin chi tiết về giá từng loại gạo giúp các doanh nghiệp và nhà xuất khẩu đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu (Sóc Thơm) và Gạo Thành Phẩm (IR 504)
Tiếp tục cập nhật giá các loại gạo khác trên thị trường:
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc thơm: Mức giá ghi nhận là 7.500 – 7.600 đồng/kg.
- Gạo thành phẩm IR 504: Giá dao động từ 9.500 – 9.700 đồng/kg.
Giá gạo thành phẩm thường cao hơn gạo nguyên liệu do đã trải qua quá trình chế biến và đóng gói.
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ: Nàng Nhen, Hương Lài, Thơm Thái…
Tại các chợ lẻ, giá gạo các loại tương đối ổn định, phản ánh nhu cầu tiêu dùng trong nước:
- Gạo Nàng Nhen: Giá niêm yết cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
- Gạo Hương Lài: Giá khoảng 22.000 đồng/kg.
- Gạo thơm Thái hạt dài: Dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg.
Giá gạo tại chợ lẻ có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và chất lượng gạo.
Tình Hình Giá Lúa Tươi Tại Ruộng
Giá Lúa Tươi OM 5451 và OM 34
Giá lúa tươi cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá gạo. Dưới đây là giá một số loại lúa tươi phổ biến:
- Lúa tươi OM 5451: Dao động từ 5.800 – 6.200 đồng/kg.
- Lúa tươi OM 34: Giao dịch ở mức 5.200 – 5.400 đồng/kg.
Giá lúa tươi thường biến động theo mùa vụ và chất lượng lúa.
Giá Lúa Tươi OM 18 và Đài Thơm 8
Tiếp tục cập nhật giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long:
- Lúa tươi OM 18: Giá khoảng 6.300 – 6.500 đồng/kg.
- Lúa tươi Đài Thơm 8: Dao động tương tự, từ 6.300 – 6.500 đồng/kg.
Sự ổn định về giá của hai loại lúa này cho thấy nhu cầu thị trường đối với chúng là tương đối ổn định.
Giá Lúa Tươi IR 50404 và OM 4218
Hai loại lúa tươi khác cũng được ghi nhận giá như sau:
- Lúa tươi IR 50404: Giá khoảng 5.500 – 5.600 đồng/kg.
- Lúa tươi OM 4218: Dao động từ 6.000 – 6.200 đồng/kg.
Sự khác biệt về giá giữa các loại lúa phản ánh đặc tính và năng suất khác nhau của chúng.
Tình Hình Giao Dịch Lúa Tươi Tại Các Địa Phương
Theo ghi nhận tại các địa phương như Cần Thơ, An Giang, Cà Mau, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Tây Ninh, giao dịch mua bán lúa Đông Xuân diễn ra khá chậm, với giá ít biến động. Điều này có thể do nhiều yếu tố như thời tiết, mùa vụ và nhu cầu thị trường.
Giá Gạo Xuất Khẩu Của Việt Nam
Giá Gạo Thơm 5% Tấm
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo của Việt Nam được Hiệp hội Lương thực Việt Nam cập nhật như sau:
- Gạo thơm 5% tấm: Dao động từ 420 – 440 USD/tấn.
Đây là một trong những loại gạo xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Giá Gạo 100% Tấm
Loại gạo này có giá thấp hơn do chất lượng khác biệt:
- Gạo 100% tấm: Giá dao động từ 319 – 323 USD/tấn.
Gạo 100% tấm thường được sử dụng cho mục đích khác so với gạo nguyên hạt.
Giá Gạo Jasmine
Một loại gạo thơm khác cũng được xuất khẩu với giá cạnh tranh:
- Gạo Jasmine: Giá dao động từ 446 – 450 USD/tấn.
Gạo Jasmine được ưa chuộng ở nhiều thị trường nhờ hương thơm đặc trưng.
Phân Tích Tổng Quan Thị Trường Gạo Xuất Khẩu
Nhìn chung, thị trường gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì sự ổn định, với giá cả cạnh tranh so với các nước xuất khẩu khác. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình thị trường và có chiến lược kinh doanh linh hoạt để đối phó với những biến động có thể xảy ra.
