Thứ Ba, 24 Tháng 2 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long 24/2/2026: Thị trường hồi...

Giá lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long 24/2/2026: Thị trường hồi sinh sau Tết

Sau kỳ nghỉ Tết, thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long sôi động trở lại. Giá lúa nội địa ổn định, gạo xuất khẩu có biến động nhẹ, các doanh nghiệp đang đẩy mạnh thu mua.

Chào mừng các bạn quay trở lại với blog! Sau những ngày Tết sum vầy, ấm áp, chắc hẳn ai cũng cảm thấy tràn đầy năng lượng để bắt đầu một năm mới với nhiều dự định và mục tiêu. Và tôi cũng không ngoại lệ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau cập nhật một chủ đề mà nhiều bà con nông dân, doanh nghiệp và cả những người quan tâm đến nông sản Việt Nam mong chờ: giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Liệu sau kỳ nghỉ lễ kéo dài, thị trường “vựa lúa của cả nước” có những chuyển động gì đáng chú ý?

Nếu bạn đang băn khoăn về tình hình thị trường gạo hiện tại, hoặc đơn giản là muốn cập nhật những thông tin mới nhất về nông sản quê nhà, thì bài viết này dành cho bạn. Tôi sẽ cùng bạn điểm qua những biến động (nếu có) của giá lúa tươi, gạo nguyên liệu, cũng như giá gạo thành phẩm bán lẻ, và không quên so sánh với thị trường xuất khẩu quốc tế. Hãy cùng nhau khám phá nhé!

1. Thị trường lúa gạo nội địa: Khởi động chậm rãi nhưng chắc chắn

Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, các hoạt động kinh tế, sản xuất tại ĐBSCL đang dần “nóng” trở lại. Trong đó, ngành hàng lúa gạo, vốn là trụ cột kinh tế của vùng, cũng không ngoại lệ. Tuy nhiên, với đặc thù của thị trường nông sản, sự khởi động này thường diễn ra từ tốn, mang tính thăm dò nhiều hơn là bùng nổ ngay lập tức.

1.1. Giá lúa tươi: Ổn định là điểm tựa ban đầu

Theo những thông tin cập nhật mới nhất từ các địa phương trọng điểm như An Giang, giá lúa tươi trong những ngày đầu hoạt động trở lại sau Tết ghi nhận sự ổn định đáng mừng. Điều này cho thấy sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu, khi cả nông dân và thương lái đều đang trong giai đoạn đánh giá lại tình hình thị trường, xem xét nhu cầu cũng như khả năng cung ứng sau kỳ nghỉ lễ.

Cụ thể, các giống lúa phổ biến như IR 50404 đang duy trì ở mức 5.400 – 5.500 đồng/kg. Đây là mức giá khá quen thuộc và mang tính ổn định cao, giúp bà con nông dân yên tâm phần nào. Các giống lúa có phẩm chất tốt hơn như OM 5451 cũng đang dao động trong khoảng 5.800 – 6.000 đồng/kg, phản ánh chất lượng vượt trội và nhu cầu tiêu thụ ổn định của thị trường.

Đối với các giống lúa chất lượng cao, được ưa chuộng trong chế biến và xuất khẩu, mức giá cũng đang giữ vững phong độ. Ví dụ, lúa OM 18 và Đài Thơm 8, hai giống lúa được đánh giá cao về năng suất và chất lượng hạt, đang neo ở mức 6.500 – 6.700 đồng/kg. Trong khi đó, OM 4218 có giá nhỉnh hơn một chút, khoảng 6.200 – 6.400 đồng/kg. Ngay cả những giống lúa có giá thấp hơn như OM 34 cũng đang được giao dịch ở mức 5.200 – 5.400 đồng/kg, cho thấy sự đa dạng và phân khúc rõ ràng trên thị trường lúa gạo hiện nay.

Sự đi ngang của giá lúa tươi không hẳn là tín hiệu tiêu cực. Ngược lại, nó phản ánh một sự “hạ cánh an toàn” sau những biến động có thể xảy ra trước và trong dịp Tết. Điều quan trọng là thị trường đã không có những cú “sập” đột ngột, tạo tâm lý vững vàng cho bà con nông dân bước vào vụ mùa mới.

1.2. Gạo nguyên liệu: Tín hiệu nhu cầu tăng dần

Song hành với sự ổn định của lúa tươi, phân khúc gạo nguyên liệu, vốn là nguồn cung đầu vào quan trọng cho các nhà máy xay xát và chế biến xuất khẩu, cũng cho thấy bức tranh tương tự. Mặc dù có một vài biến động nhẹ, nhưng nhìn chung, mặt bằng giá gạo nguyên liệu vẫn giữ ở mức ổn định, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu gia tăng trở lại.

Các loại gạo nguyên liệu phổ biến như CL 555 đang được giao dịch quanh mức 8.200 – 8.350 đồng/kg. Đài Thơm 8, một giống lúa gạo chất lượng, cũng có giá tương đương, khoảng 9.100 – 9.200 đồng/kg. Các loại gạo khác như IR 504, OM 18, OM 380, OM 5451 và Sóc thơm đều có mức giá dao động trong khoảng từ 7.500 đồng/kg đến 9.100 đồng/kg. Sự phân bố giá này cho thấy rõ ràng về sự chênh lệch chất lượng và thị trường tiêu thụ của từng loại gạo nguyên liệu.

Điều đáng chú ý là, mặc dù giá cả chưa có những bước nhảy vọt, nhưng nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xay xát và xuất khẩu gạo đã báo cáo về việc nhu cầu thu mua đang có dấu hiệu tăng dần. Đây là một tín hiệu rất tích cực, bởi lẽ sau Tết là thời điểm các hợp đồng xuất khẩu thường được kích hoạt trở lại, đòi hỏi nguồn cung dồi dào và ổn định. Sự tăng trưởng nhu cầu này hứa hẹn một giai đoạn sôi động hơn cho thị trường gạo nguyên liệu trong thời gian tới.

Đặc biệt, gạo thành phẩm IR 504, một loại gạo thông dụng và có thị trường tiêu thụ rộng lớn, vẫn tiếp tục duy trì ở mức 9.500 – 9.700 đồng/kg. Điều này cho thấy sức cầu ổn định và khả năng hấp thụ tốt của thị trường nội địa đối với các loại gạo phổ biến.

2. Giá gạo bán lẻ trong nước: Giữ vững nhịp sống hàng ngày

Đối với người tiêu dùng, sự ổn định của giá cả luôn là yếu tố quan trọng hàng đầu. May mắn thay, thị trường gạo bán lẻ tại Việt Nam, đặc biệt là tại khu vực thành thị và các chợ truyền thống, đã thể hiện sự vững vàng đáng kể sau kỳ nghỉ Tết.

2.1. Sự đa dạng về chủng loại và giá cả

Thị trường gạo bán lẻ luôn nổi bật với sự đa dạng về chủng loại, từ những giống gạo bình dân phục vụ nhu cầu hàng ngày đến những loại gạo cao cấp, đặc sản. Và sau Tết, bức tranh này vẫn được duy trì.

Gạo Nàng Nhen, một loại gạo đặc sản với hương thơm quyến rũ và chất lượng vượt trội, tiếp tục giữ vững vị thế là loại gạo có giá cao nhất trên thị trường, ở mức 28.000 đồng/kg. Theo sau là gạo Hương Lài với mức giá 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg, và gạo Nàng Hoa có giá 21.000 đồng/kg. Những loại gạo này thường được ưa chuộng trong các bữa ăn gia đình cần sự sang trọng hoặc trong các dịp đặc biệt.

Ở phân khúc trung cấp hơn, gạo thơm Đài Loan duy trì mức 20.000 đồng/kg, trong khi gạo Jasmine, một loại gạo quen thuộc và được nhiều người tiêu dùng lựa chọn, có giá từ 14.000 – 15.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng, loại gạo thiết yếu nhất cho mọi gia đình, đang được bán với giá khoảng 16.000 đồng/kg. Các loại gạo khác như Sóc thường, gạo thường, Sóc Thái, và gạo Nhật cũng có mức giá đa dạng, dao động từ 12.000 đồng/kg đến 22.000 đồng/kg, đáp ứng mọi nhu cầu và túi tiền của người tiêu dùng.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá gạo bán lẻ

Sự ổn định của giá gạo bán lẻ có nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, nguồn cung nội địa dồi dào, đặc biệt là từ ĐBSCL, đảm bảo luôn có đủ gạo cho thị trường tiêu thụ. Thứ hai, chính sách bình ổn giá của nhà nước và các biện pháp quản lý thị trường hiệu quả cũng góp phần giữ cho giá cả không bị biến động bất thường. Cuối cùng, thói quen tiêu dùng của người Việt Nam với gạo là thực phẩm thiết yếu, nên thị trường bán lẻ thường ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cảm tính như thị trường chứng khoán hay các mặt hàng xa xỉ.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá gạo có thể có sự chênh lệch nhất định giữa các khu vực, các kênh phân phối (chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng tiện lợi) và tùy thuộc vào chất lượng, thương hiệu cụ thể của sản phẩm. Điều quan trọng là người tiêu dùng có thể tiếp cận các loại gạo với mức giá hợp lý, đảm bảo chất lượng cho bữa ăn gia đình.

3. Thị trường xuất khẩu: Những tín hiệu trái chiều

Thị trường xuất khẩu luôn là một bức tranh phức tạp với nhiều yếu tố tác động, từ cung cầu quốc tế, chính sách thương mại của các quốc gia, đến các biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu. Trong bối cảnh hiện tại, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đang có những diễn biến đáng chú ý.

3.1. Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam

Sau kỳ nghỉ Tết, hoạt động giao dịch và giao hàng trên thị trường xuất khẩu có phần bị gián đoạn, dẫn đến sự sụt giảm nhẹ trong giá gạo 5% tấm của Việt Nam. Hiện tại, loại gạo này đang được chào bán trong khoảng 360 – 365 USD/tấn, thấp hơn so với mức giá cuối tháng trước. Sự sụt giảm này không quá lớn và hoàn toàn có thể hiểu được trong bối cảnh kỳ nghỉ lễ.

Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra câu hỏi về khả năng cạnh tranh và vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế. Việc duy trì giá cả cạnh tranh mà vẫn đảm bảo chất lượng là bài toán mà các doanh nghiệp xuất khẩu luôn phải đối mặt.

3.2. So sánh với các đối thủ cạnh tranh quốc tế

Khi nhìn sang các đối thủ cạnh tranh chính, chúng ta có thể thấy rõ hơn bức tranh thị trường.

Tại Ấn Độ, nguồn cung gạo lớn hàng đầu thế giới, giá gạo đang giữ ở mức ổn định nhờ lực mua tăng mạnh từ các thị trường châu Phi. Gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ được chào bán ở mức 353 – 359 USD/tấn, còn gạo trắng 5% tấm có giá 351 – 356 USD/tấn. Sự tăng trưởng nhu cầu từ châu Phi cho thấy sự dịch chuyển trong các thị trường tiêu thụ gạo toàn cầu, và Ấn Độ đang tận dụng tốt lợi thế của mình.

Trong khi đó, gạo 5% tấm của Thái Lan tiếp tục neo ở mức cao, quanh 395 USD/tấn. Thái Lan luôn nổi tiếng với chất lượng gạo cao cấp và thương hiệu mạnh, cho phép họ duy trì mức giá “premium” trên thị trường quốc tế. Sự chênh lệch giá giữa gạo Việt Nam và Thái Lan cho thấy sự khác biệt về định vị thương hiệu và phân khúc thị trường mà mỗi quốc gia đang hướng tới.

Nhìn chung, thị trường xuất khẩu gạo đang trong giai đoạn điều chỉnh sau kỳ nghỉ lễ. Việt Nam cần tiếp tục theo dõi sát sao các diễn biến, đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại và nâng cao chất lượng sản phẩm để giữ vững và gia tăng thị phần trên thị trường quốc tế. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống cũng là một chiến lược quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho ngành hàng lúa gạo Việt Nam.

Tóm lại, thị trường lúa gạo ĐBSCL đang có những tín hiệu khởi sắc trở lại sau kỳ nghỉ Tết. Giá lúa nội địa ổn định, gạo bán lẻ giữ nhịp sống hàng ngày, và nhu cầu xuất khẩu đang dần tăng lên. Đây là những yếu tố tích cực, tạo đà cho một năm bội thu cho ngành nông nghiệp. Hãy cùng chờ đợi và hy vọng vào những tin tức tốt lành hơn nữa trong những ngày tới!

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN