Thị trường hồ tiêu ngày 7/7/2026 tiếp tục ghi nhận trạng thái ‘lặng sóng’ khi cả giá nội địa lẫn xuất khẩu đều không có sự biến động mới. Hiện tại, giá tiêu trong nước vẫn đang neo chắc ở vùng đỉnh 133.000 – 135.000 đồng/kg. Tuy nhiên, đằng sau sự yên ả này là một làn sóng ngầm đáng chú ý: các doanh nghiệp xuất khẩu đang ồ ạt gom hàng ngoại để bù đắp khoảng trống nguồn cung trong nước đang ngày một cạn kiệt.
Giá tiêu hôm nay 7/7/2026: Thị trường nội địa giữ vững vùng giá đỉnh
Theo khảo sát mới nhất, giá tiêu hôm nay tại các vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên và Đông Nam Bộ không có sự điều chỉnh so với phiên giao dịch ngày hôm qua. Sự ổn định này cho thấy tâm lý thận trọng của cả bên mua lẫn bên bán khi thị trường đang thiếu vắng các yếu tố xúc tác mạnh mẽ.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết giá tiêu trong nước hôm nay:
| Địa phương | Giá cả (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 135.000 | Không đổi |
| Đắk Nông | 135.000 | Không đổi |
| Gia Lai | 134.000 | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | 134.000 | Không đổi |
| Đồng Nai | 133.000 | Không đổi |
| Bình Phước | 133.000 | Không đổi |
Như vậy, hai tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu cả nước với mức giá thu mua đạt 135.000 đồng/kg. Theo sát phía sau là Gia Lai và Bà Rịa – Vũng Tàu ở mức 134.000 đồng/kg. Hai tỉnh Đồng Nai và Bình Phước giữ mức giá thấp nhất nhưng vẫn neo cao ở ngưỡng 133.000 đồng/kg.
Theo ghi nhận thực tế từ các vùng trồng, mặc dù giá tiêu đang ở mức rất cao so với nhiều năm trở lại đây, nhưng lượng giao dịch thực tế trên thị trường khá hạn chế. Phần lớn nông dân và đại lý có tiềm lực tài chính vẫn đang có xu hướng trữ hàng, kỳ vọng giá sẽ vượt ngưỡng 150.000 đồng/kg khi nguồn cung toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục thắt chặt trong nửa cuối năm.
Thị trường thế giới: Động thái chờ đợi từ các “ông lớn”

Trên thị trường quốc tế, Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) ghi nhận giá tiêu tại các quốc gia xuất khẩu lớn cũng đồng loạt đi ngang. Diễn biến này phản ánh tâm lý chờ đợi của các nhà mua hàng quốc tế trước khi bước vào làn sóng mua sắm cao điểm cuối năm.
| Quốc gia | Sản phẩm | Giá cả (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Indonesia | Tiêu đen Lampung | 7.121 |
| Tiêu trắng Muntok | 9.253 | |
| Brazil | Tiêu đen ASTA 570 | 5.900 |
| Malaysia | Tiêu đen Kuching ASTA | 9.350 |
| Tiêu trắng ASTA | 12.250 | |
| Việt Nam | Tiêu đen loại 500 g/l | 6.100 |
| Tiêu đen loại 550 g/l | 6.200 | |
| Tiêu trắng | 9.000 |
Tại Indonesia, giá tiêu đen Lampung duy trì ổn định ở mức 7.121 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Muntok neo ở giá 9.253 USD/tấn. Brazil – đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam – vẫn giữ giá tiêu đen ASTA 570 ở mức khá cạnh tranh là 5.900 USD/tấn.
Trong khi đó, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l của Việt Nam lần lượt giao dịch ở mức 6.100 USD/tấn và 6.200 USD/tấn. Việc giá tiêu Việt Nam duy trì khoảng cách hợp lý so với tiêu Indonesia và Brazil giúp các doanh nghiệp trong nước giữ được lợi thế cạnh tranh nhất định trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu.
Giải mã làn sóng doanh nghiệp ồ ạt gom “tiêu ngoại”
Một điểm nhấn cực kỳ quan trọng trong bức tranh thị trường hiện tại là số liệu nhập khẩu hồ tiêu của Việt Nam vừa được Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) công bố. Theo đó, trong tháng 6/2026, Việt Nam đã nhập khẩu tới 7.112 tấn hồ tiêu (bao gồm 7.023 tấn tiêu đen và 89 tấn tiêu trắng) với tổng kim ngạch gần 39,9 triệu USD.
Mặc dù con số này giảm nhẹ so với tháng trước do nguồn cung từ Campuchia bước vào giai đoạn cuối vụ, nhưng nếu so với cùng kỳ năm 2025, lượng nhập khẩu vẫn tăng vọt tới 23,4%. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã nhập khẩu tổng cộng 45.198 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch 257,7 triệu USD, tăng mạnh 59,7% về sản lượng và 48% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái.
Tại sao một quốc gia xuất khẩu hồ tiêu số 1 thế giới như Việt Nam lại phải tăng tốc nhập khẩu tiêu nguyên liệu từ nước ngoài? Câu trả lời nằm ở ba yếu tố cốt lõi sau:
- Hụt cung nội địa nghiêm trọng: Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và làn sóng chuyển dịch cây trồng sang sầu riêng, cà phê trong giai đoạn 2022-2025 đã khiến diện tích và sản lượng tiêu Việt Nam sụt giảm mạnh.
- Chênh lệch giá hấp dẫn: Giá tiêu nội địa Việt Nam neo ở mức rất cao, khiến các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế biến lớn tìm đến nguồn cung từ Brazil và Campuchia để tối ưu hóa chi phí sản xuất.
- Nhu cầu chế biến sâu: Các tập đoàn lớn như Olam Việt Nam (đơn vị dẫn đầu nhập khẩu với 1.309 tấn trong tháng 6), Nedspice và Liên Thành cần một lượng nguyên liệu ổn định, liên tục để vận hành các nhà máy chế biến công nghệ cao phục vụ xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ và EU.
Góc nhìn Chuyên gia: Làn sóng ngầm tích lũy và kịch bản giá tiêu nửa cuối năm 2026
Dưới góc nhìn của tôi – một chuyên gia có hơn 10 năm theo dõi sát sao thị trường nông sản Đông Nam Á, trạng thái đi ngang hiện tại của giá tiêu chỉ là ‘khoảng lặng trước cơn bão’. Thị trường đang tích lũy lực để chuẩn bị cho một chu kỳ tăng giá mới vào giai đoạn cuối quý 3 và quý 4 năm 2026.
Việc các doanh nghiệp lớn liên tục gia tăng nhập khẩu nguyên liệu từ Brazil (chiếm 57% thị phần nhập khẩu tháng 6) và Campuchia cho thấy họ đã dự báo trước được sự khan hiếm nguồn cung trong nước vào cuối năm. Khi lượng tiêu nhập khẩu này được tiêu thụ hết và các hợp đồng xuất khẩu mới ký kết vào mùa lễ hội cuối năm tăng lên, áp lực mua vào sẽ dồn lên nguồn cung nội địa.
Lời khuyên dành cho bà con nông dân: Tại thời điểm này, không nên bán tháo bằng mọi giá nhưng cũng cần tránh tâm lý đầu cơ quá đà. Hãy chủ động phân chia tỷ lệ bán ra hợp lý để trang trải chi phí sản xuất và giữ lại một phần để đón sóng giá vào cuối năm. Đặc biệt, cần chú trọng canh tác theo tiêu chuẩn bền vững để đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về phá rừng (EUDR) từ thị trường châu Âu – chìa khóa để giữ vững giá trị hạt tiêu Việt Nam.
Theo bạn, liệu giá tiêu trong nước có thể vượt mốc lịch sử 150.000 đồng/kg trong năm nay khi nguồn cung ngày càng cạn kiệt? Hãy để lại ý kiến đóng góp và cùng thảo luận ở phần bình luận bên dưới nhé!

