Cập nhật giá vàng SJC, vàng nhẫn hôm nay 8/4/2026: Vàng miếng lao dốc, vàng nhẫn phân hóa. Vàng thế giới nhích nhẹ.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về biến động giá vàng trong nước và thế giới vào ngày 8/4/2026. Chúng ta sẽ cùng xem xét giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 của các thương hiệu lớn như DOJI, PNJ, BTMC, cùng với diễn biến của giá vàng thế giới.
Thị trường kim loại quý luôn là một bức tranh đầy biến động, thu hút sự quan tâm của đông đảo nhà đầu tư và những người có nhu cầu tích trữ tài sản. Ngày 8/4/2026 không phải là ngoại lệ, khi những thay đổi bất ngờ trên bảng giá vàng hôm nay đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng. Đặc biệt, biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán của các thương hiệu vàng trong nước đang tạo ra những yếu tố khiến nhà đầu tư phải cân nhắc cẩn trọng. Trong khi vàng miếng SJC có dấu hiệu lao dốc, thì vàng nhẫn 9999 lại thể hiện sự phân hóa rõ rệt, mang đến những cơ hội và thách thức khác nhau cho người mua và người bán.
Biến động giá vàng miếng SJC: Sắc đỏ bao trùm thị trường
Vào thời điểm 4 giờ sáng ngày 8/4/2026, một bức tranh tương đối đồng nhất hiện ra trên thị trường vàng miếng SJC. Hầu hết các hệ thống kinh doanh đều ghi nhận mức giảm đáng kể, lên tới 600.000 đồng/lượng so với phiên giao dịch trước đó. Sự sụt giảm này cho thấy tâm lý thị trường đang có những điều chỉnh nhất định, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản của nhiều người.

SJC – Thương hiệu quốc gia trong vòng xoáy giảm giá
Công ty SJC, một trong những thương hiệu vàng uy tín và quen thuộc nhất tại Việt Nam, đã niêm yết mức giá mua vào tại 169,5 triệu đồng/lượng và bán ra ở mức 172,5 triệu đồng/lượng. Biên độ chênh lệch mua bán tại đây duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng. Mặc dù có sự sụt giảm, mức chênh lệch này vẫn là một yếu tố cần lưu ý đối với nhà đầu tư muốn giao dịch trong ngày.
PNJ, BTMC, DOJI và các tên tuổi lớn đồng loạt điều chỉnh
Không nằm ngoài xu hướng chung, các đơn vị kinh doanh vàng lớn khác như PNJ, Ngọc Thẩm, Bảo Tín Minh Châu (BTMC), DOJI và Bảo Tín Mạnh Hải cũng có những động thái tương đồng. Họ cùng ấn định mức giá mua vào là 169,5 triệu đồng và bán ra là 172,5 triệu đồng/lượng. Sự đồng nhất này phần nào phản ánh tác động của các yếu tố vĩ mô hoặc tâm lý thị trường chung đang ảnh hưởng đến ngành vàng.
Mi Hồng: Điểm sáng với biên độ chênh lệch hẹp
Trong bối cảnh nhiều thương hiệu có biên độ chênh lệch mua bán tương đối cao, Mi Hồng lại nổi lên như một điểm sáng với mức giá mua vào cao nhất thị trường, đạt 170,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra vẫn giữ ở mốc 172,5 triệu đồng/lượng. Biên độ chênh lệch chỉ còn 2 triệu đồng/lượng tại cơ sở này mang lại một lợi thế rõ rệt hơn cho những người có ý định bán vàng, tối ưu hóa lợi nhuận thu về.
Phú Quý: Mức giá mua vào thấp nhất, biên độ chênh lệch lớn nhất
Ngược lại với Mi Hồng, thương hiệu Phú Quý lại áp dụng mức giá mua vào thấp nhất trên thị trường, neo ở mốc 169,2 triệu đồng/lượng. Điều này tạo ra một khoảng cách chênh lệch lên tới 3,3 triệu đồng/lượng giữa giá mua và bán. Sự chênh lệch lớn này có thể là dấu hiệu cảnh báo cho người mua hoặc là chiến lược kinh doanh riêng của doanh nghiệp, đòi hỏi nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Sự phân hóa của vàng nhẫn 9999: Cơ hội và thách thức đan xen
Trong khi vàng miếng SJC có xu hướng giảm giá đồng loạt, thì vàng nhẫn 9999 lại thể hiện một bức tranh thị trường đa dạng và có phần phức tạp hơn. Mặc dù xu hướng chung vẫn là giảm giá, mức độ và chiều hướng thay đổi cụ thể lại phụ thuộc rất nhiều vào chính sách và chiến lược của từng doanh nghiệp kinh doanh vàng.
DOJI: Giảm giá theo xu hướng chung
Tập đoàn DOJI, một trong những đơn vị dẫn đầu thị trường vàng, đã điều chỉnh giảm 700.000 đồng ở chiều mua vào và 600.000 đồng ở chiều bán ra đối với vàng nhẫn 9999. Hiện tại, vàng nhẫn 9999 tại DOJI đang được giao dịch ở mức 169,3 – 172,4 triệu đồng/lượng. Mức điều chỉnh này cho thấy DOJI đang có những bước đi thận trọng, bám sát diễn biến thị trường.
Bảo Tín Minh Châu: Tăng nhẹ, tạo điểm khác biệt
Trong khi nhiều doanh nghiệp khác đang giảm giá, Bảo Tín Minh Châu lại có một động thái đi ngược dòng khi ghi nhận mức tăng nhẹ 200.000 đồng/lượng đối với vàng nhẫn 9999. Điều này đưa mức giao dịch tại đây lên 168,3 – 171,3 triệu đồng/lượng. Sự khác biệt này có thể thu hút một lượng khách hàng nhất định, những người tin tưởng vào tiềm năng tăng giá trong tương lai hoặc tìm kiếm sự ổn định hơn.
Ngọc Thẩm: Giảm sâu, biên độ chênh lệch kỷ lục
Một diễn biến đáng chú ý khác đến từ Ngọc Thẩm, khi thương hiệu này ghi nhận mức giảm tới 1 triệu đồng/lượng đối với vàng nhẫn 9999. Điều này đã đưa mức giá xuống thấp nhất thị trường, chỉ còn 157 – 161 triệu đồng/lượng. Biên độ chênh lệch mua bán lên tới 4 triệu đồng/lượng tại đây là một con số đáng suy ngẫm, có thể là cơ hội cho những nhà đầu tư nhanh nhạy hoặc tiềm ẩn rủi ro nếu thị trường tiếp tục biến động theo chiều hướng bất lợi.
Các thương hiệu khác: Diễn biến tùy theo chiến lược kinh doanh
Bên cạnh những thương hiệu nổi bật trên, các doanh nghiệp kinh doanh vàng khác cũng đang có những điều chỉnh riêng cho sản phẩm vàng nhẫn 9999 của mình. Việc theo dõi sát sao diễn biến giá từ nhiều nguồn uy tín là điều cần thiết để có cái nhìn toàn diện nhất về thị trường vàng nhẫn. Sự đa dạng trong chính sách giá này phản ánh sự cạnh tranh gay gắt và nỗ lực của các doanh nghiệp trong việc thu hút khách hàng trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.
Bảng giá vàng hôm nay 8/4/2026 mới nhất như sau
| Giá vàng hôm nay | Ngày 8/4/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 169,5 | 172,5 | -600 | -600 |
| Tập đoàn DOJI | 169,5 | 172,5 | -600 | -600 |
| PNJ | 169,5 | 172,5 | -600 | -600 |
| Phú Quý | 169,2 | 172,5 | -900 | -600 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 169,5 | 172,5 | -600 | -600 |
| Bảo Tín Minh Châu | 169,5 | 172,5 | -600 | -600 |
| Mi Hồng | 170,5 | 172,5 | -600 | -600 |
| 1. DOJI – Cập nhật: 8/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Vàng miếng SJC DOJI HCM | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội | 169,400 ▼800K | 172,500 ▼700K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng | 169,300 ▼700K | 172,400 ▼600K |
| Vàng 24K DOJI | 164,400 ▼3100K | 168,400 ▼3100K |
| 2. PNJ – Cập nhật: 8/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 PNJ | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 169,000 | 172,000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 169,000 | 172,000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 169,000 | 172,000 |
| Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng | 169,000 | 172,000 |
| Vàng nữ trang 999.9 PNJ | 166,500 | 170,500 |
| Vàng nữ trang 999 PNJ | 166,330 | 170,330 |
| Vàng nữ trang 9920 PNJ | 162,940 | 169,140 |
| Vàng nữ trang 99 PNJ | 162,600 | 168,800 |
| Vàng 916 (22K) | 149,980 | 156,180 |
| Vàng 750 (18K) | 118,980 | 127,880 |
| Vàng 680 (16.3K) | 107,040 | 115,940 |
| Vàng 650 (15.6K) | 101,930 | 110,830 |
| Vàng 610 (14.6K) | 95,110 | 104,010 |
| Vàng 585 (14K) | 90,840 | 99,740 |
| Vàng 416 (10K) | 62,030 | 70,930 |
| Vàng 375 (9K) | 55,040 | 63,940 |
| Vàng 333 (8K) | 47,880 | 56,780 |
| 3. BTMC – Cập nhật: 8/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC BTMC | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC | 168,300 ▲200K | 171,300 ▲200K |
| Nhẫn tròn trơn BTMC | 168,300 ▲200K | 171,300 ▲200K |
| Bản vị vàng BTMC | 168,300 ▲200K | 171,300 ▲200K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 9999 | 166,300 ▲200K | 170,300 ▲200K |
| Trang sức Rồng Thăng Long 999 | 166,100 ▲200K | 170,100 ▲200K |
| 4. SJC – Cập nhật: 8/4/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1 lượng | 169,500 ▼600K | 172,500 ▼600K |
| Vàng SJC 5 chỉ | 169,500 ▼600K | 172,520 ▼600K |
| Vàng SJC 1 chỉ | 169,500 ▼600K | 172,530 ▼600K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | 169,000 ▼600K | 172,000 ▼600K |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | 169,000 ▼600K | 172,100 ▼600K |
| Nữ trang 99,99% | 167,000 ▼600K | 170,500 ▼600K |
| Nữ trang 99% | 162,312 ▼594K | 168,812 ▼594K |
| Nữ trang 75% | 119,138 ▼450K | 128,038 ▼450K |
| Nữ trang 68% | 107,202 ▼408K | 116,102 ▼408K |
| Nữ trang 61% | 95,265 ▼366K | 104,165 ▼366K |
| Nữ trang 58.3% | 90,661 ▼350K | 99,561 ▼350K |
| Nữ trang 41.7% | 62,356 ▼250K | 71,256 ▼250K |
Giá vàng thế giới tăng nhẹ: Yếu tố tác động tiềm ẩn đến thị trường trong nước
Trong khi thị trường vàng trong nước có những biến động phức tạp, giá vàng thế giới lại có một phiên giao dịch khá ổn định với xu hướng tăng nhẹ. Theo dữ liệu từ Kitco, vào lúc 4 giờ sáng ngày 8/4/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng giao ngay được ghi nhận ở mức 4.648,3 USD/ounce, tăng khoảng 0,8 USD so với phiên giao dịch trước đó. Mức tăng này tuy không quá lớn nhưng cũng cho thấy một tín hiệu tích cực.

Quy đổi sang VND: Khoảng cách chênh lệch với vàng SJC
Khi quy đổi giá vàng thế giới sang tiền Việt Nam theo tỷ giá của Vietcombank (26.363 VND/USD), giá vàng thế giới tương đương khoảng 147,7 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm thuế và phí. Điều này có nghĩa là, vào thời điểm hiện tại, giá vàng miếng SJC tại Việt Nam vẫn đang cao hơn giá vàng thế giới quy đổi một khoảng đáng kể, khoảng 24,8 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch này là một yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư cần cân nhắc, đặc biệt là những người quan tâm đến khả năng nhập khẩu vàng hoặc các hình thức đầu tư liên quan đến vàng quốc tế.
Tâm lý thận trọng của người mua vàng trong nước
Ngay từ đầu giờ sáng, tại các cửa hàng vàng như Bảo Tín Minh Châu, không khí giao dịch có vẻ sôi động với hàng chục người dân xếp hàng chờ đợi. Tuy nhiên, theo ghi nhận, mỗi khách hàng chỉ được mua tối đa 10 lượng vàng nhẫn tròn trơn. Ở chiều ngược lại, khu vực thu mua vàng từ người dân lại khá vắng vẻ, cho thấy tâm lý bán ra không quá cao. Trên các tuyến phố vàng như Trần Nhân Tông, các cửa hàng vẫn hoạt động bình thường, lượng khách không quá đông đúc, cho phép giao dịch diễn ra nhanh chóng. Tâm lý chung của người mua hiện tại là khá thận trọng, bởi lẽ, giá vàng đang trải qua những biến động khó lường, khiến việc đầu tư trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết. Sự thận trọng này là hoàn toàn dễ hiểu, khi các nhà đầu tư luôn muốn đưa ra những quyết định sáng suốt nhất dựa trên thông tin và phân tích kỹ lưỡng.
Phân tích ảnh hưởng của giá vàng thế giới đến quyết định đầu tư
Giá vàng thế giới có xu hướng tăng nhẹ có thể là một tín hiệu tích cực, nhưng nó không phải là yếu tố duy nhất quyết định đến thị trường vàng trong nước. Các yếu tố như chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cung cầu trong nước, tỷ giá hối đoái và tâm lý nhà đầu tư vẫn đóng vai trò quan trọng. Việc giá vàng SJC trong nước vẫn neo ở mức cao hơn đáng kể so với giá vàng thế giới quy đổi có thể làm giảm sức hấp dẫn của vàng miếng SJC đối với các nhà đầu tư muốn tận dụng chênh lệch giá. Thay vào đó, họ có thể tìm kiếm các kênh đầu tư khác hoặc chờ đợi một sự điều chỉnh giá hợp lý hơn.
