Thứ Năm, 2 Tháng 4 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá Vàng Hôm Nay 2/4/2026: SJC, Vàng Nhẫn Đồng Loạt Tăng Vọt

Giá Vàng Hôm Nay 2/4/2026: SJC, Vàng Nhẫn Đồng Loạt Tăng Vọt

Cập nhật giá vàng SJC, vàng nhẫn và vàng thế giới ngày 2/4/2026. Giá vàng trong nước và thế giới đồng loạt tăng mạnh.

Cập nhật giá vàng hôm nay 2/4/2026 cho thấy một bức tranh đầy biến động với sự tăng trưởng ấn tượng trên cả thị trường nội địa và quốc tế. Giá vàng SJC và vàng nhẫn 24K 9999 đều ghi nhận mức tăng vọt, trong khi vàng thế giới cũng không nằm ngoài xu hướng này. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết diễn biến giá, các yếu tố tác động và đưa ra những nhận định hữu ích cho nhà đầu tư.

Diễn Biến Giá Vàng Trong Nước Ngày 2/4/2026

Giá vàng SJC

 

Giá vàng SJC lập đỉnh mới, xác lập kỷ lục mới

Sáng ngày 2/4/2026, thị trường vàng trong nước chứng kiến một đợt tăng giá mạnh mẽ trên diện rộng. Theo ghi nhận, hầu hết các thương hiệu vàng đều đồng loạt điều chỉnh tăng giá, mang đến một sắc xanh tươi mới cho các nhà đầu tư. Cụ thể, giá vàng miếng SJC đã có sự bứt phá đáng kể, tăng tới 1,8 triệu đồng/lượng so với phiên giao dịch trước đó. Mức giá bán ra phổ biến trên thị trường hiện đang neo ở ngưỡng 176,7 triệu đồng/lượng, tiếp nối đà tăng 1,1 triệu đồng/lượng đã ghi nhận vào ngày hôm qua.

Vào lúc 5h sáng, vàng miếng SJC đã cho thấy một sự điều chỉnh tăng giá rõ rệt. Giá mua vào chốt phiên ở mức 173,7 triệu đồng/lượng, cao hơn 1,8 triệu đồng so với phiên trước. Tương tự, giá bán ra cũng tăng thêm 1,8 triệu đồng, chạm mốc 176,7 triệu đồng/lượng. Sự biến động này cho thấy sức hấp dẫn ngày càng tăng của vàng SJC trong bối cảnh thị trường hiện tại.

Các thương hiệu vàng khác cùng xu hướng tăng giá

Không chỉ SJC, các thương hiệu vàng lớn khác như DOJI cũng có những điều chỉnh tương tự. DOJI đã tăng 1,8 triệu đồng/lượng cho cả hai chiều mua và bán, đưa mức giá chốt phiên lần lượt là 173,7 và 176,7 triệu đồng/lượng. Sự đồng thuận về xu hướng tăng giá này càng khẳng định tính thời điểm thuận lợi cho việc đầu tư vàng hiện tại.

Tại hệ thống Mi Hồng, mức tăng còn ấn tượng hơn khi giá vàng miếng được điều chỉnh tăng tới 2 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều. Giá mua vào tại Mi Hồng đã đạt mức 174,2 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra vọt lên 176,5 triệu đồng/lượng. Sự chênh lệch giá giữa các thương hiệu đôi khi tạo ra cơ hội cho những nhà đầu tư nhanh nhạy.

PNJ và Bảo Tín Mạnh Hải cũng không nằm ngoài xu hướng này. PNJ ghi nhận vàng miếng SJC tăng thêm 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều, chốt phiên tại 173,7–176,7 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Mạnh Hải cũng có mức tăng tương tự, với giá giao dịch ổn định ở ngưỡng 173,7–176,7 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy sự đồng nhất trong biến động giá của các thương hiệu uy tín trên thị trường.

Bảo Tín Minh Châu cũng báo cáo mức tăng 1,8 triệu đồng so với ngày hôm qua, đưa giá mua vào lên 173,5 triệu đồng/lượng và giá bán ra ở mức 176,7 triệu đồng/lượng. Hệ thống Phú Quý niêm yết giá vàng miếng ở mức 173,7–176,7 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu đồng/lượng cho cả hai chiều mua và bán. Những con số này minh chứng cho một ngày giao dịch sôi động và tích cực của thị trường vàng trong nước.

Giá vàng nhẫn 9999 hút hàng, tăng mạnh theo giá vàng miếng

Không chỉ vàng miếng, vàng nhẫn tròn trơn 9999 cũng đang ghi nhận mức tăng giá ấn tượng. Theo đó, vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng của DOJI đã được niêm yết ở mức 173,7 triệu đồng/lượng (mua) và 176,7 triệu đồng/lượng (bán) vào lúc 5h sáng, tăng 1,8 triệu đồng ở cả hai chiều so với phiên giao dịch trước đó. Chênh lệch giữa giá mua và bán được giữ ổn định ở mức 3 triệu đồng/lượng, cho thấy sự cân bằng nhất định trên thị trường vàng nhẫn.

Tại Bảo Tín Minh Châu, giá vàng nhẫn được niêm yết ở mức 173 triệu đồng/lượng (mua) và 176 triệu đồng/lượng (bán), tăng 2 triệu đồng so với ngày hôm qua ở cả hai chiều. Mức chênh lệch mua–bán vẫn duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng, thể hiện sự ổn định trong biên lợi nhuận của các nhà kinh doanh vàng nhẫn.

Tập đoàn Phú Quý cũng cho biết giá vàng nhẫn được niêm yết ở mức 173,5 triệu đồng/lượng (mua) và 176,5 triệu đồng/lượng (bán), tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều so với ngày hôm qua. Sự đồng loạt tăng giá này cho thấy nhu cầu đối với vàng nhẫn đang gia tăng, đặc biệt là các loại vàng có hàm lượng cao như 9999, được coi là kênh đầu tư an toàn và hiệu quả trong dài hạn.

Bảng giá vàng hôm nay 2/4/2026 mới nhất như sau

Giá vàng hôm nay Ngày 2/4/2026
(Triệu đồng)
Chênh lệch
(nghìn đồng/lượng)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC tại Hà Nội 173,7 176,7 +1800 +1800
Tập đoàn DOJI 173,7 176,7 +1800 +1800
PNJ 173,7 176,7 +1800 +1800
Phú Quý 173,7 176,7 +1800 +1800
Bảo Tín Mạnh Hải 173,7 176,7 +1800 +1800
Bảo Tín Minh Châu 173,5 176,7 +1800 +1800
Mi Hồng 174,2 176,5 +2000 +2000
1. DOJI – Cập nhật: 2/4/2026 05:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
SJC – Bán lẻ 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Nữ trang 9999 168.700 ▼300 171.700 ▼300
Nữ trang 999 168.200 ▼300 171.200 ▼300
Nữ trang 99 167.500 ▼300 171.000 ▼300
2. PNJ – Cập nhật: 2/4/2026 05:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Khu vực Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC PNJ 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Vàng Kim Bảo 9999 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Vàng Trang sức 9999 PNJ 170.500 ▲1.500 174.500 ▲1.500
Vàng Trang sức 24K PNJ 170.330 ▲1.500 174.330 ▲1.500
Vàng nữ trang 99 166.560 ▲1.490 172.760 ▲1.490
Vàng 916 (22K) 153.640 ▲1.370 159.840 ▲1.370
Vàng 18K PNJ 121.980 ▲1.130 130.880 ▲1.130
Vàng 680 (16.3K) 109.760 ▲1.020 118.660 ▲1.020
Vàng 14K PNJ 93.180 ▲870 102.080 ▲870
Vàng 416 (10K) 63.690 ▲620 72.590 ▲620
Vàng 375 (9K) 56.540 ▲560 65.440 ▲560
Vàng 333 (8K) 49.210 ▲500 58.110 ▲500
3. BTMC – Cập nhật: 2/4/2026 05:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng miếng SJC BTMC 173.500 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Vàng miếng Rồng Thăng Long 173.000 ▲2.000 176.000 ▲2.000
Vàng nhẫn trơn BTMC 173.000 ▲2.000 176.000 ▲2.000
Bản vị vàng BTMC 173.000 ▲2.000 176.000 ▲2.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 171.000 ▲2.000 175.000 ▲2.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 170.800 ▲2.000 174.800 ▲2.000
4. SJC – Cập nhật: 2/4/2026 05:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1 chỉ 173.700 ▲1.800 176.730 ▲1.800
Vàng SJC 2 chỉ 173.700 ▲1.800 176.730 ▲1.800
Vàng SJC 5 chỉ 173.700 ▲1.800 176.720 ▲1.800
Vàng miếng SJC theo lượng 173.700 ▲1.800 176.700 ▲1.800
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân 173.500 ▲1.800 176.600 ▲1.800
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ 173.500 ▲1.800 176.500 ▲1.800
Trang sức vàng SJC 9999 171.500 ▲1.800 175.000 ▲1.800
Vàng trang sức SJC 99% 166.767 ▲1.782 173.267 ▲1.782
Nữ trang 68% 110.262 ▲1.224 119.162 ▲1.224
Nữ trang 41,7% 64.232 ▲751 73.132 ▲751

Phân Tích Giá Vàng Thế Giới Ngày 2/4/2026

Vàng thế giới vượt mốc 4.780 USD/ounce, thiết lập xu hướng tăng

Cùng với đà tăng của vàng trong nước, giá vàng thế giới cũng đang có những diễn biến tích cực. Theo dữ liệu từ Kitco, vào lúc 5h sáng ngày 2/4/2026 (giờ Việt Nam), giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế đã đạt mức 4.780,4 USD/ounce. Mức giá này đã tăng tới 112,6 USD, tương đương 2,41% so với phiên giao dịch trước đó. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này cho thấy vàng đang trở lại vai trò là kênh đầu tư trú ẩn an toàn hấp dẫn trong bối cảnh thị trường tài chính có nhiều biến động.

Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank (26.360 VND/USD), giá vàng thế giới tương đương khoảng 149,9 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm các loại thuế và phí. Điều này có nghĩa là, giá vàng miếng SJC hiện đang cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 26,8 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh lệch này tiếp tục là một vấn đề đáng chú ý đối với thị trường vàng Việt Nam.

Nguyên nhân vàng thế giới phục hồi mạnh mẽ và khoảng cách với vàng trong nước

Sự phục hồi mạnh mẽ của giá vàng thế giới diễn ra sau giai đoạn giảm sâu về mức 4.100 USD/ounce vào ngày 23/3. Tại thời điểm đó, giá vàng miếng SJC trong nước cũng có xu hướng giảm và lùi về khoảng 162 triệu đồng/lượng. Mặc dù vậy, nhiều nhà đầu tư vẫn còn chần chừ, kỳ vọng giá sẽ tiếp tục giảm sâu hơn nữa, thậm chí mong chờ về vùng 150 triệu đồng/lượng.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa giá vàng trong nước và thế giới, lên tới gần 30 triệu đồng/lượng vào thời điểm đó, là do tâm lý thận trọng gia tăng của nhà đầu tư. Mức chênh lệch cao khiến nhiều người lo ngại rủi ro và kỳ vọng vào một sự điều chỉnh mạnh mẽ hơn nữa. Tuy nhiên, xu hướng đã đảo chiều nhanh chóng khi giá vàng thế giới bắt đầu phục hồi, kéo theo giá vàng trong nước tăng trở lại.

Không ít nhà đầu tư đã bỏ lỡ cơ hội mua vàng ở vùng giá thấp và hiện đang mong chờ thị trường có những điều chỉnh để thu hẹp khoảng cách giá. Sự gia tăng của giá vàng quốc tế, cộng với nhu cầu mua vàng vẫn ở mức cao trong khi lượng bán ra hạn chế, đã đẩy thị trường vào trạng thái thiếu cung. Điều này làm cho khoảng cách giá giữa vàng trong nước và thế giới tiếp tục nới rộng.

Theo các chuyên gia, khoảng cách này khó có thể thu hẹp trong ngắn hạn nếu chưa có sự bổ sung nguồn cung, đặc biệt là vàng nhập khẩu. Các yếu tố cung – cầu vẫn đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì mức chênh lệch cao. Để thu hẹp khoảng cách này, cần có những thông tin rõ ràng về việc nhập khẩu vàng, hạn mức phân bổ cho các doanh nghiệp hoặc sự xuất hiện của thêm các thương hiệu vàng miếng mới bên cạnh SJC.

Tác động của USD suy yếu và chính sách tiền tệ đến giá vàng

Một trong những yếu tố quan trọng hỗ trợ giá vàng tăng trở lại là sự suy yếu của đồng USD. Chỉ số USD-Index đã giảm xuống còn 99,7 điểm, tương đương mức giảm 1,2% so với phiên giao dịch trước đó. Khi đồng USD mất giá, vàng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế vì nó trở thành một kênh đầu tư ít rủi ro và có thể lưu giữ giá trị tốt hơn.

Bên cạnh đó, kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ bắt đầu cắt giảm lãi suất trong thời gian tới cũng là một yếu tố hỗ trợ giá vàng. Lãi suất thấp hơn làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, bởi vì các tài sản sinh lời khác như trái phiếu có thể sẽ mang lại lợi suất thấp hơn. Ngược lại, một môi trường lãi suất cao kéo dài sẽ gây áp lực lên giá vàng, do kim loại quý này không mang lại lợi suất cố định.

Thị Trường Kim Loại Quý Khác: Giá Bạc Thế Giới

Giá bạc thế giới cũng hưởng lợi, theo đà tăng của vàng

Không chỉ vàng, giá bạc thế giới cũng đang ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực, song hành cùng với đà tăng của vàng trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu có nhiều biến động. Tại thời điểm cập nhật, giá bạc giao ngay đã tăng 0,6%, đạt mức 75,56 USD/ounce. Đà tăng này được thúc đẩy bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố, trong đó vai trò trú ẩn an toàn và nhu cầu công nghiệp là những điểm đáng chú ý.

Các yếu tố hỗ trợ giá bạc: USD yếu, nhu cầu công nghiệp và địa chính trị

Bạc, với vai trò kép vừa là tài sản trú ẩn, vừa là kim loại quan trọng trong sản xuất công nghiệp, đã nhận được sự hỗ trợ tích cực từ nhiều yếu tố. Khi đồng USD suy yếu, giá bạc trở nên rẻ hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế, từ đó kích thích lực mua. Cùng với đó, tâm lý lo ngại rủi ro gia tăng từ các căng thẳng địa chính trị, đặc biệt là tại khu vực Trung Đông, cũng góp phần đẩy giá bạc lên cao.

Diễn biến địa chính trị, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến Iran và eo biển Hormuz, đang tiếp tục là yếu tố chi phối thị trường kim loại quý. Nếu tình hình xung đột kéo dài, nhu cầu tìm kiếm kênh trú ẩn an toàn có thể duy trì ở mức cao, giúp giá bạc giữ vững đà tăng. Ngược lại, nếu tình hình hạ nhiệt, lực mua phòng ngừa rủi ro có thể suy giảm.

Ngoài các yếu tố địa chính trị, triển vọng lãi suất của Mỹ cũng có tác động trực tiếp đến giá bạc. Khi kỳ vọng Fed sẽ thực hiện cắt giảm lãi suất trong tương lai gần, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng và bạc sẽ giảm xuống, tạo điều kiện thuận lợi cho giá của các kim loại quý này đi lên. Tuy nhiên, nếu môi trường lãi suất cao kéo dài, điều này sẽ gây áp lực lên bạc do kim loại này không mang lại lợi suất cố định như các loại tài sản tài chính khác.

Một điểm đáng chú ý khác là sự gắn kết chặt chẽ của bạc với hoạt động sản xuất công nghiệp. Các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, điện tử và xe điện đều có nhu cầu lớn về bạc. Do đó, các tín hiệu tích cực từ nền kinh tế Mỹ, chẳng hạn như tăng trưởng việc làm hoặc doanh số bán lẻ cải thiện, cũng có thể hỗ trợ nhu cầu bạc trong trung hạn.

Tuy nhiên, giá bạc vẫn đối mặt với những rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt nếu lạm phát tiếp tục tăng do giá năng lượng leo thang. Biến động mạnh của giá dầu cũng có thể khiến thị trường hàng hóa nói chung, bao gồm cả bạc, trở nên khó lường hơn trong ngắn hạn. Do đó, nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các yếu tố này để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.

Tóm lại, giá bạc đang được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố cùng lúc như đồng USD suy yếu, kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ và nhu cầu trú ẩn trước rủi ro địa chính trị. Tuy nhiên, hướng đi tiếp theo của giá bạc sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến xung đột tại Trung Đông, chính sách của Fed và sức khỏe của nền kinh tế toàn cầu trong thời gian tới. Việc theo dõi sát sao các tin tức và phân tích thị trường sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng của kim loại quý này.

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN