Tình hình địa chính trị căng thẳng ở Trung Đông đang tạo ra những biến động khôn lường trên thị trường năng lượng toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xem xét lại các chính sách thuế nhập khẩu đối với xăng dầu, đồng thời triển khai các biện pháp đồng bộ nhằm ổn định thị trường và bảo vệ nền kinh tế. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những đề xuất và giải pháp từ các chuyên gia, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện về vấn đề “giảm thuế nhập khẩu xăng dầu” trong bối cảnh hiện nay.
Thế giới đang chứng kiến những biến động mạnh mẽ về giá năng lượng do ảnh hưởng từ căng thẳng địa chính trị. Bộ Tài chính Việt Nam đang xem xét đề xuất giảm thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với nhiều mặt hàng xăng dầu và nguyên liệu đầu vào. Các chuyên gia nhận định, việc giảm thuế là cần thiết và cấp bách, song song với đó là việc sử dụng Quỹ bình ổn xăng dầu hợp lý và xem xét điều chỉnh các loại thuế khác như thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang rung chuyển bởi những biến động khó lường, câu chuyện về thuế nhập khẩu xăng dầu tại Việt Nam đang trở thành tâm điểm chú ý. Những bất ổn từ khu vực Trung Đông, vốn là một trong những trung tâm sản xuất và cung ứng năng lượng hàng đầu thế giới, đã đẩy giá xăng dầu lên mức cao kỷ lục. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của người tiêu dùng mà còn tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế. Trước tình hình đó, Bộ Tài chính đã đưa ra những đề xuất điều chỉnh thuế suất nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với một số mặt hàng xăng dầu và nguyên liệu đầu vào quan trọng.
1. Đề xuất giảm thuế nhập khẩu ưu đãi: Lời giải cho bài toán năng lượng?
Bộ Tài chính Việt Nam hiện đang trong quá trình xây dựng Nghị định sửa đổi mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với một số mặt hàng xăng dầu và các nguyên liệu quan trọng phục vụ cho việc sản xuất xăng. Động thái này xuất phát từ nhận thức về tầm quan trọng chiến lược của xăng dầu trong mọi mặt đời sống kinh tế – xã hội.
1.1. Các mặt hàng được đề xuất giảm thuế
Cụ thể, Bộ Tài chính đề xuất **giảm thuế nhập khẩu ưu đãi** đối với các mặt hàng như xăng động cơ không pha chì. Thay vì mức 10% hiện hành, các mã HS liên quan đến xăng động cơ không pha chì (như 2710.12.21; 2710.12.22; 2710.12.24; 2710.12.25) sẽ được điều chỉnh xuống 0%. Không chỉ vậy, các nguyên liệu thiết yếu dùng để pha chế xăng như naphtha, reformate (mã HS 2710.12.80) cũng nằm trong danh sách đề xuất giảm thuế từ 10% xuống 0%.
Bên cạnh đó, các loại nhiên liệu quan trọng khác như nhiên liệu diesel, dầu nhiên liệu, nhiên liệu máy bay và kerosine cũng được xem xét giảm thuế suất MFN từ 7% xuống còn 0%. Sự điều chỉnh này còn mở rộng sang cả một số nguyên liệu hóa dầu quan trọng, ví dụ như xylen, condensate, P-xylen sẽ giảm thuế từ 3% xuống 0%. Ngay cả các loại hydrocarbon mạch vòng loại khác cũng được đề xuất giảm thuế từ 2% xuống 0%. Rõ ràng, đây là một gói đề xuất khá toàn diện, nhắm vào việc giảm gánh nặng chi phí nhập khẩu đối với nhiều chủng loại xăng dầu và nguyên liệu liên quan.
1.2. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an ninh năng lượng
Trao đổi với phóng viên, ông Nguyễn Văn Phụng, nguyên Cục trưởng Cục thuế Doanh nghiệp lớn (Tổng cục Thuế), đã bày tỏ sự đồng tình tuyệt đối với chủ trương này. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh tình hình thế giới đầy biến động. Xăng dầu không chỉ là mặt hàng thiết yếu cho mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn là trụ cột cho đời sống sinh hoạt hàng ngày của người dân. Khi giá năng lượng leo thang và nguồn cung có nguy cơ bị gián đoạn, đó không chỉ là vấn đề chi phí gia tăng mà còn có thể dẫn đến đình trệ sản xuất, tê liệt hoạt động của nhiều ngành, lĩnh vực quan trọng. Việc điều chỉnh chính sách thuế nhập khẩu là một trong những công cụ hữu hiệu để đối phó với những thách thức này, góp phần bình ổn thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp.
1.3. Kiến nghị giảm thuế khẩn cấp
Với những phân tích trên, ông Phụng đã kiến nghị Thủ tướng Chính phủ và Thường trực Chính phủ xem xét ban hành quyết định giảm thuế nhập khẩu ưu đãi đối với một số mặt hàng xăng dầu ngay lập tức. “Tôi cho rằng trong tình huống này, cần có những biện pháp khẩn cấp. Việc giảm thuế nhập khẩu ưu đãi cho xăng dầu cần làm ngay và luôn,” ông Phụng khẳng định. Mục đích kép của việc giảm thuế này là vừa hỗ trợ các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu vượt qua giai đoạn giá cao, vừa duy trì và thúc đẩy hoạt động nhập khẩu khi nguồn cung trên thị trường quốc tế đang có nhiều bất ổn.
2. Các giải pháp đồng bộ để bình ổn giá xăng dầu
Bên cạnh việc giảm thuế nhập khẩu, các chuyên gia cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm tạo ra một bức tranh ổn định và bền vững cho thị trường xăng dầu, đồng thời hạn chế tối đa những tác động tiêu cực lan tỏa sang các ngành kinh tế khác và đời sống người dân.
2.1. Sử dụng Quỹ bình ổn xăng dầu hợp lý
Theo ông Nguyễn Văn Phụng, giải pháp đầu tiên và quan trọng là việc sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu một cách hiệu quả. Ông cho rằng, vào thời điểm hiện tại, thuộc thẩm quyền của liên Bộ Công Thương – Tài chính, việc sử dụng quỹ này để hỗ trợ các cơ sở kinh doanh xăng dầu là hoàn toàn cần thiết. Điều này sẽ giúp giữ mức giá bán lẻ ở mức thấp hơn cho người tiêu dùng. “Khi giá thấp chúng ta trích vào Quỹ bình ổn rồi thì nay giá đang tăng cao, chúng ta phải rút từ Quỹ bình ổn giá ra, đó là quy tắc vận hành thông thường,” ông Phụng giải thích.
Đồng quan điểm, TS. Nguyễn Đức Độ, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế – Tài chính (Học viện Tài chính), bổ sung thêm rằng trong lịch sử, khi đối mặt với những đợt tăng giá năng lượng, cơ quan quản lý thường vận dụng hai nhóm công cụ chính: Quỹ bình ổn xăng dầu và chính sách thuế. Mục tiêu là để hạn chế tối đa tác động dây chuyền lên chi phí vận tải, logistics và các nhóm hàng hóa thiết yếu. Quỹ bình ổn xăng dầu được thiết kế với mục đích chính là hạn chế những cú sốc giá trong ngắn hạn. Khi giá trên thị trường quốc tế tăng đột biến, thay vì để giá bán lẻ trong nước tăng mạnh tương ứng, cơ quan điều hành có thể sử dụng Quỹ để bù đắp một phần. Qua đó, việc tăng giá bán lẻ sẽ được hạn chế ở mức độ nhất định trong mỗi kỳ điều hành, giúp tránh tạo ra những cú sốc tâm lý cho thị trường và giảm nguy cơ lan tỏa sang các nhóm hàng hóa khác.
TS. Nguyễn Đức Độ cũng lưu ý, trong thời gian vừa qua, khi giá xăng dầu khá ổn định và duy trì ở mức thấp, việc trích lập hay sử dụng Quỹ bình ổn ít diễn ra. Tuy nhiên, trong bối cảnh giá thế giới đang có những diễn biến tăng đột biến trong những ngày gần đây, đây thực sự là thời điểm thích hợp để xem xét và tính toán việc sử dụng Quỹ một cách hợp lý nhất, nhằm mục đích hạn chế tối đa những tác động bất lợi trong ngắn hạn. Việc sử dụng Quỹ bình ổn xăng dầu là một công cụ tài chính quan trọng giúp ổn định thị trường.
2.2. Giảm thuế bảo vệ môi trường về mức tối thiểu
Ngoài các công cụ trên, các loại thuế khác cũng cần được xem xét điều chỉnh một cách linh hoạt. Ông Phụng đã chỉ ra rằng đối với thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng, mặc dù đây là các khoản thuế gián thu mà người tiêu dùng cuối cùng là người chịu, nhưng doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu lại là đơn vị nộp thuế. Do đó, ông Phụng đề xuất gia hạn chậm nộp những khoản thuế này trong khoảng 1-2 tháng. Việc này nhằm mục đích giúp các cơ sở kinh doanh xăng dầu có thêm nguồn vốn lưu động, đảm bảo khả năng tiếp tục sản xuất kinh doanh, tìm kiếm nguồn hàng mới, đồng thời duy trì hoạt động ổn định của hệ thống phân phối.
Đặc biệt, Nguyên Cục trưởng Cục thuế Doanh nghiệp lớn còn đưa ra một kiến nghị quan trọng khác: Chính phủ cần trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét lại thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu, dầu diesel, nhiên liệu bay và các loại nhiên liệu khác. Theo ông, Nhà nước nên có chính sách hạ mức thuế bảo vệ môi trường đối với các mặt hàng này về mức tối thiểu. Mục tiêu của đề xuất này là nhằm hỗ trợ trực tiếp cho các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, đảm bảo nguồn cung trong nước được duy trì ổn định. Quan trọng hơn cả, việc giảm thuế bảo vệ môi trường sẽ góp phần hạn chế những tác động không đáng có của việc tăng giá xăng dầu tới hoạt động sản xuất kinh doanh và đời sống của người dân. Thuế bảo vệ môi trường là một công cụ chính sách quan trọng cần được điều chỉnh linh hoạt trong bối cảnh biến động giá xăng dầu.
TS. Nguyễn Đức Độ cũng bày tỏ sự đồng tình với quan điểm này. Ông cho rằng, trong bối cảnh hiện tại, các công cụ thuế như thuế bảo vệ môi trường, thuế nhập khẩu cần phải được điều chỉnh linh hoạt để có thể giảm bớt áp lực lên giá thành của xăng dầu. Sự linh hoạt trong chính sách thuế là yếu tố then chốt để ứng phó với các cú sốc từ thị trường thế giới.
2.3. Các giải pháp về nguồn cung và dự trữ
Ngoài các biện pháp về thuế và quỹ bình ổn, việc đảm bảo nguồn cung xăng dầu cũng là một yếu tố then chốt. Các nhà máy lọc dầu trong nước cần hoạt động hết công suất, đồng thời cần có các chính sách khuyến khích nhập khẩu để bổ sung nguồn cung khi cần thiết. Xây dựng và duy trì một lượng dự trữ chiến lược quốc gia đủ lớn cũng là một biện pháp quan trọng để đối phó với những cú sốc nguồn cung bất ngờ trên thị trường quốc tế. Đảm bảo nguồn cung là ưu tiên hàng đầu.
Bên cạnh việc giảm thuế nhập khẩu với xăng dầu, các ý kiến cho rằng cần nhiều giải pháp đồng bộ. Ảnh: AN HIỀN
3. Tác động của việc giảm thuế và các biện pháp hỗ trợ
Việc điều chỉnh chính sách thuế nhập khẩu, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ khác, sẽ mang lại những tác động tích cực và cả những thách thức nhất định cho nền kinh tế.
3.1. Lợi ích đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng
Trước hết, giảm thuế nhập khẩu xăng dầu sẽ trực tiếp làm giảm chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp sử dụng xăng dầu làm nguyên liệu sản xuất, vận tải. Điều này có thể giúp doanh nghiệp giữ ổn định giá thành sản phẩm, hạn chế việc tăng giá bán lẻ, từ đó hỗ trợ tiêu dùng và kích thích tăng trưởng kinh tế. Đối với người tiêu dùng, việc giá xăng dầu không tăng quá cao hoặc thậm chí giảm nhẹ sẽ giúp giảm bớt gánh nặng chi tiêu hàng tháng, đặc biệt là các hộ gia đình có thu nhập thấp và trung bình. Bình ổn giá xăng dầu là yếu tố quan trọng.
3.2. Tác động đến ngân sách nhà nước
Tuy nhiên, việc giảm thuế nhập khẩu, giảm thuế bảo vệ môi trường hay sử dụng Quỹ bình ổn đều sẽ có tác động đến ngân sách nhà nước. Khi nguồn thu từ thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan đến xăng dầu giảm đi, ngân sách nhà nước sẽ có thể bị ảnh hưởng. Do đó, cơ quan quản lý cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc hỗ trợ thị trường và duy trì nguồn thu cho ngân sách. Việc đánh đổi này cần được thực hiện một cách khoa học và có lộ trình.
3.3. Vai trò của các chính sách vĩ mô
Ngoài các biện pháp trực tiếp liên quan đến xăng dầu, các chính sách vĩ mô khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế trước những biến động của thị trường năng lượng. Chính sách tiền tệ linh hoạt, chính sách tài khóa hợp lý và các biện pháp hỗ trợ sản xuất kinh doanh sẽ cùng nhau tạo nên một hệ thống phòng vệ vững chắc. Đặc biệt, việc thúc đẩy năng lượng tái tạo và các nguồn năng lượng sạch khác trong dài hạn sẽ giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, từ đó giảm thiểu rủi ro từ những biến động giá năng lượng toàn cầu.
Thuế bảo vệ môi trường, thuế nhập khẩu… với xăng dầu cần được được điều chỉnh linh hoạt để giảm áp lực giá. Ảnh: AN HIỀN
Tóm lại, việc giảm thuế nhập khẩu xăng dầu và triển khai các giải pháp đồng bộ là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang đối mặt với nhiều biến động. Tuy nhiên, đây chỉ là những giải pháp mang tính tình thế, cần đi đôi với những chính sách dài hạn hơn để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho nền kinh tế.
