Thứ Năm, 26 Tháng 2 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá Lúa Gạo ĐBS Cửu Long Ngày 26/2/2026: Ổn Định, Giao Dịch...

Giá Lúa Gạo ĐBS Cửu Long Ngày 26/2/2026: Ổn Định, Giao Dịch Chậm

Trong bối cảnh thị trường lúa gạo ngày 26/2 tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá cả duy trì sự ổn định, ít biến động. Hoạt động giao dịch có dấu hiệu khởi sắc sau kỳ nghỉ lễ, tuy nhiên, thương lái vẫn tỏ ra thận trọng. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có những biến động nhẹ tùy theo từng phân khúc. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết giá lúa, gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và gạo xuất khẩu, đồng thời đưa ra nhận định về xu hướng thị trường trong thời gian tới.

Mở đầu với bối cảnh thị trường lúa gạo ngày 26/2 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, bức tranh chung cho thấy một sự ổn định đáng chú ý. Sau những ngày giao dịch sôi động trước và trong dịp lễ, hoạt động mua bán trên thị trường nội địa đã bắt đầu có dấu hiệu “ấm” trở lại. Tuy nhiên, trái với kỳ vọng về một sự bùng nổ, giao dịch vẫn diễn ra khá “chậm rãi”. Nguyên nhân chính được cho là do tâm lý thận trọng của các thương lái khi tiến hành thu mua. Họ đang cân nhắc kỹ lưỡng hơn về khối lượng và giá cả, có lẽ là để đánh giá lại tình hình thị trường và nhu cầu thực tế.

Trên bình diện quốc tế, thị trường xuất khẩu gạo Việt Nam cũng không có những biến động lớn, giá gạo Việt Nam ghi nhận những điều chỉnh nhẹ, len lỏi theo từng phân khúc khác nhau. Điều này cho thấy một sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu, cũng như sự phản ứng nhạy bén của ngành nông nghiệp với các tín hiệu từ thị trường toàn cầu.

Diễn Biến Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Trên Thị Trường Nội Địa

Bước vào thị trường nội địa, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chi tiết hơn về những thay đổi, dù là nhỏ nhất, trong giá cả của các loại gạo nguyên liệu và thành phẩm. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến người nông dân và chuỗi cung ứng.

Giá Gạo Đài Thơm 8 và Sự Điều Chỉnh Nhẹ

Đài Thơm 8, một giống lúa được ưa chuộng bởi hương thơm đặc trưng và chất lượng cơm ngon, đã có một sự điều chỉnh nhẹ trong ngày 26/2. Cụ thể, giá gạo nguyên liệu của giống này đã tăng thêm khoảng 100 đồng/kg. Mức giá hiện tại dao động trong khoảng 9.200 – 9.300 đồng/kg. Sự tăng nhẹ này có thể xuất phát từ nhu cầu thu mua tích cực hơn đối với giống lúa này, hoặc do nguồn cung có phần hạn chế hơn so với các loại khác.

Tình Hình Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu CL 555

Trái ngược với đà tăng của Đài Thơm 8, gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 lại có một bước “lùi nhẹ” trên thị trường. Giá giảm 100 đồng/kg, đưa mức giao dịch hiện tại về ngưỡng 7.900 – 8.000 đồng/kg. Sự điều chỉnh này có thể phản ánh những tín hiệu từ thị trường xuất khẩu, nơi nhu cầu hoặc giá chào bán có thể đã thay đổi.

Các Chủng Loại Gạo Khác Giữ Vững Mức Giá

Trong khi một số loại có sự biến động nhỏ, các chủng loại gạo khác như IR 504, OM 18, OM 380, OM 5451 và Sóc thơm lại cho thấy một bức tranh ổn định hơn hẳn. Giá của những loại gạo này nhìn chung giữ nguyên, dao động trong một biên độ khá hẹp. Điều này cho thấy sự cân bằng cung cầu khá tốt cho các giống lúa này tại thời điểm hiện tại.

Gạo thành phẩm IR 504: Giá neo ở mức ổn định

Cụ thể, gạo thành phẩm IR 504, một loại gạo phổ biến và được tiêu thụ rộng rãi, hiện đang được giao dịch quanh mức 9.500 – 9.700 đồng/kg. Mức giá này cho thấy sự ổn định và không có áp lực tăng hay giảm đáng kể.

Gạo Nàng Nhen: Vẫn giữ ngôi vị “ông hoàng” giá

Khi nói đến các loại gạo bán lẻ, Gạo Nàng Nhen vẫn tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những loại gạo có mức giá cao nhất trên thị trường. Giá của loại gạo đặc sản này vẫn đứng vững ở mức khoảng 28.000 đồng/kg. Điều này phản ánh giá trị đặc biệt và sự yêu thích của người tiêu dùng đối với chất lượng và hương vị độc đáo của Nàng Nhen.

Các loại gạo thơm phổ biến: Duy trì sự hấp dẫn

Những loại gạo thơm quen thuộc và được nhiều người tiêu dùng tin chọn như Hương Lài, Jasmine, Nàng Hoa, gạo Nhật và gạo Sóc Thái vẫn đang duy trì sức hút của mình. Mức giá của các loại gạo này dao động trong khoảng từ 20.000 – 22.000 đồng/kg. Đây là phân khúc được đánh giá là khá sôi động và có nhu cầu ổn định.

Gạo trắng thông dụng và gạo thường: Phù hợp túi tiền

Đối với phân khúc bình dân hơn, gạo trắng thông dụng đang được giao dịch quanh mức 16.000 đồng/kg. Trong khi đó, gạo thường, loại gạo phục vụ nhu cầu ăn uống hàng ngày của đại đa số người dân, có mức giá phổ biến ở ngưỡng 12.000 – 13.000 đồng/kg. Những mức giá này cho thấy thị trường gạo nội địa đang phục vụ đa dạng nhu cầu và phân khúc người tiêu dùng.

Diễn Biến Giá Lúa Tươi và Hoạt Động Thu Mua Của Thương Lái

Không chỉ có gạo, giá lúa tươi cũng là một yếu tố quan trọng phản ánh sức khỏe của ngành lúa gạo. Cùng xem xét chi tiết về giá lúa và cách thương lái đang tiếp cận thị trường.

Giá Lúa Tươi Giữ Đà Ổn Định

Tương tự như gạo thành phẩm, giá lúa tươi trên địa bàn Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 26/2 cũng tiếp tục giữ vững xu hướng ổn định. Điều này cho thấy một sự cân bằng nhất định giữa sản xuất và tiêu thụ ở cấp độ nguyên liệu thô.

Các Giống Lúa Cụ Thể và Mức Giá Giao Dịch

Chúng ta hãy cùng điểm qua mức giá của một số giống lúa phổ biến:

Lúa IR 50404: Mức giá quen thuộc

Giống lúa IR 50404, một trong những giống lúa chủ lực của vùng, đang dao động trong khoảng 5.400 – 5.500 đồng/kg.

Lúa OM 5451: Nhu cầu ổn định

Lúa OM 5451 được giao dịch ở mức từ 5.800 – 6.000 đồng/kg, phản ánh nhu cầu thu mua ổn định cho giống lúa này.

Lúa OM 4218: Vững vàng ở phân khúc cao hơn

Đối với OM 4218, mức giá nhỉnh hơn một chút, từ 6.200 – 6.400 đồng/kg, cho thấy đây là giống có chất lượng được đánh giá cao hơn.

Lúa OM 18 và Đài Thơm 8: Giá cao nhất trong nhóm phổ biến

Đặc biệt, lúa OM 18 và Đài Thơm 8, hai giống lúa nổi tiếng về hương thơm và chất lượng cơm, đang giữ mức giá phổ biến cao hơn, ở ngưỡng 6.500 – 6.700 đồng/kg.

Lúa OM 34: Mức giá dễ chịu

Cuối cùng, lúa OM 34 vẫn giữ mức giá 5.200 – 5.400 đồng/kg, một mức giá khá dễ tiếp cận cho người nông dân.

Hoạt Động Thu Mua Của Thương Lái: Thận Trọng và Hạn Chế

Giao dịch tại các tỉnh thành trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh đang diễn ra một cách khá “cầm chừng”. Mặc dù thương lái đã bắt đầu quay lại hỏi mua, nhưng lượng các hợp đồng được chốt vẫn còn hạn chế. Điều này lý giải tại sao giá cả vẫn đang duy trì xu hướng đi ngang, chưa có những biến động đột biến. Tâm lý chờ đợi và quan sát thị trường của thương lái là yếu tố quan trọng nhất định hình bức tranh giao dịch hiện tại. Việc họ thu mua chậm rãi cho thấy sự thận trọng, có thể là để tránh rủi ro hoặc chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ thị trường tiêu thụ.

Thị Trường Xuất Khẩu: Biến Động Nhẹ và Triển Vọng Ngắn Hạn

Chuyển sang thị trường xuất khẩu, đây là “mặt trận” quan trọng quyết định sự cạnh tranh và giá trị của hạt gạo Việt Nam trên trường quốc tế. Những biến động tại đây sẽ có tác động lan tỏa tới toàn bộ chuỗi giá trị.

Giá Gạo Việt Nam Trên Thị Trường Quốc Tế

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận những biến động nhẹ so với đầu tuần. Điều này cho thấy sự nhạy cảm của giá gạo với các yếu tố cung cầu toàn cầu, cũng như chính sách thương mại của các quốc gia nhập khẩu.

Phân Tích Giá Theo Từng Phân Khúc

Chúng ta hãy cùng đi sâu vào chi tiết từng phân khúc:

Gạo thơm 5% tấm: Tín hiệu tích cực

Gạo thơm 5% tấm, một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, hiện đang dao động ở mức 400 – 415 USD/tấn. Mức giá này cho thấy sự cạnh tranh tốt của gạo Việt trên thị trường quốc tế, đặc biệt là với các thị trường khó tính.

Gạo 100% tấm: Giảm nhẹ

Ngược lại, gạo 100% tấm, thường được sử dụng cho các mục đích chế biến hoặc thị trường có yêu cầu về giá, đã giảm nhẹ khoảng 2 USD/tấn, xuống còn 316 – 320 USD/tấn. Sự giảm nhẹ này có thể phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu hoặc áp lực cạnh tranh từ các quốc gia cung cấp khác.

Gạo Jasmine: Đà tăng nhẹ

Trong khi đó, gạo Jasmine, nổi tiếng với hương thơm quyến rũ và chất lượng cao, lại ghi nhận mức tăng khoảng 2 USD/tấn, lên 433 – 437 USD/tấn. Đà tăng này là một tín hiệu đáng mừng, cho thấy giá trị và nhu cầu đối với các loại gạo đặc sản, cao cấp của Việt Nam đang được khẳng định.

Nhận Định Chung Về Xu Hướng Thị Trường

Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong nước đang bước vào giai đoạn tương đối “dễ thở” sau cao điểm đầu năm. Cung – cầu nhìn chung đang ở mức cân bằng, không có áp lực quá lớn từ cả hai phía. Trong bối cảnh nhu cầu xuất khẩu hiện tại chưa có những đột biến mạnh mẽ, các chuyên gia nhận định rằng **giá lúa gạo hôm nay** nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng giá hiện tại trong ngắn hạn. Sự ổn định này là yếu tố quan trọng để người nông dân có thể lên kế hoạch sản xuất cho vụ tiếp theo và để các doanh nghiệp xuất khẩu có cơ sở hoạch định chiến lược kinh doanh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thị trường nông sản luôn có những yếu tố khó lường, và việc theo dõi sát sao các diễn biến là điều cần thiết.

Giá lúa gạo hôm nay 262 Đồng bằng sông Cửu Long ổn định giao dịch chậm

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN