Cập nhật nhanh chóng và chính xác giá lúa gạo hôm nay tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích chi tiết biến động giá, tình hình giao dịch và dự báo thị trường. Xem ngay!
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về giá lúa gạo hôm nay (ngày 1/2) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm giá các loại lúa tươi, gạo nguyên liệu xuất khẩu và gạo thành phẩm. Bên cạnh đó, bài viết cũng điểm qua tình hình giao dịch tại các địa phương và giá gạo tại các chợ lẻ, đồng thời cập nhật giá gạo xuất khẩu của Việt Nam.
Chào mừng bạn đến với chuyên mục cập nhật giá cả thị trường nông sản thường xuyên của blog! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá bức tranh toàn cảnh về giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – vựa lúa lớn nhất của Việt Nam. Thông tin này đặc biệt quan trọng đối với bà con nông dân, các nhà kinh doanh và những ai quan tâm đến thị trường lương thực.
Giá Lúa Tươi: Ổn Định và Ít Biến Động
Theo thông tin mới nhất từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và các địa phương khác trong khu vực ĐBSCL, giá lúa tươi hôm nay (1/2) nhìn chung không có nhiều biến động so với những ngày trước đó. Tuy nhiên, vẫn có những điểm cần lưu ý:

Giá Lúa OM 18 và Đài Thơm 8
Hiện tại, giá lúa tươi OM 18 và lúa Đài Thơm 8 đang dao động trong khoảng 6.300 – 6.500 đồng/kg. Đây là hai giống lúa phổ biến, được ưa chuộng bởi chất lượng gạo tốt và năng suất ổn định.
Giá Lúa OM 5451 và OM 34
Giá lúa OM 5451 (tươi) đang ở mức 5.800 – 6.200 đồng/kg, trong khi lúa OM 34 (tươi) có giá thấp hơn, khoảng 5.200 – 5.400 đồng/kg. Sự chênh lệch này phản ánh sự khác biệt về chất lượng và nhu cầu thị trường đối với từng giống lúa.
Giá Lúa IR 50404 và OM 4218
Lúa IR 50404 (tươi) đang được giao dịch ở mức 5.500 – 5.600 đồng/kg, còn lúa OM 4218 có giá nhỉnh hơn một chút, khoảng 6.000 – 6.200 đồng/kg. Giống lúa IR 50404 được biết đến với năng suất cao và thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với nhiều điều kiện canh tác khác nhau. Về lúa OM 4218, đây là giống lúa thơm nhẹ, cơm mềm, được thị trường ưa chuộng.
Tình Hình Giao Dịch Lúa Tươi
Nhìn chung, tình hình giao dịch mua bán lúa tươi tại các địa phương trong khu vực ĐBSCL hôm nay diễn ra khá trầm lắng. Tại An Giang, giá lúa cuối tuần bình ổn, nhu cầu mua cầm chừng. Tương tự, tại Cần Thơ, giao dịch mua bán lúa Đông Xuân diễn ra yếu, giá vững. Tại các tỉnh như Cà Mau, Đồng Tháp, Vĩnh Long và Tây Ninh, giao dịch mua bán lúa Đông Xuân cũng không sôi động, giá tương đối ổn định. Một số “phantom keywords” có thể kể đến như: lúa thơm, giống lúa mới, mùa vụ lúa đông xuân.
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu và Gạo Thành Phẩm
Bên cạnh giá lúa tươi, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu và gạo thành phẩm cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường giá lúa gạo nói chung. Chúng ta hãy cùng xem xét chi tiết:
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu CL 555 và OM 18
Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 hiện có giá dao động từ 8.100 – 8.200 đồng/kg. Trong khi đó, gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 đang được giao dịch ở mức 8.800 – 9.000 đồng/kg. Gạo CL555 nổi tiếng với độ trắng trong và ít bạc bụng, trong khi gạo OM18 là giống gạo thơm được ưa chuộng.
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu OM 380 và OM 5451
Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 đang ở mức 7.600 – 7.770 đồng/kg, còn gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 5451 có giá cao hơn, khoảng 8.800 – 8.900 đồng/kg. Gạo OM380 có đặc tính dẻo vừa và thơm nhẹ, còn gạo OM5451 có độ dẻo cao và vị ngọt đậm.
Giá Gạo Đài Thơm 8 và Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu IR 504
Gạo Đài Thơm 8 đang được bán với giá 8.650 – 8.800 đồng/kg, trong khi gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 có giá thấp hơn, khoảng 7.650 – 7.750 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 có hạt dài, cơm mềm và thơm, còn gạo IR504 là giống gạo phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các bữa ăn hàng ngày.
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu Sóc Thơm và Gạo Thành Phẩm IR 504
Gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc thơm đang dao động ở mức 7.500 – 7.600 đồng/kg, còn gạo thành phẩm IR 504 có giá cao hơn đáng kể, khoảng 9.500 – 9.700 đồng/kg. Gạo Sóc Thơm có hương vị thơm đặc trưng, còn gạo IR504 là loại gạo trắng thông dụng, được ưa chuộng bởi giá cả phải chăng. Các từ khóa bổ trợ cho phần này có thể là: gạo thơm xuất khẩu, gạo trắng, gạo ngon.
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ và Thị Trường Xuất Khẩu
Để có cái nhìn đầy đủ về thị trường giá lúa gạo, chúng ta không thể bỏ qua giá gạo tại các chợ lẻ và tình hình xuất khẩu:
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ
Tại các chợ lẻ, giá gạo các loại nhìn chung bình ổn so với hôm qua. Gạo Nàng Nhen có giá niêm yết cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Các loại gạo khác như Hương Lài, thơm Thái hạt dài, Nàng Hoa, thơm Đài Loan, thơm Jasmine, gạo trắng thông dụng, Sóc thường, gạo thường, Sóc Thái và gạo Nhật có giá dao động tùy theo chất lượng và chủng loại.
Giá Gạo Thơm và Gạo Thường
Giá gạo thơm Thái hạt dài dao động ở mức 20.000 – 22.000 đồng/kg, gạo thơm Jasmine ở mức 14.000 – 15.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng có giá khoảng 16.000 đồng/kg, còn gạo thường dao động ở mức 12.000 – 13.000 đồng/kg. Mức giá này phản ánh sự khác biệt về chất lượng, hương vị và độ dẻo của từng loại gạo.
Giá Gạo Sóc Thái và Gạo Nhật
Gạo Sóc Thái có giá khoảng 20.000 đồng/kg, trong khi gạo Nhật có giá cao hơn, khoảng 22.000 đồng/kg. Gạo Sóc Thái có hương vị thơm đặc trưng, còn gạo Nhật nổi tiếng với độ dẻo và vị ngọt tự nhiên.
Tình Hình Xuất Khẩu Gạo
Trên thị trường xuất khẩu, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện đang ở mức cạnh tranh. Gạo thơm 5% tấm có giá dao động ở mức 420 – 440 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 319 – 323 USD/tấn, và gạo Jasmine ở mức 446 – 450 USD/tấn. Thị trường gạo thế giới, xuất khẩu gạo, chính sách xuất khẩu là các keyword ẩn có thể dùng.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về thị trường giá lúa gạo hôm nay tại khu vực ĐBSCL. Hãy tiếp tục theo dõi blog để cập nhật những thông tin mới nhất về thị trường nông sản nhé!
