Thứ Bảy, 10 Tháng 1 2026
No menu items!
HomeTài chínhGiá Vàng Hôm Nay 8/1/2026: Cập Nhật & Phân Tích Chuyên Sâu

Giá Vàng Hôm Nay 8/1/2026: Cập Nhật & Phân Tích Chuyên Sâu

Cập nhật nhanh chóng và chính xác giá vàng hôm nay, ngày 8/1: Vàng miếng SJC, BTMC, DOJI tăng nhẹ, vàng nhẫn PNJ bứt phá. Phân tích chuyên sâu biến động thị trường.

Chào mọi người, mình rất vui được chia sẻ với mọi người những cập nhật mới nhất về thị trường vàng trong nước và thế giới ngày hôm nay, 8/1/2026. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau điểm qua giá vàng miếng SJC, giá vàng nhẫn 9999, cũng như những diễn biến đáng chú ý của giá vàng thế giới và giá bạc Phú Quý. Hãy cùng theo dõi để có cái nhìn tổng quan và đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt nhé!

Giá Vàng Trong Nước Ngày 8/1/2026: Biến Động Ra Sao?

Giá Vàng Hôm Nay 8/1/2026: Cập Nhật & Phân Tích Chuyên Sâu

Thị trường vàng trong nước ngày 8/1/2026 chứng kiến những biến động trái chiều. Vàng miếng SJC có xu hướng tăng nhẹ, trong khi vàng nhẫn 9999 lại ghi nhận mức tăng đáng kể tại nhiều thương hiệu lớn. Điều này phản ánh những yếu tố nào của thị trường? Chúng ta hãy cùng phân tích chi tiết hơn.

Giá Vàng Miếng SJC: Nhích Lên Từ Từ

Tại thời điểm mở cửa phiên giao dịch ngày 8/1, giá vàng miếng SJC được các đơn vị kinh doanh lớn như DOJI và SJC niêm yết với mức tăng khoảng 100 nghìn đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Mức chênh lệch giữa giá mua và giá bán vẫn duy trì ở mức 2 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy sự ổn định tương đối của phân khúc vàng miếng SJC.

Giá Vàng Nhẫn 9999: Bứt Phá Mạnh Mẽ

Trái ngược với sự ổn định của vàng miếng, giá vàng nhẫn 9999 lại chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ. Tại DOJI, giá vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tăng tới 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều. PNJ cũng ghi nhận mức tăng tương tự, khoảng 1,5 triệu đồng/lượng. Điều này có thể phản ánh nhu cầu mua vàng nhẫn tăng cao trong bối cảnh Tết Nguyên Đán đang đến gần.

Bảng giá vàng hôm nay 8/1/2026 mới nhất như sau:

Giá vàng hôm nay Ngày 8/1/2026
(Triệu đồng)
Chênh lệch
(nghìn đồng/lượng)
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC tại Hà Nội 156,1 158,1 +100 +100
Tập đoàn DOJI 156,1 158,1 +100 +100
Mi Hồng 156,9 158,1 +400 +100
PNJ 156,1 158,1 +100 +100
Bảo Tín Minh Châu 156,1 158,1 +100 +100
Phú Quý 156,1 158,1 +100 +100
1. PNJ – Cập nhật: 8/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Giá vàng trong nước Mua Bán
TPHCM – PNJ 153,500 ▲1500K 156,500 ▲1500K
Hà Nội – PNJ 153,500 ▲1500K 156,500 ▲1500K
Đà Nẵng – PNJ 153,500 ▲1500K 156,500 ▲1500K
Miền Tây – PNJ 153,500 ▲1500K 156,500 ▲1500K
Tây Nguyên – PNJ 153,500 ▲1500K 156,500 ▲1500K
Đông Nam Bộ – PNJ 153,500 ▲1500K 156,500 ▲1500K
2. AJC – Cập nhật: 8/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Loại Mua vào Bán ra
Miếng SJC Hà Nội 156,10 ▲100K 15,8,10 ▲100K
Miếng SJC Nghệ An 156,10 ▲100K 15,8,10 ▲100K
Miếng SJC Thái Bình 156,10 ▲100K 15,8,10 ▲100K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 155,00 ▲300K 15,8,00 ▲300K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 155,00 ▲300K 15,8,00 ▲300K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 155,00 ▲300K 15,8,00 ▲300K
NL 99.99 149,20 ▼800K
Nhẫn tròn ko ép vỉ T.Bình 149,20 ▼800K
Trang sức 99.9 150,90 ▲300K 15,6,90 ▲300K
Trang sức 99.99 151,00 ▲300K 15,7,00 ▲300K
3. SJC – Cập nhật: 8/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua.
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,100 ▲100K 158,100 ▲100K
Vàng SJC 5 chỉ 156,100 ▲100K 158,120 ▲100K
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 156,100 ▲100K 158,130 ▲100K
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 152,100 ▲1100K 154,600 ▲600K
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 152,100 ▲1100K 154,700 ▲600K
Nữ trang 99,99% 150,600 ▲1100K 153,600 ▲600K
Nữ trang 99% 146,579 ▲594K 152,079 ▲594K
Nữ trang 68% 96,108 ▲408K 104,608 ▲408K
Nữ trang 41,7% 55,707 ▲250K 64,207

So Sánh Giá Vàng Giữa Các Thương Hiệu

Sự khác biệt về giá vàng giữa các thương hiệu cũng là một yếu tố đáng chú ý. Ví dụ, giá vàng SJC tại Mi Hồng có mức tăng khác biệt so với DOJI và SJC. Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý cũng có những mức giá niêm yết riêng. Việc so sánh giá giữa các thương hiệu giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn được địa điểm mua bán vàng có lợi nhất.

Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư Vàng Trong Nước

Trong bối cảnh thị trường vàng trong nước có những biến động trái chiều, nhà đầu tư cần thận trọng và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư, kết hợp giữa vàng miếng và vàng nhẫn, cũng là một chiến lược an toàn để giảm thiểu rủi ro.

Ảnh Hưởng Từ Thị Trường Vàng Thế Giới: Xu Hướng và Phân Tích

Thị trường vàng thế giới luôn có ảnh hưởng lớn đến giá vàng trong nước. Vậy, diễn biến của giá vàng thế giới trong ngày 8/1/2026 như thế nào? Những yếu tố nào đang tác động đến thị trường vàng toàn cầu?

Giá Vàng Thế Giới: Điều Chỉnh Giảm Nhẹ

Theo Kitco, giá vàng thế giới giao ngay vào thời điểm 4h00 ngày 8/1 (giờ Việt Nam) ở mức 4428,19 USD/ounce, giảm 52,05 USD/Ounce so với phiên giao dịch trước đó. Mặc dù có sự điều chỉnh giảm, nhưng giá vàng thế giới vẫn duy trì ở mức cao. Điều này cho thấy vàng vẫn là một kênh trú ẩn an toàn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn.

Yếu Tố Tác Động Đến Giá Vàng Thế Giới

Có nhiều yếu tố tác động đến giá vàng thế giới, bao gồm: chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu, biến động địa chính trị và tâm lý nhà đầu tư. Việc phân tích các yếu tố này giúp chúng ta dự đoán được xu hướng giá vàng trong tương lai.

So Sánh Giá Vàng Trong Nước và Thế Giới

Hiện tại, giá vàng miếng SJC trong nước đang cao hơn giá vàng thế giới khoảng 17,42 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). Mức chênh lệch này phản ánh sự khác biệt về cung cầu vàng giữa thị trường trong nước và thế giới, cũng như các yếu tố về chính sách và quản lý thị trường vàng của Việt Nam.

Dự Báo Xu Hướng Giá Vàng Thế Giới Trong Tương Lai

Các chuyên gia dự báo rằng giá vàng thế giới sẽ tiếp tục biến động khó lường trong thời gian tới, tùy thuộc vào diễn biến của các yếu tố kinh tế và chính trị toàn cầu. Tuy nhiên, về dài hạn, vàng vẫn được xem là một tài sản có giá trị và có tiềm năng tăng trưởng.

Giá Bạc và Các Kim Loại Quý Khác: Cập Nhật và Đánh Giá

Ngoài vàng, giá bạc và các kim loại quý khác cũng là những yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư cần quan tâm. Vậy, diễn biến của giá bạc Phú Quý, bạch kim, chì, đồng, kẽm, nhôm, nickel, thiếc và quặng sắt trong ngày 8/1/2026 như thế nào?

Giá Bạc Phú Quý: Tiếp Tục Đà Tăng

Giá bạc Phú Quý 999 tiếp tục đi lên theo diễn biến tích cực của thị trường kim loại quý toàn cầu. Bạc miếng Phú Quý 999 (1 lượng) được niêm yết với mức tăng khoảng 53.000 đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào và bán ra. Điều này cho thấy nhu cầu đối với bạc Phú Quý vẫn duy trì ở mức cao.

Diễn Biến Giá Các Kim Loại Quý Khác

Trong khi giá bạc Phú Quý tăng, thì giá bạch kim lại giảm đáng kể. Giá các kim loại cơ bản như chì, đồng, kẽm, nhôm, nickel cũng có xu hướng giảm. Thiếc là điểm sáng khi tăng lên, còn quặng sắt nhích lên nhẹ. Những diễn biến này phản ánh tình hình kinh tế và sản xuất công nghiệp trên thế giới.

Ảnh Hưởng Của Giá Kim Loại Đến Các Ngành Công Nghiệp

Giá các kim loại có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của nhiều ngành công nghiệp, từ điện tử, ô tô, xây dựng đến năng lượng. Việc theo dõi giá kim loại giúp các doanh nghiệp có thể điều chỉnh kế hoạch sản xuất và kinh doanh một cách phù hợp.

Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư Kim Loại Quý

Thị trường kim loại quý luôn biến động và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nhà đầu tư cần có kiến thức chuyên sâu về thị trường, cũng như khả năng phân tích và dự báo xu hướng giá. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và quản lý rủi ro là những yếu tố quan trọng để thành công trên thị trường này.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về thị trường vàng và kim loại quý trong ngày 8/1/2026. Chúc bạn đầu tư thành công!

RELATED ARTICLES

ĐANG HOT

BÌNH LUẬN