Cập nhật nhanh chóng và chính xác giá vàng hôm nay, ngày 5/1/2026. Phân tích chuyên sâu biến động giá vàng SJC, vàng nhẫn, giá vàng thế giới và giá bạc Phú Quý. Đừng bỏ lỡ!
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá vàng trong nước và thế giới ngày 5/1/2026. Bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn, giá vàng thế giới quy đổi, và giá bạc Phú Quý. Bên cạnh đó, bài viết còn phân tích những biến động và yếu tố ảnh hưởng đến thị trường vàng, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
Chào mọi người! Lại là mình đây, người bạn đồng hành quen thuộc của các nhà đầu tư và những ai quan tâm đến thị trường vàng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” tình hình giá vàng ngày 5/1/2026, một ngày giao dịch hứa hẹn nhiều biến động thú vị. Mình sẽ không chỉ đơn thuần đưa ra con số, mà còn chia sẻ những phân tích chuyên sâu, giúp bạn hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh của thị trường vàng.
Giá Vàng Trong Nước Ngày 5/1/2026: SJC, Vàng Nhẫn và Những Điều Cần Biết
Thị trường vàng trong nước luôn là một “sân chơi” đầy hấp dẫn, với sự tham gia của nhiều “ông lớn” như SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu… Mỗi thương hiệu lại có một mức giá khác nhau, và việc theo dõi sát sao sự biến động này là vô cùng quan trọng.
Giá Vàng SJC: Biến Động Theo Từng Giờ
Giá vàng miếng SJC luôn là tâm điểm của sự chú ý, bởi đây là loại vàng được giao dịch phổ biến nhất tại Việt Nam. Trong ngày 5/1/2026, chúng ta chứng kiến sự điều chỉnh giá từ các tập đoàn lớn như DOJI, SJC, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý. Sự chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra cũng là một yếu tố quan trọng mà bạn cần lưu ý. Hãy nhớ rằng, biên độ này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của bạn.
DOJI niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức 150,8-152,8 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
SJC niêm yết ở mức 150,8-152,8 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Mi Hồng niêm yết giá vàng SJC ở mức 152,5-153,8 triệu đồng/lượng chiều mua vào – bán ra.
Bảo Tín Minh Châu giao dịch ở mức 150,8-152,8 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Bảng giá vàng hôm nay 5/1/2026 mới nhất như sau:
| Giá vàng hôm nay | Ngày 5/1/2026 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (nghìn đồng/lượng) |
||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 150,8 | 152,8 | – | – |
| Tập đoàn DOJI | 150,8 | 152,8 | – | – |
| Mi Hồng | 152,5 | 153,8 | – | – |
| PNJ | 150,8 | 152,8 | – | – |
| Bảo Tín Minh Châu | 150,8 | 152,8 | – | – |
| Phú Quý | 150,8 | 152,8 | – | – |
| 1. PNJ – Cập nhật: 5/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| TPHCM – PNJ | 150,000 | 153,000 |
| Hà Nội – PNJ | 150,000 | 153,000 |
| Đà Nẵng – PNJ | 150,000 | 153,000 |
| Miền Tây – PNJ | 150,000 | 153,000 |
| Tây Nguyên – PNJ | 150,000 | 153,000 |
| Đông Nam Bộ – PNJ | 150,000 | 153,000 |
| 2. AJC – Cập nhật: 5/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
| Miếng SJC Hà Nội | 150,80 | 152,80 |
| Miếng SJC Nghệ An | 150,80 | 152,80 |
| Miếng SJC Thái Bình | 150,80 | 152,80 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 152,00 | 155,00 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 152,00 | 155,00 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 152,00 | 155,00 |
| NL 99.99 | 146,50 | |
| Nhẫn tròn ko ép vỉ T.Bình | 146,50 | |
| Trang sức 99.9 | 147,90 | 153,90 |
| Trang sức 99.99 | 148,00 | 154,00 |
| 3. SJC – Cập nhật: 5/1/2026 04:00 – Thời gian website nguồn cung cấp – ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 150,800 | 152,820 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 150,800 | 152,830 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 145,900 | 148,900 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 145,900 | 149,000 |
| Nữ trang 99,99% | 143,900 | 147,400 |
| Nữ trang 99% | 140,440 | 145,940 |
| Nữ trang 68% | 91,892 | 100,392 |
| Nữ trang 41,7% | 53,121 | 61,621 |
Giá Vàng Nhẫn: Lựa Chọn An Toàn Cho Tích Lũy?
Vàng nhẫn thường được xem là một kênh đầu tư an toàn, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động. Giá vàng nhẫn cũng có sự khác biệt giữa các thương hiệu, và bạn nên so sánh kỹ lưỡng trước khi quyết định mua vào.
DOJI niêm yết vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng ở ngưỡng 149-152 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng nhẫn ở ngưỡng 152-155 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Phú Quý 9999 niêm yết giá vàng ở ngưỡng 149,8-152,8 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
PNJ niêm yết giá vàng ở ngưỡng 150-153 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Phân Tích Biến Động Tuần Qua: Ai “Lỗ Nặng” Nhất?
Tuần vừa qua chứng kiến sự giảm giá đáng kể của cả vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư không khỏi lo lắng. Theo thống kê, giá vàng miếng SJC đã giảm tới 6,9 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nhẫn 9999 giảm sâu hơn, ở mức 7,2 triệu đồng/lượng. Cộng thêm biên độ mua bán, người mua vàng trong tuần qua đã chịu khoản lỗ không hề nhỏ.
Giá vàng miếng SJC giảm tới 6,9 triệu đồng/lượng.
Giá vàng nhẫn 9999 giảm sâu hơn, ở mức 7,2 triệu đồng/lượng.
Người mua vàng miếng chịu khoản lỗ xấp xỉ 9 triệu đồng/lượng.
Người mua vàng nhẫn chịu mức lỗ lên tới 10,2 triệu đồng/lượng.
Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư: Nên Mua Vào Hay Bán Ra?
Trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động, việc đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn là vô cùng quan trọng. Theo kinh nghiệm của mình, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, và diễn biến của giá vàng thế giới. Đừng quên tham khảo ý kiến của các chuyên gia tài chính để có được lời khuyên tốt nhất.
Giá Vàng Thế Giới: Những Yếu Tố Ảnh Hưởng và Dự Báo Tương Lai
Giá vàng thế giới có ảnh hưởng rất lớn đến thị trường vàng trong nước. Việc theo dõi sát sao các thông tin từ thị trường quốc tế là vô cùng quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Cập Nhật Giá Vàng Thế Giới Ngày 5/1/2026
Theo Kitco, giá vàng thế giới giao ngay ở mức 4328,43 USD/ounce vào lúc 4h00 ngày 5/1 (giờ Việt Nam). Quy đổi theo tỷ giá USD tại Vietcombank, giá vàng thế giới có giá khoảng 137,65 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). Như vậy, giá vàng miếng SJC đang cao hơn giá vàng quốc tế khoảng 15,15 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới giao ngay ở mức 4328,43 USD/ounce.
Giá vàng thế giới quy đổi khoảng 137,65 triệu đồng/lượng.
Giá vàng miếng SJC cao hơn giá vàng quốc tế khoảng 15,15 triệu đồng/lượng.
Tỷ giá USD tại Vietcombank là 26.377 VND/USD.
Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động Đến Giá Vàng Thế Giới
Giá vàng thế giới chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm tình hình kinh tế toàn cầu, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, và các sự kiện chính trị quan trọng.
Tình hình kinh tế toàn cầu: Tăng trưởng kinh tế chậm lại có thể làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng.
Chính sách tiền tệ: Lãi suất thấp có thể làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, từ đó đẩy giá vàng lên cao.
Các sự kiện chính trị: Bất ổn chính trị có thể làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng.
Lạm phát: Lạm phát gia tăng có thể làm giảm giá trị của tiền tệ, khiến vàng trở nên hấp dẫn hơn.
Dự Báo Giá Vàng Thế Giới Trong Thời Gian Tới
Việc dự báo giá vàng trong tương lai là một nhiệm vụ không hề dễ dàng, bởi thị trường vàng luôn biến động khó lường. Tuy nhiên, dựa trên những phân tích về các yếu tố tác động, chúng ta có thể đưa ra một số dự đoán có tính chất tham khảo.
Giá vàng có thể tiếp tục tăng nếu tình hình kinh tế toàn cầu xấu đi.
Chính sách tiền tệ nới lỏng có thể hỗ trợ giá vàng tăng cao hơn.
Bất ổn chính trị có thể tạo ra những đợt sóng tăng giá đột biến.
Lạm phát gia tăng có thể thúc đẩy nhu cầu đầu tư vào vàng.
Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư: Nên Đầu Tư Vàng Thế Giới Như Thế Nào?
Nếu bạn muốn đầu tư vào vàng thế giới, có nhiều kênh khác nhau để bạn lựa chọn, bao gồm mua vàng vật chất, đầu tư vào các quỹ ETF vàng, hoặc giao dịch vàng trên thị trường phái sinh. Hãy tìm hiểu kỹ về từng kênh đầu tư để đưa ra quyết định phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của bạn.
Giá Bạc Phú Quý: Cập Nhật và So Sánh Với Thị Trường Thế Giới
Ngoài vàng, bạc cũng là một kim loại quý được nhiều người quan tâm. Giá bạc Phú Quý là một trong những thông tin được tìm kiếm nhiều nhất trên thị trường kim loại quý.
Cập Nhật Giá Bạc Phú Quý Ngày 5/1/2026

Theo cập nhật trên trang giabac.vn, giá bạc miếng Phú Quý 999 loại 1 lượng, giá bạc mua vào ở mức 2.738.000 đồng/lượng và bán ra 2.823.000 đồng/lượng. Mức giá này cũng được áp dụng cho bạc thỏi Phú Quý 999 loại 10 lượng và 5 lượng. Riêng dòng sản phẩm đồng bạc mỹ nghệ Phú Quý 999 có giá bạc mua vào giữ nguyên ở mức 2.738.000 đồng/lượng, nhưng giá bán ra cao hơn, lên tới 3.221.000 đồng/lượng.
Bạc miếng Phú Quý 999 loại 1 lượng: Mua vào 2.738.000 đồng/lượng, bán ra 2.823.000 đồng/lượng.
Bạc thỏi Phú Quý 999 loại 10 lượng và 5 lượng: Mua vào 2.738.000 đồng/lượng, bán ra 2.823.000 đồng/lượng.
Đồng bạc mỹ nghệ Phú Quý 999: Mua vào 2.738.000 đồng/lượng, bán ra 3.221.000 đồng/lượng.
Bạc thỏi Phú Quý 999 loại 1 kg: Mua vào 73.013.151 đồng/kg, bán ra 75.279.812 đồng/kg.
So Sánh Giá Bạc Phú Quý Với Thị Trường Thế Giới
Giá bạc Phú Quý có sự liên kết chặt chẽ với giá bạc trên thị trường thế giới. Theo cập nhật trên trang thitruonghanghoa.com, giá bạc thế giới tăng 1,89%, lên khoảng 2,30 triệu đồng/lượng, tương ứng 72,62 USD/ounce. Điều này cho thấy lực mua đang quay trở lại sau giai đoạn điều chỉnh.
Giá bạc thế giới tăng 1,89%, lên khoảng 2,30 triệu đồng/lượng.
Giá bạc thế giới tương ứng 72,62 USD/ounce.
Lực mua bạc đang quay trở lại sau giai đoạn điều chỉnh.
Giá bạch kim tăng mạnh nhất trong nhóm kim loại quý, tăng 4,54% lên khoảng 67,7 triệu đồng/lượng.

Các Kim Loại Quý Khác: Bạch Kim, Đồng, Kẽm, Nhôm…
Ngoài vàng và bạc, thị trường kim loại quý còn có sự tham gia của nhiều loại kim loại khác, như bạch kim, đồng, kẽm, nhôm… Mỗi loại kim loại lại có một đặc tính và ứng dụng riêng, và giá cả của chúng cũng biến động theo những yếu tố khác nhau.
Giá bạch kim tăng mạnh nhất trong nhóm kim loại quý, tăng 4,54% lên khoảng 67,7 triệu đồng/lượng.
Giá đồng tăng nhẹ 0,18%, đạt khoảng 331,4 triệu đồng/tấn.
Giá kẽm tăng 0,27%, lên khoảng 82,3 triệu đồng/tấn.
Giá nhôm tăng 0,91%, đạt gần 79,5 triệu đồng/tấn.
Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư: Nên Đầu Tư Vào Kim Loại Nào?
Việc lựa chọn loại kim loại nào để đầu tư phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khẩu vị rủi ro, mục tiêu tài chính, và triển vọng của từng ngành công nghiệp. Hãy tìm hiểu kỹ về từng loại kim loại để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Đừng quên rằng, đa dạng hóa danh mục đầu tư là một nguyên tắc quan trọng để giảm thiểu rủi ro.
Hy vọng những thông tin và phân tích trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường vàng và các kim loại quý trong ngày 5/1/2026. Chúc bạn đầu tư thành công!
Lưu ý: Đây chỉ là bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Hãy tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
